Twitch
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,7%được chọn trong 459 trên 27.682 trận
- Cấm
- 1,5%343 lượt cấm trên 22.502 trận, so với 5,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 5,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Fiendhunter Bolts
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop22%21% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 69 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ525 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ982 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ1.544 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-65 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ340 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn30 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 953 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 50,7% · 690 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 50,9% · 1.069 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 49,9% · 1.446 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 49,6% · 990 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 47,0% · 1.119 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 50,6% · 855 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 48,1% · 723 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 45,6% · 878 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,1% · 1.565 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 53,2% · 786 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 53,5% · 753 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 51,5% · 691 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 52,3% · 1.148 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 52,1% · 724 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.103 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 53,5% · 1.073 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.102 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,6% · 1.144 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,1% · 915 trận
- Wukong45 trận53,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.419 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 50,9% · 1.480 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 51,2% · 2.241 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 51,2% · 1.300 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 50,1% · 677 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 50,3% · 1.000 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 52,1% · 489 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 48,7% · 558 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 52,7% · 1.761 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 51,6% · 1.511 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.815 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 46,2% · 299 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 50,0% · 120 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 51,7% · 839 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 51,0% · 239 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.062 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 50,8% · 1.466 trận
- Syndra36 trận44,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.847 trận
- Viktor35 trận45,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.724 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 50,8% · 2.027 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 52,5% · 743 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 50,3% · 753 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,0% · 877 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 50,3% · 1.190 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 53,2% · 444 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 48,6% · 915 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 49,2% · 1.672 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 50,9% · 1.265 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 52,8% · 843 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 48,2% · 1.218 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,2% · 1.623 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 54,0% · 515 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 47,8% · 1.078 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 50,6% · 1.285 trận
- Jinx95 trận48,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 3.907 trận
- Yunara50 trận48,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 3.535 trận
- Sivir39 trận56,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 55,7% · 817 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 52,3% · 1.948 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 50,7% · 3.479 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 52,2% · 1.740 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 48,0% · 2.548 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 51,0% · 1.414 trận
- Kai'Sa16 trận—SoloQ: 49,2% · 3.373 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 52,0% · 940 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 50,2% · 1.318 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 53,9% · 1.719 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 47,8% · 790 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 49,9% · 1.051 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 50,7% · 450 trận
- Lulu44 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.981 trận
- Milio39 trận43,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.170 trận
- Nautilus35 trận45,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.338 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 47,5% · 1.414 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 48,3% · 2.850 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 43,8% · 1.105 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 44,5% · 1.675 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 50,1% · 978 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 53,6% · 1.040 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 49,3% · 1.490 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 54,8% · 1.123 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 54,2% · 1.443 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 47,1% · 1.340 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 52,5% · 322 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 48,0% · 487 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.768 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 49,7% · 1.900 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 52,6% · 1.141 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%37.658 lượt chọn trên 1.903.339cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%318 lượt chọn trên 38.304cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

