Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,8%Hạng 19 trên 173 tướng
Chọn
11,1%được chọn trong 2.008 trên 18.064 trận
Cấm
12,7%2.182 lượt cấm trên 17.130 trận, so với 3,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,5% từ 47,5% đến 51,5% trên 1.649 trậnSoloQ 49,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    3,0%
    4,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,5%
    SoloQ
    3,1%
    Tỉ lệ cấm 12,5% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 3,1% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt63% · 13.150
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển62% · 13.080
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 238 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 1.523
23%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+82 so với 599
950+83 so với 868
1.114+34 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ambessatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar65,9% · kỳ vọng 50,5% · 41 trận+15,4 điểmSoloQ +2,5
Ornn51,3% · kỳ vọng 47,6% · 78 trận+3,7 điểmSoloQ +7,6
K'Sante53,5% · kỳ vọng 51,6% · 114 trận+1,9 điểmSoloQ +0,8
Camille50,8% · kỳ vọng 47,3% · 59 trận+3,5 điểmSoloQ -2,4
Malphite50,7% · kỳ vọng 48,0% · 69 trận+2,7 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri62,2% · kỳ vọng 48,7% · 37 trận+13,5 điểmSoloQ +1,4
Sylas56,7% · kỳ vọng 48,8% · 97 trận+7,9 điểmSoloQ +1,2
Wukong49,6% · kỳ vọng 45,0% · 133 trận+4,6 điểmSoloQ -3,2
Jarvan IV53,4% · kỳ vọng 51,4% · 103 trận+2,0 điểmSoloQ -1,4
Kha'Zix56,4% · kỳ vọng 51,8% · 39 trận+4,6 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone53,8% · kỳ vọng 46,2% · 52 trận+7,7 điểmSoloQ -0,7
Hwei55,1% · kỳ vọng 48,1% · 49 trận+7,0 điểmSoloQ -1,4
Aurora56,4% · kỳ vọng 50,4% · 55 trận+5,9 điểmSoloQ +3,7
Viktor49,5% · kỳ vọng 49,2% · 97 trận+0,3 điểmSoloQ -0,5
Orianna53,5% · kỳ vọng 53,3% · 86 trận+0,1 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus65,9% · kỳ vọng 49,4% · 44 trận+16,5 điểmSoloQ -1,6
Yunara55,8% · kỳ vọng 47,3% · 163 trận+8,5 điểmSoloQ +0,9
Jinx50,5% · kỳ vọng 45,4% · 111 trận+5,1 điểmSoloQ +0,7
Tristana58,1% · kỳ vọng 50,8% · 62 trận+7,2 điểmSoloQ -2,8
Kai'Sa53,2% · kỳ vọng 49,0% · 124 trận+4,3 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank63,4% · kỳ vọng 48,9% · 71 trận+14,5 điểmSoloQ +2,1
Braum50,9% · kỳ vọng 46,9% · 108 trận+4,0 điểmSoloQ -0,7
Lulu53,7% · kỳ vọng 51,7% · 177 trận+1,9 điểmSoloQ -1,0
Thresh50,4% · kỳ vọng 47,9% · 113 trận+2,6 điểmSoloQ 0,0
Leona52,1% · kỳ vọng 48,9% · 94 trận+3,3 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia62,5% · kỳ vọng 52,3% · 64 trận+10,2 điểmSoloQ +0,4
Sejuani60,5% · kỳ vọng 50,0% · 38 trận+10,6 điểmSoloQ -3,7
Vi54,1% · kỳ vọng 49,8% · 133 trận+4,4 điểmSoloQ -2,2
Xin Zhao54,4% · kỳ vọng 49,9% · 79 trận+4,5 điểmSoloQ -2,2
Lee Sin48,9% · kỳ vọng 48,2% · 188 trận+0,7 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna54,9% · kỳ vọng 45,6% · 82 trận+9,3 điểmSoloQ +0,9
Sylas52,2% · kỳ vọng 47,5% · 92 trận+4,7 điểmSoloQ -1,0
Locke53,8% · kỳ vọng 46,7% · 52 trận+7,2 điểmSoloQ -0,8
Galio52,4% · kỳ vọng 44,2% · 42 trận+8,2 điểmSoloQ -0,6
Lissandra52,9% · kỳ vọng 47,5% · 70 trận+5,3 điểmSoloQ +2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal53,7% · kỳ vọng 45,1% · 121 trận+8,6 điểmSoloQ -2,3
Caitlyn56,9% · kỳ vọng 51,7% · 160 trận+5,2 điểmSoloQ -0,1
Yunara53,1% · kỳ vọng 51,7% · 162 trận+1,4 điểmSoloQ -0,4
Ashe56,0% · kỳ vọng 52,1% · 75 trận+3,9 điểmSoloQ +0,3
Kai'Sa51,1% · kỳ vọng 50,0% · 131 trận+1,1 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine58,8% · kỳ vọng 50,8% · 102 trận+8,0 điểmSoloQ +1,8
Thresh56,1% · kỳ vọng 51,1% · 98 trận+5,0 điểmSoloQ -0,2
Karma52,1% · kỳ vọng 47,5% · 71 trận+4,6 điểmSoloQ -2,9
Lulu48,9% · kỳ vọng 47,2% · 135 trận+1,7 điểmSoloQ -1,4
Leona51,9% · kỳ vọng 50,1% · 108 trận+1,7 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Renekton173 trận
    49,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.682 trận
  • K'Sante114 trận
    53,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.082 trận
  • Sion88 trận
    50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,7% · 335 trận
  • Ornn78 trận
    51,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 57,7% · 156 trận
  • Malphite69 trận
    50,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 377 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin177 trận
    48,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.566 trận
  • Wukong133 trận
    49,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,5% · 462 trận
  • Vi113 trận
    42,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,1% · 631 trận
  • Jarvan IV103 trận
    53,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 723 trận
  • Sylas97 trận
    56,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,6% · 926 trận
Mid20 tướng
  • Ahri126 trận
    46,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 44,2% · 633 trận
  • Syndra104 trận
    44,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 957 trận
  • Viktor97 trận
    49,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.130 trận
  • Orianna86 trận
    53,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 550 trận
  • Sylas78 trận
    38,5%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 54,2% · 1.012 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn166 trận
    41,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.171 trận
  • Yunara163 trận
    55,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.741 trận
  • Jhin140 trận
    52,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.464 trận
  • Kai'Sa124 trận
    53,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.224 trận
  • Ezreal117 trận
    47,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 54,6% · 1.390 trận
Support17 tướng
  • Lulu177 trận
    53,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.702 trận
  • Nautilus172 trận
    50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.502 trận
  • Thresh113 trận
    50,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,4% · 1.717 trận
  • Braum108 trận
    50,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,2% · 580 trận
  • Leona94 trận
    52,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 846 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%20.242 lượt chọn trên 674.203cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,7%1.096 lượt chọn trên 23.550cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,5%212 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 9,9%G1413 trận trên 4.152
  • 8,8%G2365 trận trên 4.159
  • 7,5%G3+134 trận trên 1.789
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 413 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.