Shen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,7%được chọn trong 531 trên 6.926 trận
- Cấm
- 12,0%411 lượt cấm trên 3.430 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,2%
- SoloQ
- 51,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,0%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 61%
- SoloQ
- 64%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn51 trận41,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,6% · 560 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 52,3% · 308 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 51,8% · 301 trận
- Sett22 trận—SoloQ: 52,1% · 390 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 51,0% · 382 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 53,0% · 364 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 48,4% · 448 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 58,6% · 428 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 52,0% · 456 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 53,4% · 262 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 54,2% · 541 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 50,1% · 521 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 48,4% · 308 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 52,6% · 487 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 49,8% · 309 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 57,1% · 415 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 47,3% · 659 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 50,9% · 639 trận
- Wukong58 trận46,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 674 trận
- Jarvan IV40 trận47,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,1% · 648 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 53,8% · 208 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 59,7% · 310 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 51,1% · 186 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 49,6% · 776 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 54,2% · 177 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 50,7% · 483 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 50,1% · 819 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 48,6% · 179 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 53,4% · 354 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 53,5% · 594 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 54,3% · 70 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 47,3% · 457 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 48,1% · 52 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,7% · 704 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 52,1% · 428 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 53,3% · 655 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,6% · 807 trận
- Viktor41 trận36,6%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,7% · 666 trận
- Orianna39 trận56,4%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 51,9% · 347 trận
- Ahri33 trận33,3%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.014 trận
- Syndra33 trận42,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,0% · 923 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 52,8% · 551 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 54,5% · 745 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 53,6% · 491 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 50,6% · 362 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 53,2% · 372 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 50,0% · 254 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 61,3% · 119 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,9% · 675 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 52,3% · 222 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 49,0% · 149 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 42,8% · 341 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,2% · 380 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,9% · 672 trận
- Yunara49 trận42,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.372 trận
- Caitlyn34 trận38,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 55,1% · 839 trận
- Xayah33 trận42,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 525 trận
- Jinx30 trận26,7%chênh lệch -21,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.045 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 52,7% · 1.383 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 55,0% · 1.314 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 51,4% · 426 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 49,3% · 1.007 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 56,5% · 798 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 51,6% · 438 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 51,6% · 576 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 48,6% · 564 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 51,1% · 661 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 49,0% · 312 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 56,0% · 495 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 49,4% · 544 trận
- Lulu48 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.266 trận
- Nautilus41 trận58,5%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 52,5% · 959 trận
- Braum32 trận43,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,4% · 599 trận
- Karma30 trận60,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 52,6% · 685 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 51,0% · 541 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 52,2% · 402 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 53,3% · 565 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 51,3% · 686 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 51,7% · 557 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 50,7% · 610 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 49,1% · 1.238 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 53,5% · 572 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,7% · 986 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 42,8% · 152 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 52,9% · 119 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 44,9% · 628 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%16.426 lượt chọn trên 745.904cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%321 lượt chọn trên 10.426cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

