Thresh
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,1%được chọn trong 2.354 trên 17.940 trận
- Cấm
- 11,3%1.917 lượt cấm trên 17.012 trận, so với 19,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +20,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,6 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 8,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,5%
- SoloQ
- 19,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +20,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante119 trận52,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,9% · 2.490 trận
- Ambessa113 trận49,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,6% · 1.717 trận
- Renekton112 trận52,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,7% · 1.573 trận
- Malphite109 trận48,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.699 trận
- Sion105 trận51,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 852 trận
- Ornn87 trận46,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,9% · 450 trận
- Yone87 trận50,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,5% · 2.863 trận
- Jax80 trận63,7%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.233 trận
- Dr. Mundo75 trận42,7%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 55,4% · 798 trận
- Mordekaiser75 trận53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,0% · 707 trận
- Aatrox70 trận57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.671 trận
- Olaf70 trận45,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.501 trận
- Nasus67 trận52,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.053 trận
- Camille62 trận45,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.375 trận
- Gnar57 trận36,8%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.241 trận
- Fiora35 trận62,9%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.551 trận
- Jayce34 trận73,5%chênh lệch +20,6 điểmSoloQ: 56,1% · 3.133 trận
- Irelia33 trận54,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.735 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 50,8% · 1.891 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 52,7% · 1.508 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 56,1% · 3.133 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 52,7% · 1.508 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.699 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 52,7% · 1.508 trận
- Lee Sin261 trận54,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,7% · 7.010 trận
- Wukong193 trận45,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.411 trận
- Jarvan IV171 trận52,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 56,3% · 2.003 trận
- Vi133 trận45,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 55,2% · 1.683 trận
- Sylas130 trận52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,1% · 2.623 trận
- Xin Zhao99 trận50,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.163 trận
- Viego83 trận54,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.988 trận
- Nocturne82 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,7% · 648 trận
- Lillia68 trận36,8%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.286 trận
- Naafiri60 trận36,7%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.242 trận
- Qiyana60 trận55,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 3.036 trận
- Jayce53 trận50,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 54,4% · 1.236 trận
- Graves52 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 2.364 trận
- Cho'Gath44 trận47,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.077 trận
- Sejuani40 trận62,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 56,9% · 346 trận
- Hecarim38 trận57,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,4% · 2.020 trận
- Kha'Zix37 trận64,9%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 55,3% · 1.688 trận
- Nidalee37 trận54,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.711 trận
- Elise34 trận64,7%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.332 trận
- Talon27 trận—SoloQ: 53,6% · 2.106 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 53,1% · 1.242 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 53,1% · 1.242 trận
- Viktor166 trận50,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,5% · 3.144 trận
- Ahri140 trận47,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.920 trận
- Orianna116 trận50,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,0% · 1.543 trận
- Syndra115 trận52,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 2.470 trận
- Sylas112 trận51,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 55,5% · 2.478 trận
- Lissandra93 trận64,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.676 trận
- Akali87 trận54,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,8% · 1.981 trận
- Galio73 trận60,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 52,4% · 2.073 trận
- LeBlanc72 trận54,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.637 trận
- Xerath70 trận51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 928 trận
- Locke67 trận59,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.388 trận
- Aurora65 trận47,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.215 trận
- Ryze64 trận48,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 59,6% · 978 trận
- Twisted Fate63 trận52,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 3.172 trận
- Vex62 trận37,1%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 49,2% · 846 trận
- Yone58 trận46,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 2.561 trận
- Galio40 trận55,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,4% · 2.073 trận
- Zed36 trận52,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.667 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.758 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.530 trận
- Yunara247 trận54,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,7% · 4.716 trận
- Kai'Sa219 trận50,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,9% · 6.416 trận
- Caitlyn211 trận49,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,4% · 3.263 trận
- Ezreal200 trận55,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 57,5% · 4.062 trận
- Jhin195 trận58,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,0% · 6.854 trận
- Jinx159 trận52,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,1% · 3.943 trận
- Xayah128 trận43,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.260 trận
- Aphelios109 trận49,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 55,1% · 4.401 trận
- Ashe106 trận49,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.144 trận
- Tristana97 trận47,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,7% · 3.293 trận
- Lucian96 trận53,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,0% · 2.292 trận
- Sivir74 trận43,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 53,6% · 726 trận
- Varus70 trận57,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,6% · 855 trận
- Miss Fortune65 trận49,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.331 trận
- Zeri52 trận53,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,6% · 2.169 trận
- Kalista34 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.360 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 50,8% · 972 trận
- Lulu247 trận60,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,8% · 5.498 trận
- Nautilus227 trận49,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,0% · 4.354 trận
- Blitzcrank213 trận50,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 5.065 trận
- Leona184 trận46,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.415 trận
- Braum183 trận48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.347 trận
- Seraphine129 trận51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.173 trận
- Rakan122 trận45,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.160 trận
- Milio94 trận48,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 56,5% · 1.101 trận
- Karma90 trận45,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,4% · 2.335 trận
- Rell89 trận47,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 2.084 trận
- Alistar84 trận60,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.794 trận
- Bard70 trận47,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,0% · 2.888 trận
- Neeko70 trận54,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,2% · 878 trận
- Morgana62 trận46,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.088 trận
- Yuumi53 trận41,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 59,9% · 1.550 trận
- Pyke46 trận65,2%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.677 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,3%55.796 lượt chọn trên 674.205cấm 19,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,7%1.585 lượt chọn trên 23.550cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

