Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,5%Hạng 92 trên 173 tướng
Chọn
3,7%được chọn trong 666 trên 17.941 trận
Cấm
4,8%812 lượt cấm trên 17.013 trận, so với 9,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle56,0% từ 51,8% đến 60,2% trên 373 trậnSoloQ 54,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    1,5%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    9,8%
    Tỉ lệ cấm 4,8% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 9,8% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện74% · 7.814
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 10.544
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 86 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 1.868
43%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Damage của độitop7%22% · tướng đi rừng: 17%
  3. Đánh teamfighttop12%56% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

425+41 so với 383
989+193 so với 796
1.366+310 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zyratướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng425 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng989 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.366 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+203 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+234 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 30 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
  • Invade · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,5% · kỳ vọng 51,5% · 33 trận+3,1 điểmSoloQ +1,2
Lee Sin58,1% · kỳ vọng 57,4% · 43 trận+0,8 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri54,8% · kỳ vọng 53,2% · 31 trận+1,6 điểmSoloQ -2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal75,0% · kỳ vọng 60,4% · 32 trận+14,6 điểmSoloQ -3,1
Caitlyn57,5% · kỳ vọng 53,8% · 40 trận+3,7 điểmSoloQ +3,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona62,5% · kỳ vọng 55,3% · 32 trận+7,2 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion63,3% · kỳ vọng 55,7% · 30 trận+7,6 điểmSoloQ -1,6
Ambessa60,0% · kỳ vọng 55,5% · 30 trận+4,5 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona64,3% · kỳ vọng 56,8% · 42 trận+7,5 điểmSoloQ +5,0
Braum67,7% · kỳ vọng 58,5% · 31 trận+9,2 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Malphite20 trận
    —SoloQ: 52,4% · 296 trận
  • K'Sante19 trận
    —SoloQ: 57,3% · 412 trận
  • Ornn17 trận
    —SoloQ: 64,1% · 92 trận
  • Renekton17 trận
    —SoloQ: 56,0% · 293 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 57,0% · 358 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin43 trận
    58,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.283 trận
  • Wukong33 trận
    54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,6% · 174 trận
  • Jarvan IV25 trận
    —SoloQ: 52,0% · 429 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 63,1% · 233 trận
  • Sylas20 trận
    —SoloQ: 57,6% · 342 trận
Mid18 tướng
  • Ahri31 trận
    54,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 308 trận
  • Viktor23 trận
    —SoloQ: 52,8% · 525 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 56,0% · 473 trận
  • Aurora18 trận
    —SoloQ: 53,6% · 233 trận
  • Syndra18 trận
    —SoloQ: 54,3% · 508 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn40 trận
    57,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 59,3% · 610 trận
  • Yunara38 trận
    47,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 55,0% · 737 trận
  • Jhin34 trận
    52,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.366 trận
  • Ezreal32 trận
    75,0%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 54,6% · 714 trận
  • Jinx25 trận
    —SoloQ: 54,0% · 672 trận
Support15 tướng
  • Lulu36 trận
    41,7%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 56,5% · 812 trận
  • Nautilus36 trận
    52,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 57,4% · 693 trận
  • Leona32 trận
    62,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,5% · 526 trận
  • Braum25 trận
    —SoloQ: 51,9% · 260 trận
  • Thresh19 trận
    —SoloQ: 51,9% · 788 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%10.197 lượt chọn trên 674.206cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%256 lượt chọn trên 23.550cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,2%G191 trận trên 4.137
  • 2,5%G2104 trận trên 4.137
  • 2,0%G3+35 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 91 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.