Shen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.859 trên 27.861 trận
- Cấm
- 6,5%1.474 lượt cấm trên 22.656 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +26,9 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+26,9 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,6%
- SoloQ
- 51,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 70%
- SoloQ
- 56%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +26,9 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn97 trận42,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,2% · 920 trận
- Ambessa75 trận48,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 55,8% · 1.001 trận
- Mordekaiser72 trận41,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.009 trận
- Sion68 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,3% · 635 trận
- K'Sante67 trận46,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 969 trận
- Olaf64 trận34,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,7% · 640 trận
- Aatrox58 trận48,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.208 trận
- Nasus54 trận44,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,9% · 629 trận
- Sett53 trận45,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 762 trận
- Renekton52 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,2% · 829 trận
- Gwen48 trận41,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,7% · 702 trận
- Gnar44 trận56,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,9% · 860 trận
- Yone44 trận45,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.412 trận
- Camille43 trận37,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.084 trận
- Dr. Mundo43 trận41,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 53,4% · 655 trận
- Jax40 trận52,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 56,2% · 1.086 trận
- Malphite40 trận75,0%chênh lệch +26,9 điểmSoloQ: 53,9% · 981 trận
- Garen30 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.199 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 50,9% · 1.112 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 54,6% · 996 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.006 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 51,5% · 1.029 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.029 trận
- Wukong137 trận45,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.334 trận
- Jarvan IV119 trận43,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.295 trận
- Vi106 trận45,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 55,1% · 751 trận
- Lee Sin104 trận54,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.367 trận
- Sylas78 trận52,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.315 trận
- Xin Zhao68 trận41,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 54,2% · 518 trận
- Lillia51 trận43,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 997 trận
- Nocturne51 trận56,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 55,1% · 423 trận
- Qiyana51 trận47,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.541 trận
- Viego45 trận48,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.368 trận
- Sejuani39 trận46,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,2% · 310 trận
- Graves33 trận45,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.397 trận
- Skarner33 trận54,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,0% · 321 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 48,4% · 940 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 49,9% · 1.488 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 51,7% · 1.339 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 49,9% · 913 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 51,1% · 901 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,0% · 1.395 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 52,9% · 947 trận
- Ahri116 trận37,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.850 trận
- Viktor111 trận42,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.631 trận
- Syndra109 trận45,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.712 trận
- Sylas74 trận48,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.343 trận
- Orianna66 trận53,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 767 trận
- Yone55 trận60,0%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.454 trận
- Locke49 trận53,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.501 trận
- Hwei46 trận45,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 780 trận
- Akali45 trận40,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.110 trận
- Ryze43 trận60,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 55,1% · 481 trận
- Galio42 trận38,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.002 trận
- Lissandra42 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 860 trận
- LeBlanc41 trận46,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.040 trận
- Xerath39 trận51,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 613 trận
- Cassiopeia33 trận54,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,1% · 294 trận
- Twisted Fate32 trận62,5%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.084 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 50,4% · 1.388 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 52,5% · 1.235 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.018 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 47,1% · 1.002 trận
- Yunara144 trận43,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.861 trận
- Caitlyn117 trận40,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.874 trận
- Jhin112 trận57,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,6% · 3.357 trận
- Jinx107 trận37,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,7% · 2.459 trận
- Kai'Sa98 trận58,2%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 54,6% · 2.961 trận
- Ezreal97 trận54,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 56,4% · 1.887 trận
- Xayah97 trận38,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.159 trận
- Lucian74 trận70,3%chênh lệch +21,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.438 trận
- Tristana74 trận43,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.016 trận
- Ashe65 trận50,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,3% · 938 trận
- Sivir57 trận49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 819 trận
- Zeri47 trận53,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.208 trận
- Miss Fortune42 trận45,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 784 trận
- Ziggs37 trận43,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,2% · 329 trận
- Aphelios35 trận51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.658 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 51,3% · 1.000 trận
- Twitch14 trận—SoloQ: 54,4% · 878 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.033 trận
- Nautilus140 trận54,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,1% · 2.075 trận
- Lulu139 trận48,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.583 trận
- Leona99 trận43,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.481 trận
- Braum95 trận45,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.159 trận
- Seraphine95 trận48,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,0% · 927 trận
- Thresh79 trận40,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.689 trận
- Rakan77 trận40,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.086 trận
- Karma73 trận50,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.407 trận
- Rell68 trận38,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.159 trận
- Milio65 trận61,5%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.049 trận
- Alistar60 trận51,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.417 trận
- Blitzcrank52 trận42,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,7% · 1.417 trận
- Yuumi38 trận47,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.003 trận
- Bard37 trận43,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.216 trận
- Pyke36 trận58,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.044 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 50,7% · 1.661 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 51,2% · 1.561 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.125 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%35.090 lượt chọn trên 1.903.323cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%1.017 lượt chọn trên 38.304cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

