Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,1%được chọn trong 2.008 trên 18.064 trận
- Cấm
- 12,7%2.182 lượt cấm trên 17.130 trận, so với 3,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm71 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,5%
- SoloQ
- 3,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton173 trận49,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.682 trận
- K'Sante114 trận53,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.082 trận
- Sion88 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,7% · 335 trận
- Ornn78 trận51,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 57,7% · 156 trận
- Malphite69 trận50,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 377 trận
- Camille59 trận50,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,1% · 731 trận
- Aatrox55 trận45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 564 trận
- Zaahen54 trận37,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,4% · 413 trận
- Shen53 trận52,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,4% · 267 trận
- Olaf42 trận45,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 609 trận
- Yone42 trận45,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 992 trận
- Gnar41 trận65,9%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 52,5% · 461 trận
- Jayce40 trận47,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.096 trận
- Irelia37 trận45,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 634 trận
- Gragas35 trận48,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 299 trận
- Jax33 trận54,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,2% · 793 trận
- Rumble29 trận—SoloQ: 51,3% · 421 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 50,3% · 730 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 44,6% · 547 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 46,0% · 635 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,2% · 1.096 trận
- Lee Sin177 trận48,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.566 trận
- Wukong133 trận49,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,5% · 462 trận
- Vi113 trận42,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,1% · 631 trận
- Jarvan IV103 trận53,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 723 trận
- Sylas97 trận56,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,6% · 926 trận
- Lillia70 trận40,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,0% · 492 trận
- Xin Zhao57 trận45,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 425 trận
- Jayce55 trận47,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 503 trận
- Viego50 trận44,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,5% · 768 trận
- Qiyana49 trận49,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.172 trận
- Nocturne43 trận53,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 56,3% · 206 trận
- Kha'Zix39 trận56,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,7% · 626 trận
- Graves38 trận39,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,4% · 828 trận
- Naafiri37 trận62,2%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 52,5% · 550 trận
- Cho'Gath32 trận31,3%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 53,7% · 438 trận
- Hecarim29 trận—SoloQ: 46,1% · 692 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 43,4% · 1.035 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 50,0% · 468 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 52,5% · 550 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 47,9% · 853 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 52,5% · 550 trận
- Ahri126 trận46,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 44,2% · 633 trận
- Syndra104 trận44,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 957 trận
- Viktor97 trận49,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.130 trận
- Orianna86 trận53,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 550 trận
- Sylas78 trận38,5%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 54,2% · 1.012 trận
- LeBlanc66 trận43,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,2% · 598 trận
- Aurora55 trận56,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,0% · 465 trận
- Lissandra53 trận45,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,0% · 567 trận
- Yone52 trận53,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,1% · 961 trận
- Akali51 trận49,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,7% · 815 trận
- Hwei49 trận55,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,1% · 433 trận
- Galio44 trận45,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 764 trận
- Locke44 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 906 trận
- Xerath44 trận47,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 56,0% · 343 trận
- Twisted Fate42 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,3% · 1.030 trận
- Yasuo30 trận46,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 690 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 49,3% · 764 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 50,5% · 622 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 50,5% · 580 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,3% · 764 trận
- Caitlyn166 trận41,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.171 trận
- Yunara163 trận55,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.741 trận
- Jhin140 trận52,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.464 trận
- Kai'Sa124 trận53,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.224 trận
- Ezreal117 trận47,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 54,6% · 1.390 trận
- Jinx111 trận50,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.267 trận
- Lucian92 trận45,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 860 trận
- Xayah80 trận33,8%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 44,9% · 837 trận
- Aphelios79 trận53,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.537 trận
- Ashe67 trận53,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,1% · 356 trận
- Sivir64 trận53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 45,4% · 324 trận
- Zeri64 trận46,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 874 trận
- Tristana62 trận58,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 45,5% · 1.213 trận
- Miss Fortune50 trận42,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,0% · 445 trận
- Varus44 trận65,9%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 48,7% · 273 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 50,6% · 439 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 45,8% · 636 trận
- Lulu177 trận53,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.702 trận
- Nautilus172 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.502 trận
- Thresh113 trận50,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,4% · 1.717 trận
- Braum108 trận50,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,2% · 580 trận
- Leona94 trận52,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 846 trận
- Seraphine92 trận43,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 397 trận
- Milio87 trận49,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 42,9% · 350 trận
- Blitzcrank71 trận63,4%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.058 trận
- Rell69 trận43,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,3% · 789 trận
- Alistar68 trận47,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,6% · 1.072 trận
- Bard65 trận41,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.017 trận
- Karma61 trận47,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 823 trận
- Rakan57 trận49,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 684 trận
- Yuumi56 trận44,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 55,0% · 573 trận
- Pyke37 trận54,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 607 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 50,7% · 406 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 51,7% · 414 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%20.242 lượt chọn trên 674.203cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%1.096 lượt chọn trên 23.550cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,5%212 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

