Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,3%Hạng 45 trên 173 tướng
Chọn
7,6%được chọn trong 1.359 trên 17.959 trận
Cấm
8,7%1.476 lượt cấm trên 17.030 trận, so với 4,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,3% từ 48,6% đến 53,9% trên 942 trậnSoloQ 48,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    1,5%
    2,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    4,2%
    Tỉ lệ cấm 8,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 4,2% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn82% · 8.734
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển80% · 8.472
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 153 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 638
16%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Horizon Focus
  3. Shadowflame
Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap (24%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

580+53 so với 528
1.066+166 so với 899
1.547+369 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xerathtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion57,5% · kỳ vọng 51,6% · 40 trận+5,9 điểmSoloQ -3,2
Ornn54,5% · kỳ vọng 49,2% · 44 trận+5,3 điểmSoloQ -0,6
Ambessa52,3% · kỳ vọng 51,8% · 44 trận+0,5 điểmSoloQ -5,5
Renekton51,5% · kỳ vọng 51,0% · 33 trận+0,5 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV62,7% · kỳ vọng 53,2% · 59 trận+9,5 điểmSoloQ +1,6
Lee Sin57,0% · kỳ vọng 52,6% · 107 trận+4,4 điểmSoloQ +0,8
Nocturne63,3% · kỳ vọng 53,6% · 30 trận+9,7 điểmSoloQ -14,1
Sylas57,1% · kỳ vọng 50,7% · 49 trận+6,5 điểmSoloQ -0,7
Qiyana60,0% · kỳ vọng 52,5% · 35 trận+7,5 điểmSoloQ -3,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,0% · kỳ vọng 50,9% · 124 trận+3,1 điểmSoloQ +1,7
Hwei55,7% · kỳ vọng 49,7% · 61 trận+6,0 điểmSoloQ +7,5
Mel58,1% · kỳ vọng 57,7% · 43 trận+0,5 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri66,7% · kỳ vọng 47,7% · 30 trận+18,9 điểmSoloQ -2,9
Sivir61,1% · kỳ vọng 51,0% · 36 trận+10,1 điểmSoloQ -1,1
Tristana62,9% · kỳ vọng 52,7% · 35 trận+10,1 điểmSoloQ -0,2
Caitlyn49,5% · kỳ vọng 49,0% · 97 trận+0,5 điểmSoloQ +3,8
Aphelios59,0% · kỳ vọng 55,7% · 39 trận+3,3 điểmSoloQ +3,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank66,0% · kỳ vọng 50,6% · 53 trận+15,4 điểmSoloQ +0,2
Nautilus58,2% · kỳ vọng 52,5% · 98 trận+5,6 điểmSoloQ -0,8
Braum52,3% · kỳ vọng 48,7% · 65 trận+3,6 điểmSoloQ -1,9
Lulu54,0% · kỳ vọng 53,5% · 63 trận+0,5 điểmSoloQ 0,0
Seraphine50,0% · kỳ vọng 49,9% · 66 trận+0,1 điểmSoloQ -2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa57,5% · kỳ vọng 50,7% · 40 trận+6,8 điểmSoloQ +1,4
Yone58,1% · kỳ vọng 51,4% · 31 trận+6,6 điểmSoloQ -1,6
Renekton55,8% · kỳ vọng 51,6% · 43 trận+4,2 điểmSoloQ -0,3
Ornn55,8% · kỳ vọng 53,3% · 43 trận+2,5 điểmSoloQ -7,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi60,3% · kỳ vọng 51,6% · 73 trận+8,7 điểmSoloQ -3,2
Wukong60,8% · kỳ vọng 55,8% · 74 trận+5,0 điểmSoloQ +0,8
Nocturne55,3% · kỳ vọng 48,9% · 38 trận+6,3 điểmSoloQ +6,6
Lee Sin50,6% · kỳ vọng 49,9% · 89 trận+0,6 điểmSoloQ +1,5
Xin Zhao52,9% · kỳ vọng 51,6% · 51 trận+1,4 điểmSoloQ +4,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir64,7% · kỳ vọng 51,5% · 34 trận+13,2 điểmSoloQ +0,2
Caitlyn59,5% · kỳ vọng 53,5% · 74 trận+5,9 điểmSoloQ -1,2
Aphelios54,5% · kỳ vọng 46,9% · 44 trận+7,7 điểmSoloQ +1,0
Ezreal50,7% · kỳ vọng 46,8% · 73 trận+3,9 điểmSoloQ +2,3
Yunara57,6% · kỳ vọng 53,4% · 66 trận+4,2 điểmSoloQ -2,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell69,8% · kỳ vọng 55,5% · 43 trận+14,3 điểmSoloQ -3,1
Leona58,9% · kỳ vọng 52,0% · 73 trận+6,9 điểmSoloQ -1,6
Thresh60,0% · kỳ vọng 52,8% · 65 trận+7,2 điểmSoloQ +1,5
Lulu52,9% · kỳ vọng 49,0% · 70 trận+3,8 điểmSoloQ -2,3
Karma54,3% · kỳ vọng 49,4% · 35 trận+4,9 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante59 trận
    40,7%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 49,0% · 449 trận
  • Malphite45 trận
    42,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 45,5% · 358 trận
  • Ambessa44 trận
    52,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,0% · 343 trận
  • Ornn44 trận
    54,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,0% · 100 trận
  • Sion40 trận
    57,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 45,3% · 139 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin107 trận
    57,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.389 trận
  • Wukong67 trận
    46,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 44,0% · 284 trận
  • Jarvan IV59 trận
    62,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,4% · 395 trận
  • Sylas49 trận
    57,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,2% · 454 trận
  • Xin Zhao46 trận
    37,0%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 45,7% · 186 trận
Mid20 tướng
  • Viktor124 trận
    54,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.071 trận
  • Syndra73 trận
    50,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 616 trận
  • Hwei61 trận
    55,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 55,5% · 326 trận
  • Ahri43 trận
    39,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,9% · 343 trận
  • Mel43 trận
    58,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 56,3% · 71 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn97 trận
    49,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 626 trận
  • Jhin83 trận
    53,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.275 trận
  • Kai'Sa78 trận
    44,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.134 trận
  • Yunara75 trận
    46,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 822 trận
  • Jinx60 trận
    45,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 690 trận
Support17 tướng
  • Nautilus98 trận
    58,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,6% · 830 trận
  • Thresh70 trận
    48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 928 trận
  • Seraphine66 trận
    50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 216 trận
  • Braum65 trận
    52,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 44,5% · 274 trận
  • Lulu63 trận
    54,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 876 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%10.243 lượt chọn trên 674.205cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,7%632 lượt chọn trên 23.550cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,6%G1232 trận trên 4.139
  • 5,3%G2219 trận trên 4.140
  • 5,7%G3+102 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 232 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.