Zac
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,2%được chọn trong 579 trên 17.941 trận
- Cấm
- 4,2%720 lượt cấm trên 17.013 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Sunfire Aegis
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
- Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite25 trận—SoloQ: 53,4% · 279 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 49,7% · 429 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 58,7% · 121 trận
- Ornn19 trận—SoloQ: 50,7% · 75 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 54,5% · 268 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 53,2% · 190 trận
- Zaahen17 trận—SoloQ: 45,2% · 157 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 55,0% · 269 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 50,9% · 220 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 47,8% · 339 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 45,9% · 135 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 52,4% · 328 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 53,8% · 130 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 52,1% · 234 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 52,0% · 225 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 55,9% · 433 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,6% · 496 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,5% · 299 trận
- Lee Sin33 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.353 trận
- Jarvan IV31 trận48,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 294 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 45,0% · 358 trận
- Wukong26 trận—SoloQ: 47,0% · 219 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 54,3% · 455 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 52,4% · 82 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 54,5% · 88 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 51,1% · 284 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 55,9% · 322 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 46,8% · 158 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 36,0% · 50 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 52,6% · 211 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 52,2% · 159 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 49,4% · 401 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 54,8% · 42 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 50,4% · 375 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 50,8% · 532 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 55,8% · 373 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 48,8% · 217 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 53,7% · 281 trận
- Viktor30 trận46,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 538 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 52,5% · 356 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 55,8% · 233 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 50,0% · 454 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 56,9% · 459 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 45,9% · 157 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 53,9% · 445 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 49,9% · 379 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 51,3% · 316 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 60,5% · 195 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 48,7% · 193 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 51,1% · 262 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 46,9% · 275 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 53,8% · 130 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 53,5% · 389 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 48,2% · 446 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 48,3% · 290 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 49,9% · 379 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 52,5% · 303 trận
- Kai'Sa42 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.229 trận
- Yunara40 trận42,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,6% · 828 trận
- Caitlyn36 trận44,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,6% · 449 trận
- Ezreal34 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 55,7% · 664 trận
- Jhin30 trận66,7%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 50,1% · 957 trận
- Lucian30 trận36,7%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,4% · 524 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 50,7% · 596 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 52,9% · 157 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 52,0% · 496 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 49,4% · 156 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 49,9% · 679 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 48,7% · 464 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 54,3% · 186 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 48,8% · 123 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 50,8% · 177 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 47,1% · 274 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 52,3% · 373 trận
- Nautilus38 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 616 trận
- Thresh34 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,1% · 945 trận
- Leona31 trận54,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,2% · 365 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 48,5% · 719 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 49,9% · 449 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 50,8% · 185 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 49,5% · 329 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 48,7% · 565 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 51,8% · 299 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 51,6% · 192 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 46,7% · 270 trận
- Poppy18 trận—SoloQ: 53,1% · 256 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 57,6% · 309 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 50,3% · 296 trận
- Morgana12 trận—SoloQ: 46,4% · 110 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 47,7% · 365 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 48,8% · 287 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.357 lượt chọn trên 674.206cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%273 lượt chọn trên 23.550cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

