Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,9%Hạng 26 trên 173 tướng
Chọn
7,0%được chọn trong 1.280 trên 18.318 trận
Cấm
13,9%2.409 lượt cấm trên 17.353 trận, so với 16,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid56,1% từ 53,0% đến 59,2% trên 711 trậnSoloQ 50,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,6 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    56,1%
    SoloQ
    50,5%
    Tỉ lệ thắng 56,1% ở nghiệp dư trên 711 trận, so với 50,5% ở soloQ trên 19.951 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    2,9%
    1,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,5%
    SoloQ
    16,2%
    Tỉ lệ cấm 13,5% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 16,2% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,6 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu60% · 11.891
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt68% · 13.490
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 118 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 1.670
16%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

609+81 so với 528
955+56 so với 899
1.200+22 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zedtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne70,0% · kỳ vọng 58,5% · 30 trận+11,5 điểmSoloQ +5,8
Wukong51,8% · kỳ vọng 51,6% · 56 trận+0,2 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri55,4% · kỳ vọng 53,4% · 56 trận+1,9 điểmSoloQ +1,7
Malphite65,6% · kỳ vọng 63,4% · 32 trận+2,2 điểmSoloQ -7,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal69,2% · kỳ vọng 60,7% · 65 trận+8,5 điểmSoloQ +1,6
Jhin64,2% · kỳ vọng 60,2% · 53 trận+3,9 điểmSoloQ -1,4
Kai'Sa55,7% · kỳ vọng 55,6% · 61 trận+0,1 điểmSoloQ +0,2
Xayah55,0% · kỳ vọng 54,5% · 40 trận+0,5 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine62,8% · kỳ vọng 55,0% · 43 trận+7,8 điểmSoloQ -4,3
Blitzcrank61,1% · kỳ vọng 55,4% · 54 trận+5,7 điểmSoloQ +2,7
Leona59,6% · kỳ vọng 55,2% · 57 trận+4,4 điểmSoloQ -2,0
Lulu62,7% · kỳ vọng 58,3% · 51 trận+4,5 điểmSoloQ -1,6
Milio62,5% · kỳ vọng 57,6% · 32 trận+4,9 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion63,6% · kỳ vọng 55,9% · 33 trận+7,8 điểmSoloQ -3,2
Gwen60,6% · kỳ vọng 55,8% · 33 trận+4,8 điểmSoloQ 0,0
Mordekaiser57,1% · kỳ vọng 57,0% · 42 trận+0,1 điểmSoloQ -4,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong67,7% · kỳ vọng 60,6% · 31 trận+7,2 điểmSoloQ +0,8
Lillia59,3% · kỳ vọng 59,1% · 54 trận+0,1 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal55,2% · kỳ vọng 51,4% · 58 trận+3,8 điểmSoloQ -0,2
Jhin54,8% · kỳ vọng 51,9% · 62 trận+2,9 điểmSoloQ -1,1
Yunara60,7% · kỳ vọng 58,2% · 56 trận+2,5 điểmSoloQ -2,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar67,6% · kỳ vọng 57,4% · 34 trận+10,3 điểmSoloQ -3,6
Karma63,3% · kỳ vọng 54,2% · 30 trận+9,1 điểmSoloQ -2,2
Lulu59,6% · kỳ vọng 53,9% · 47 trận+5,7 điểmSoloQ -2,4
Rakan57,1% · kỳ vọng 55,1% · 35 trận+2,1 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante41 trận
    53,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,9% · 842 trận
  • Sion38 trận
    47,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,2% · 320 trận
  • Nasus29 trận
    —SoloQ: 50,9% · 383 trận
  • Yone27 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.099 trận
  • Ambessa26 trận
    —SoloQ: 50,4% · 615 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin69 trận
    53,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.598 trận
  • Wukong56 trận
    51,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 453 trận
  • Vi55 trận
    49,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,5% · 591 trận
  • Jarvan IV45 trận
    42,2%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 51,3% · 671 trận
  • Sylas31 trận
    35,5%chênh lệch -20,0 điểmSoloQ: 50,2% · 879 trận
Mid21 tướng
  • Ahri56 trận
    55,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,7% · 667 trận
  • Lissandra36 trận
    52,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 695 trận
  • Malphite32 trận
    65,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 43,5% · 384 trận
  • Syndra31 trận
    54,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,2% · 774 trận
  • Akali29 trận
    —SoloQ: 51,0% · 719 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn65 trận
    50,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.070 trận
  • Ezreal65 trận
    69,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 56,0% · 1.404 trận
  • Yunara64 trận
    48,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.505 trận
  • Kai'Sa61 trận
    55,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.369 trận
  • Jhin53 trận
    64,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.480 trận
Support16 tướng
  • Nautilus58 trận
    41,4%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.406 trận
  • Leona57 trận
    59,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,7% · 820 trận
  • Blitzcrank54 trận
    61,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.007 trận
  • Lulu51 trận
    62,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.591 trận
  • Braum49 trận
    55,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 538 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%19.781 lượt chọn trên 682.027cấm 16,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,9%470 lượt chọn trên 24.310cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,6%G1150 trận trên 4.222
  • 3,7%G2158 trận trên 4.222
  • 4,4%G3+80 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 150 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.