Zyra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 896 trên 27.687 trận
- Cấm
- 4,4%991 lượt cấm trên 22.504 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 68%
- SoloQ
- 51%
- BuildLiandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter, Morellonomicon thay cho Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 26%
- SoloQ
- 20%
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Damage của độitop7%16% · tướng hỗ trợ: 9%
- Khống chế (CC)top15%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít map pressure
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 94 ở mid game và 94 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 59% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ420 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng hỗ trợ641 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 94 trên 100 trong số tướng hỗ trợ860 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+166 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+222 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ239 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante16 trận—SoloQ: 48,9% · 356 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 49,1% · 330 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 50,0% · 478 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 50,6% · 496 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 47,1% · 399 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 51,6% · 320 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 48,7% · 277 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 44,8% · 328 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 51,3% · 487 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 49,9% · 409 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 50,6% · 330 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 51,0% · 300 trận
- Nasus9 trận—SoloQ: 49,3% · 268 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 51,4% · 278 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 44,5% · 283 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 49,2% · 707 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 44,9% · 477 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,3% · 443 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,1% · 412 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 48,0% · 683 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 46,5% · 1.109 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 52,7% · 222 trận
- Wukong20 trận—SoloQ: 51,3% · 587 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 48,2% · 332 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 45,5% · 552 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 53,9% · 243 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 46,8% · 156 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 54,8% · 228 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 49,6% · 573 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 52,4% · 399 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 47,9% · 405 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 46,4% · 399 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 46,2% · 715 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 47,0% · 621 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 52,4% · 588 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 48,7% · 700 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 40,6% · 424 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 49,7% · 736 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 54,6% · 346 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 44,1% · 749 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 50,6% · 755 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 46,1% · 671 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 44,7% · 322 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 46,3% · 369 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 47,9% · 426 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 47,4% · 719 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 48,0% · 423 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 51,6% · 510 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,9% · 516 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 46,8% · 310 trận
- Malzahar7 trận—SoloQ: 56,3% · 272 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 52,7% · 543 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 51,1% · 523 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 46,4% · 645 trận
- Jinx34 trận58,8%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.149 trận
- Jhin33 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.605 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 46,5% · 1.373 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 49,2% · 928 trận
- Yunara24 trận—SoloQ: 48,9% · 1.226 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 53,7% · 957 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 50,2% · 607 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 51,6% · 382 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 52,2% · 439 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 42,1% · 730 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 49,4% · 860 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 48,5% · 396 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 50,9% · 330 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 46,1% · 425 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 56,7% · 233 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 44,7% · 521 trận
- Lulu35 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.219 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 46,8% · 688 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 48,3% · 787 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 48,3% · 692 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 48,6% · 504 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 46,7% · 1.391 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 49,5% · 396 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 44,4% · 180 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 43,5% · 446 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 47,8% · 427 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 47,4% · 441 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 47,2% · 619 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 46,5% · 546 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 47,4% · 776 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 42,6% · 493 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 47,6% · 445 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 50,5% · 463 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%15.546 lượt chọn trên 1.903.333cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%214 lượt chọn trên 38.304cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

