Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 11,6%được chọn trong 801 trên 6.929 trận
- Cấm
- 15,6%535 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 7,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +25,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+25,9 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,8%
- SoloQ
- 47,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,7%
- SoloQ
- 7,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 76%
- SoloQ
- 56%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +25,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton85 trận50,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 44,6% · 1.156 trận
- Ornn72 trận58,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,5% · 719 trận
- Sion43 trận53,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,4% · 395 trận
- K'Sante39 trận43,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 52,3% · 463 trận
- Camille36 trận30,6%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 45,0% · 758 trận
- Zaahen34 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,6% · 397 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 44,6% · 554 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 47,1% · 391 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 51,3% · 312 trận
- Poppy21 trận—SoloQ: 45,5% · 165 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 54,6% · 260 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 41,4% · 428 trận
- Gragas15 trận—SoloQ: 47,7% · 344 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 49,6% · 603 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 45,0% · 545 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 45,7% · 693 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 44,6% · 554 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 50,2% · 532 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 44,9% · 623 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 44,9% · 623 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 42,5% · 503 trận
- Wukong102 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,4% · 658 trận
- Jarvan IV72 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,9% · 728 trận
- Xin Zhao55 trận47,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 241 trận
- Vi52 trận46,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,2% · 355 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 45,1% · 164 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 47,7% · 520 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 50,6% · 253 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 49,1% · 982 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 48,1% · 980 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 49,1% · 169 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 48,4% · 366 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 50,0% · 58 trận
- Amumu13 trận—SoloQ: 51,1% · 92 trận
- Maokai13 trận—SoloQ: 54,7% · 53 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 45,4% · 1.036 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 46,9% · 452 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 46,7% · 766 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 45,5% · 615 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 47,7% · 520 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 44,3% · 677 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 50,8% · 472 trận
- Syndra82 trận42,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.013 trận
- Viktor78 trận56,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,7% · 782 trận
- Ahri70 trận40,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 44,0% · 1.070 trận
- Orianna45 trận55,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,6% · 389 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 48,2% · 388 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 45,2% · 851 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 46,5% · 398 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 47,2% · 254 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 48,1% · 582 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 45,3% · 360 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 46,3% · 324 trận
- Mel18 trận—SoloQ: 55,7% · 122 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 47,2% · 252 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 47,2% · 581 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 48,6% · 253 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 47,2% · 705 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 43,3% · 550 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 47,2% · 737 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 47,3% · 476 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,6% · 540 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 46,4% · 672 trận
- Yunara75 trận42,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.464 trận
- Jinx60 trận55,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.152 trận
- Kai'Sa53 trận47,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.385 trận
- Xayah53 trận69,8%chênh lệch +19,5 điểmSoloQ: 43,9% · 542 trận
- Caitlyn47 trận46,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.011 trận
- Sivir45 trận57,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,9% · 419 trận
- Tristana43 trận46,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.085 trận
- Ashe39 trận41,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,1% · 439 trận
- Ezreal39 trận61,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,8% · 968 trận
- Jhin35 trận48,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.552 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 46,7% · 647 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 49,0% · 616 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 45,4% · 185 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 46,7% · 332 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 47,7% · 677 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 46,9% · 604 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 50,5% · 503 trận
- Nautilus64 trận35,9%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.050 trận
- Milio62 trận38,7%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 52,0% · 590 trận
- Lulu60 trận43,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.383 trận
- Karma59 trận49,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,9% · 829 trận
- Rakan50 trận54,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 40,4% · 559 trận
- Seraphine48 trận64,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 45,3% · 428 trận
- Braum37 trận54,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 43,1% · 631 trận
- Rell36 trận72,2%chênh lệch +25,9 điểmSoloQ: 45,0% · 653 trận
- Bard35 trận40,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,2% · 662 trận
- Leona35 trận65,7%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 46,9% · 682 trận
- Alistar31 trận45,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,0% · 656 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 43,3% · 1.334 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 46,4% · 1.107 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 44,0% · 268 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 43,5% · 665 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 48,2% · 1.099 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 46,0% · 596 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%18.064 lượt chọn trên 745.904cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%530 lượt chọn trên 10.426cấm 14,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,5%212 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

