Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.940 trên 28.513 trận
- Cấm
- 7,8%1.798 lượt cấm trên 23.081 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng hỗ trợ.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,4 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Damage của độitop1%18% · tướng hỗ trợ: 9%
- Hạ gục trong solotop19%23% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 99 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng hỗ trợ478 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng hỗ trợ804 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số tướng hỗ trợ921 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+341 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+494 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ48% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ23% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ18% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,1% · 176 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 49,1% · 289 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 43,1% · 404 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 46,1% · 258 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 51,6% · 219 trận
- Ornn7 trận—SoloQ: 41,4% · 263 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 50,4% · 427 trận
- Ambessa6 trận—SoloQ: 46,8% · 436 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 48,5% · 400 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,3% · 501 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 44,5% · 236 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 42,4% · 304 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 45,8% · 417 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 51,5% · 229 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 39,6% · 417 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,6% · 393 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 46,4% · 1.185 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 49,8% · 639 trận
- Wukong15 trận—SoloQ: 43,9% · 456 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 48,4% · 318 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 48,6% · 658 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 46,2% · 559 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 47,3% · 512 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 46,1% · 258 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,4% · 210 trận
- Nocturne6 trận—SoloQ: 47,3% · 237 trận
- Xin Zhao6 trận—SoloQ: 49,1% · 224 trận
- Zac5 trận—SoloQ: 51,6% · 188 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 43,9% · 692 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 50,5% · 639 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 44,0% · 698 trận
- Viktor10 trận—SoloQ: 50,4% · 621 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 49,2% · 307 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 41,2% · 216 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 43,4% · 267 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,1% · 418 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 48,2% · 519 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 48,2% · 515 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 43,6% · 486 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 44,1% · 347 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 46,7% · 600 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: 47,2% · 108 trận
- Orianna5 trận—SoloQ: 48,6% · 294 trận
- Caitlyn36 trận41,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.039 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 53,0% · 1.028 trận
- Yunara17 trận—SoloQ: 47,0% · 1.033 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 45,5% · 1.044 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 45,0% · 1.459 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 46,5% · 739 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 49,2% · 370 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 48,6% · 397 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 49,4% · 806 trận
- Jhin8 trận—SoloQ: 42,4% · 1.402 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 44,9% · 570 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 49,0% · 386 trận
- Sivir6 trận—SoloQ: 45,1% · 366 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 45,3% · 331 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 43,0% · 444 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 43,1% · 1.031 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 45,0% · 855 trận
- Lulu17 trận—SoloQ: 47,1% · 1.028 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 47,1% · 312 trận
- Lux11 trận—SoloQ: 52,0% · 483 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 45,7% · 525 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 46,0% · 530 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 50,9% · 216 trận
- Braum7 trận—SoloQ: 47,1% · 295 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 44,7% · 284 trận
- Milio6 trận—SoloQ: 43,8% · 317 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 47,2% · 396 trận
- Seraphine6 trận—SoloQ: 45,8% · 417 trận
- Thresh6 trận—SoloQ: 43,5% · 1.112 trận
- Zyra6 trận—SoloQ: 45,1% · 226 trận
- Karma5 trận—SoloQ: 48,5% · 683 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 43,5% · 409 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%14.664 lượt chọn trên 1.927.733cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%132 lượt chọn trên 40.028cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

