Gragas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,1%được chọn trong 285 trên 6.904 trận
- Cấm
- 3,8%129 lượt cấm trên 3.418 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,4 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn19 trận—SoloQ: 50,8% · 325 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 52,3% · 344 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 55,6% · 234 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 48,9% · 325 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 50,1% · 403 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 59,0% · 361 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 52,6% · 348 trận
- K'Sante9 trận—SoloQ: 53,0% · 230 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 49,6% · 252 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 51,6% · 217 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 53,0% · 215 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 52,7% · 370 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 51,1% · 182 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 56,8% · 347 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 52,8% · 299 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 54,1% · 455 trận
- Wukong33 trận63,6%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 51,8% · 483 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 53,1% · 469 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 56,2% · 153 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 63,2% · 152 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 52,8% · 36 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 49,3% · 150 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 54,1% · 209 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,5% · 588 trận
- Diana7 trận—SoloQ: 54,6% · 196 trận
- Lee Sin7 trận—SoloQ: 51,7% · 687 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 43,8% · 130 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,9% · 312 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,9% · 312 trận
- Syndra30 trận40,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,6% · 665 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 48,8% · 740 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 51,8% · 255 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 54,3% · 486 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 43,2% · 266 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 51,4% · 617 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 52,9% · 259 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 47,7% · 155 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 54,2% · 382 trận
- Annie6 trận—SoloQ: 48,8% · 129 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 49,8% · 422 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 50,2% · 548 trận
- Anivia5 trận—SoloQ: 48,0% · 179 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 50,1% · 808 trận
- Yunara20 trận—SoloQ: 52,4% · 1.012 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 55,6% · 978 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 49,6% · 278 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 47,0% · 800 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 53,5% · 424 trận
- Caitlyn14 trận—SoloQ: 50,9% · 666 trận
- Jhin12 trận—SoloQ: 52,7% · 968 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 56,5% · 593 trận
- Ashe10 trận—SoloQ: 53,0% · 298 trận
- Xayah8 trận—SoloQ: 51,0% · 361 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 53,4% · 442 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 55,4% · 139 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 47,7% · 199 trận
- Ziggs5 trận—SoloQ: 52,5% · 101 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 52,6% · 801 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 52,3% · 411 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 49,3% · 432 trận
- Lulu15 trận—SoloQ: 50,8% · 902 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 50,7% · 270 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 51,6% · 483 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 49,3% · 473 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 53,6% · 491 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 46,7% · 430 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 50,9% · 686 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 48,8% · 400 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 48,3% · 896 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 56,0% · 502 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 49,2% · 372 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 52,2% · 408 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%12.233 lượt chọn trên 745.904cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%185 lượt chọn trên 10.426cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

