Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,6%được chọn trong 1.359 trên 17.959 trận
- Cấm
- 8,7%1.476 lượt cấm trên 17.030 trận, so với 4,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,4 điểm53 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 4,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante59 trận40,7%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 49,0% · 449 trận
- Malphite45 trận42,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 45,5% · 358 trận
- Ambessa44 trận52,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,0% · 343 trận
- Ornn44 trận54,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,0% · 100 trận
- Sion40 trận57,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 45,3% · 139 trận
- Renekton33 trận51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 252 trận
- Yone30 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 488 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 47,3% · 351 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 43,9% · 253 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 54,2% · 166 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 49,0% · 304 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 51,4% · 247 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 42,8% · 243 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 51,2% · 125 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 41,7% · 139 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 47,5% · 282 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 45,0% · 282 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 48,0% · 560 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,8% · 265 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,0% · 560 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 43,9% · 371 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,8% · 265 trận
- Lee Sin107 trận57,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.389 trận
- Wukong67 trận46,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 44,0% · 284 trận
- Jarvan IV59 trận62,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,4% · 395 trận
- Sylas49 trận57,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,2% · 454 trận
- Xin Zhao46 trận37,0%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 45,7% · 186 trận
- Vi36 trận47,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,5% · 307 trận
- Qiyana35 trận60,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 44,5% · 568 trận
- Viego34 trận47,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,8% · 390 trận
- Nocturne30 trận63,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 38,4% · 125 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 54,2% · 459 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 43,0% · 193 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 57,1% · 238 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 51,4% · 183 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 44,0% · 50 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 48,3% · 362 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 51,7% · 344 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 45,2% · 230 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 48,2% · 355 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 40,2% · 478 trận
- Viktor124 trận54,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.071 trận
- Syndra73 trận50,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 616 trận
- Hwei61 trận55,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 55,5% · 326 trận
- Ahri43 trận39,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,9% · 343 trận
- Mel43 trận58,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 56,3% · 71 trận
- Lissandra37 trận43,2%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,9% · 324 trận
- Orianna37 trận51,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 286 trận
- Sylas36 trận52,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 396 trận
- LeBlanc30 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 42,9% · 273 trận
- Locke30 trận40,0%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 38,4% · 362 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 51,1% · 180 trận
- Anivia21 trận—SoloQ: 49,0% · 255 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 46,0% · 630 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 53,6% · 168 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,4% · 442 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 45,4% · 282 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 42,8% · 292 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 47,5% · 284 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 53,6% · 267 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 47,5% · 284 trận
- Caitlyn97 trận49,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 626 trận
- Jhin83 trận53,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.275 trận
- Kai'Sa78 trận44,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.134 trận
- Yunara75 trận46,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 822 trận
- Jinx60 trận45,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 690 trận
- Ezreal55 trận47,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,4% · 698 trận
- Lucian55 trận38,2%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 50,0% · 456 trận
- Xayah54 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 367 trận
- Ashe50 trận48,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 218 trận
- Miss Fortune40 trận52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 264 trận
- Aphelios39 trận59,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,3% · 812 trận
- Sivir36 trận61,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 47,7% · 153 trận
- Tristana35 trận62,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 47,6% · 613 trận
- Zeri30 trận66,7%chênh lệch +18,9 điểmSoloQ: 44,0% · 350 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 48,9% · 141 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 47,5% · 179 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 43,6% · 291 trận
- Nautilus98 trận58,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,6% · 830 trận
- Thresh70 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 928 trận
- Seraphine66 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 216 trận
- Braum65 trận52,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 44,5% · 274 trận
- Lulu63 trận54,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 876 trận
- Leona62 trận45,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 43,8% · 438 trận
- Blitzcrank53 trận66,0%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 47,4% · 671 trận
- Milio47 trận44,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 55,6% · 216 trận
- Rakan42 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 286 trận
- Rell41 trận48,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,4% · 359 trận
- Karma34 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,0% · 439 trận
- Yuumi30 trận53,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,5% · 344 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 47,5% · 377 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 48,1% · 466 trận
- Morgana23 trận—SoloQ: 49,6% · 117 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 47,6% · 319 trận
- Lux15 trận—SoloQ: 54,9% · 233 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%10.243 lượt chọn trên 674.205cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%632 lượt chọn trên 23.550cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

