Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 14,2%được chọn trong 405 trên 2.850 trận
- Cấm
- 11,3%234 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 12,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,6 điểm47 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 5,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 28,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn39 trận30,8%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 47,6% · 681 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 47,0% · 472 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 47,7% · 777 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 51,5% · 503 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 52,3% · 835 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 44,8% · 908 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 48,6% · 455 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 52,3% · 459 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 48,4% · 618 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 55,5% · 173 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 46,9% · 766 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 48,4% · 583 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 49,9% · 377 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 47,7% · 585 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.096 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 52,2% · 782 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 50,4% · 609 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 46,7% · 687 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 49,0% · 708 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,0% · 628 trận
- Wukong47 trận68,1%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 44,1% · 1.154 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 45,3% · 296 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 50,5% · 1.193 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 49,9% · 905 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 47,6% · 378 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 51,3% · 193 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 49,6% · 369 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 52,6% · 749 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 47,5% · 265 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 54,4% · 699 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 58,7% · 75 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 48,4% · 122 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 51,0% · 700 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 48,1% · 969 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 43,0% · 93 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 45,9% · 872 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,3% · 922 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 44,7% · 701 trận
- Syndra47 trận48,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.156 trận
- Viktor41 trận48,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.278 trận
- Ahri36 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.252 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 49,9% · 427 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 50,8% · 559 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 46,8% · 425 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 48,1% · 988 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 54,5% · 804 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 46,7% · 743 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 45,2% · 146 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 49,8% · 615 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 59,6% · 275 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 51,7% · 238 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.148 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 49,3% · 803 trận
- Yunara65 trận53,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,2% · 2.128 trận
- Ezreal43 trận53,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.575 trận
- Jhin39 trận48,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 3.224 trận
- Jinx34 trận52,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,4% · 2.759 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 49,2% · 935 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 43,3% · 639 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 51,1% · 1.074 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 46,8% · 1.285 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 47,3% · 706 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 50,1% · 409 trận
- Kai'Sa11 trận—SoloQ: 47,6% · 1.539 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 48,8% · 379 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 44,9% · 523 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 42,2% · 320 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 52,2% · 722 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,8% · 974 trận
- Lulu54 trận59,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.582 trận
- Karma47 trận48,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.027 trận
- Nautilus39 trận41,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.357 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 48,0% · 888 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 50,2% · 810 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 45,1% · 1.881 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 49,4% · 656 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 44,5% · 584 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 45,1% · 720 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 48,7% · 1.544 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 46,6% · 764 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 53,5% · 258 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 45,5% · 211 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 46,5% · 1.000 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 48,8% · 1.195 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 52,6% · 780 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 47,4% · 1.142 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 47,9% · 752 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,2%25.017 lượt chọn trên 483.221cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,9%300 lượt chọn trên 4.328cấm 11,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

