Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,2%Hạng 40 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 1.997 trên 27.694 trận
Cấm
10,0%2.245 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 6,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,2% từ 46,9% đến 53,4% trên 638 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    0,5%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,2%
    SoloQ
    6,6%
    Tỉ lệ cấm 9,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 6,6% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Sunfire Aegis, Jak'Sho, The Protean và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt98% · 10.733
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển76% · 8.319
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 101 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 49
4%số trận ở soloQ
  1. Sunfire Aegis
  2. Jak'Sho, The Protean
  3. Protoplasm Harness
Nghiệp dư: Sundered Sky, Spirit Visage, Randuin's Omen (5%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 96% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop4%1.618 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top10%1,4 · tướng đường trên: 0,8
  3. Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 99 ở lane, 94 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

704+104 so với 599
988+120 so với 868
1.076-3 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Poppytướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên704 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên988 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên1.076 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên-264 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên-402 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.618 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 85 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,7% · kỳ vọng 47,7% · 60 trận+8,9 điểmSoloQ +0,2
Lee Sin55,2% · kỳ vọng 50,5% · 58 trận+4,6 điểmSoloQ +2,9
Vi53,7% · kỳ vọng 49,8% · 54 trận+3,9 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri51,9% · kỳ vọng 48,1% · 52 trận+3,8 điểmSoloQ +1,3
Sylas55,3% · kỳ vọng 50,3% · 38 trận+5,0 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara59,7% · kỳ vọng 48,0% · 67 trận+11,7 điểmSoloQ -2,1
Kai'Sa54,2% · kỳ vọng 50,7% · 59 trận+3,5 điểmSoloQ +1,5
Tristana51,4% · kỳ vọng 50,2% · 35 trận+1,2 điểmSoloQ -1,0
Ezreal53,8% · kỳ vọng 53,5% · 39 trận+0,4 điểmSoloQ +3,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma64,7% · kỳ vọng 52,7% · 34 trận+12,0 điểmSoloQ +1,6
Rakan55,8% · kỳ vọng 49,3% · 43 trận+6,5 điểmSoloQ +2,7
Thresh53,2% · kỳ vọng 48,8% · 47 trận+4,4 điểmSoloQ -0,1
Lulu55,2% · kỳ vọng 52,6% · 58 trận+2,5 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,5% · kỳ vọng 48,7% · 39 trận+12,8 điểmSoloQ -1,7
Xin Zhao56,1% · kỳ vọng 50,0% · 41 trận+6,1 điểmSoloQ +3,9
Lee Sin53,8% · kỳ vọng 49,8% · 52 trận+4,1 điểmSoloQ -0,7
Wukong55,0% · kỳ vọng 52,6% · 60 trận+2,4 điểmSoloQ +2,5
Sylas52,4% · kỳ vọng 51,1% · 42 trận+1,3 điểmSoloQ -2,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,1% · kỳ vọng 47,9% · 36 trận+13,2 điểmSoloQ +2,1
Viktor53,7% · kỳ vọng 50,7% · 54 trận+3,0 điểmSoloQ -5,5
Syndra52,9% · kỳ vọng 50,9% · 51 trận+2,0 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah62,2% · kỳ vọng 51,3% · 37 trận+10,9 điểmSoloQ -1,1
Jinx59,2% · kỳ vọng 51,9% · 49 trận+7,3 điểmSoloQ -0,2
Ezreal50,9% · kỳ vọng 46,9% · 55 trận+4,1 điểmSoloQ +1,7
Yunara53,0% · kỳ vọng 52,3% · 66 trận+0,7 điểmSoloQ -1,3
Ashe56,3% · kỳ vọng 51,5% · 32 trận+4,7 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona64,4% · kỳ vọng 49,1% · 45 trận+15,3 điểmSoloQ -4,3
Nautilus59,2% · kỳ vọng 50,4% · 49 trận+8,8 điểmSoloQ +1,7
Lulu48,4% · kỳ vọng 47,7% · 62 trận+0,7 điểmSoloQ +1,2
Karma47,8% · kỳ vọng 47,6% · 46 trận+0,2 điểmSoloQ +2,3
Thresh52,5% · kỳ vọng 51,6% · 40 trận+0,9 điểmSoloQ +2,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante69 trận
    52,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 55,3% · 425 trận
  • Ambessa60 trận
    46,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 55,0% · 402 trận
  • Ornn45 trận
    42,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,5% · 258 trận
  • Camille32 trận
    31,3%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 52,2% · 393 trận
  • Mordekaiser25 trận
    —SoloQ: 52,9% · 208 trận
Jungle19 tướng
  • Jarvan IV65 trận
    49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 439 trận
  • Wukong60 trận
    56,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,9% · 375 trận
  • Lee Sin58 trận
    55,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,7% · 981 trận
  • Vi54 trận
    53,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,5% · 226 trận
  • Xin Zhao40 trận
    45,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 55,0% · 131 trận
Mid21 tướng
  • Viktor55 trận
    41,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,1% · 542 trận
  • Ahri52 trận
    51,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 520 trận
  • Syndra40 trận
    47,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 534 trận
  • Sylas38 trận
    55,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 465 trận
  • Orianna34 trận
    44,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,8% · 212 trận
ADC15 tướng
  • Yunara67 trận
    59,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,3% · 800 trận
  • Kai'Sa59 trận
    54,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,5% · 979 trận
  • Caitlyn56 trận
    42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,0% · 613 trận
  • Jhin49 trận
    46,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,8% · 978 trận
  • Ezreal39 trận
    53,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 58,9% · 604 trận
Support17 tướng
  • Lulu58 trận
    55,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,3% · 805 trận
  • Nautilus56 trận
    44,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,6% · 704 trận
  • Thresh47 trận
    53,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 796 trận
  • Rakan43 trận
    55,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,0% · 302 trận
  • Leona40 trận
    50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 412 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%10.435 lượt chọn trên 1.903.323cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,2%446 lượt chọn trên 38.304cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,6%G1180 trận trên 7.036
  • 2,3%G2164 trận trên 7.036
  • 2,4%G3+66 trận trên 2.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 180 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.