Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,0%Hạng 82 trên 173 tướng
Chọn
5,3%được chọn trong 1.458 trên 27.698 trận
Cấm
4,7%1.068 lượt cấm trên 22.510 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle38,9% từ 26,8% đến 52,6% trên 36 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 4,7% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 419.060 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám82% · 1.021
Nghiệp dư: Sốc Điện (56%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 1.248
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 36 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 47
8%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Stormsurge
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Hextech Rocketbelt, Shadowflame, Zhonya's Hourglass, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Dưới ngưỡng: không công bố số liệu nào.

Dưới ngưỡng: không công bố số liệu nào.

04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Ambessa6 trận
    —SoloQ: — · 23 trận
Jungle1 tướng
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 42,1% · 38 trận
Mid1 tướng
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 51,7% · 58 trận
ADC2 tướng
  • Jhin5 trận
    —SoloQ: 47,2% · 123 trận
  • Yunara5 trận
    —SoloQ: 57,7% · 111 trận
Support1 tướng
  • Lulu6 trận
    —SoloQ: 52,8% · 106 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%1.191 lượt chọn trên 1.903.333cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%23 lượt chọn trên 38.304cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.