Zyra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 896 trên 27.706 trận
- Cấm
- 4,4%991 lượt cấm trên 22.515 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.TeamfightCCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop7%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop12%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng425 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng989 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.366 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+203 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+234 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
- Invade · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite27 trận—SoloQ: 51,5% · 649 trận
- Ornn26 trận—SoloQ: 49,5% · 442 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 58,2% · 631 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 53,7% · 624 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 54,3% · 376 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 57,1% · 641 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 54,6% · 551 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 53,8% · 455 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 52,8% · 555 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 52,6% · 249 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 58,0% · 276 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 50,5% · 651 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 49,0% · 365 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 54,3% · 898 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,8% · 907 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 51,2% · 637 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 48,8% · 608 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 55,9% · 501 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 51,0% · 563 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 55,9% · 501 trận
- Wukong69 trận55,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,9% · 590 trận
- Lee Sin49 trận53,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.827 trận
- Jarvan IV36 trận61,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.007 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 59,3% · 418 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 48,3% · 319 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 51,5% · 291 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 54,1% · 654 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 55,3% · 1.054 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 50,3% · 837 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 59,3% · 354 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 49,0% · 547 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 52,4% · 437 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 49,7% · 161 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 56,3% · 774 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 54,2% · 1.060 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 55,3% · 712 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,5% · 860 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 52,1% · 476 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,7% · 814 trận
- Ahri42 trận45,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,9% · 863 trận
- Viktor34 trận55,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,4% · 977 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 52,5% · 1.060 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 50,1% · 443 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 55,2% · 792 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 52,9% · 499 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 57,6% · 628 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 53,4% · 393 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 52,8% · 583 trận
- Azir13 trận—SoloQ: 61,1% · 185 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 52,5% · 459 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 53,3% · 971 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 62,5% · 272 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 53,7% · 512 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 53,0% · 860 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 51,7% · 702 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 57,6% · 628 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 51,8% · 647 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 54,3% · 807 trận
- Caitlyn53 trận50,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 57,8% · 1.195 trận
- Yunara51 trận51,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,9% · 1.624 trận
- Jhin41 trận53,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.372 trận
- Ezreal37 trận67,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 55,6% · 1.304 trận
- Jinx36 trận55,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.438 trận
- Kai'Sa31 trận51,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.788 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 54,7% · 461 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 54,8% · 1.220 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 54,2% · 476 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 52,9% · 1.137 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 53,9% · 635 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 51,6% · 805 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 51,9% · 824 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 54,6% · 553 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 57,2% · 360 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 53,6% · 595 trận
- Lulu50 trận50,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 55,0% · 1.581 trận
- Nautilus47 trận46,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 55,0% · 1.248 trận
- Leona42 trận59,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.036 trận
- Braum39 trận53,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,8% · 597 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 52,6% · 1.518 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 53,1% · 518 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 54,0% · 984 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 51,3% · 883 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 50,0% · 760 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 52,3% · 528 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 54,4% · 559 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 47,5% · 928 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 54,1% · 244 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 53,7% · 655 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 56,4% · 971 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%20.915 lượt chọn trên 1.903.333cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%349 lượt chọn trên 38.304cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

