Zac
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 824 trên 27.694 trận
- Cấm
- 3,8%846 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +20,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,5 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,8%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Sunfire Aegis
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
- Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +20,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận47,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 522 trận
- K'Sante32 trận56,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,7% · 764 trận
- Malphite31 trận67,7%chênh lệch +20,5 điểmSoloQ: 49,8% · 816 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 52,7% · 751 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 52,1% · 451 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 53,9% · 720 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 53,9% · 538 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 54,5% · 468 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 52,1% · 535 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 48,0% · 519 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 52,2% · 571 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,0% · 1.245 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 49,5% · 738 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 51,7% · 530 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 51,0% · 879 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 48,3% · 785 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 53,3% · 612 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 49,5% · 741 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 55,3% · 843 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,2% · 809 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 47,8% · 766 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,8% · 661 trận
- Wukong48 trận41,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 930 trận
- Jarvan IV44 trận45,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.011 trận
- Lillia39 trận53,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.062 trận
- Lee Sin37 trận45,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.110 trận
- Sylas31 trận48,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.009 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 57,7% · 319 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 50,0% · 382 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 50,6% · 743 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 58,5% · 253 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 52,7% · 569 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 52,3% · 1.028 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 51,8% · 226 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 51,5% · 342 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 59,8% · 117 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 50,7% · 635 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 50,4% · 1.319 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,2% · 1.156 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 53,2% · 635 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.030 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 52,9% · 696 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 54,0% · 696 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,9% · 971 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,6% · 743 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,9% · 929 trận
- Viktor48 trận43,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.315 trận
- Ahri40 trận52,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.344 trận
- Syndra35 trận51,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.401 trận
- Hwei33 trận33,3%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 51,5% · 674 trận
- Orianna30 trận43,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 58,6% · 485 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 57,2% · 1.055 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 52,6% · 803 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 50,7% · 529 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 51,3% · 792 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 48,5% · 712 trận
- Taliyah21 trận—SoloQ: 46,3% · 389 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 51,8% · 1.165 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 48,6% · 617 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 52,6% · 1.134 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 56,9% · 343 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 48,8% · 927 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 51,4% · 827 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 51,3% · 792 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 52,2% · 954 trận
- Kai'Sa58 trận48,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 2.523 trận
- Caitlyn54 trận42,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.376 trận
- Jinx51 trận37,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.833 trận
- Yunara51 trận45,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.220 trận
- Ezreal45 trận51,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,8% · 1.534 trận
- Jhin40 trận62,5%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.422 trận
- Lucian37 trận43,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.170 trận
- Ashe34 trận32,4%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 50,3% · 622 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 51,4% · 1.543 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 47,4% · 665 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 49,7% · 1.005 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.306 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 50,1% · 555 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 52,0% · 408 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 52,5% · 354 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,6% · 984 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 50,6% · 767 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,5% · 729 trận
- Nautilus57 trận50,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.539 trận
- Lulu45 trận46,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.856 trận
- Thresh42 trận45,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.388 trận
- Braum41 trận48,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,0% · 868 trận
- Seraphine39 trận38,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,5% · 630 trận
- Leona36 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.050 trận
- Blitzcrank35 trận51,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.059 trận
- Milio32 trận53,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,0% · 737 trận
- Rell31 trận38,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 818 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 48,2% · 1.352 trận
- Poppy26 trận—SoloQ: 51,1% · 548 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 50,1% · 757 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 54,1% · 723 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 48,7% · 905 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 53,3% · 934 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.345 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 50,3% · 1.056 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 48,5% · 767 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 47,0% · 787 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%26.854 lượt chọn trên 1.903.333cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%410 lượt chọn trên 38.304cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

