Hồ sơ tướng · ADC

Caitlyn

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
31,7%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
15,4%được chọn trong 1.068 trên 6.931 trận
Cấm
16,3%560 lượt cấm trên 3.432 trận, so với 15,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,9% từ 49,4% đến 54,4% trên 1.062 trậnSoloQ 48,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,9%
    SoloQ
    48,9%
    Tỉ lệ thắng 51,9% ở nghiệp dư trên 1.062 trận, so với 48,9% ở soloQ trên 42.204 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,7%
    SoloQ
    5,4%
    7,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,4% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người82% · 34.669
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn83% · 34.949
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 143 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 8.143
34%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.

512-13 so với 525
820-95 so với 915
1.329-37 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Caitlynxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 135 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen58,8% · kỳ vọng 47,0% · 34 trận+11,8 điểmSoloQ +2,1
Shen61,8% · kỳ vọng 55,7% · 34 trận+6,1 điểmSoloQ -2,5
Sion52,1% · kỳ vọng 50,7% · 71 trận+1,4 điểmSoloQ 0,0
Ambessa53,2% · kỳ vọng 51,0% · 47 trận+2,2 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin59,0% · kỳ vọng 45,5% · 39 trận+13,5 điểmSoloQ -0,7
Jarvan IV60,0% · kỳ vọng 52,4% · 110 trận+7,6 điểmSoloQ +1,1
Cho'Gath54,8% · kỳ vọng 49,3% · 31 trận+5,5 điểmSoloQ +1,0
Sejuani59,5% · kỳ vọng 56,6% · 37 trận+2,8 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor57,0% · kỳ vọng 51,5% · 100 trận+5,5 điểmSoloQ +0,2
Yone55,6% · kỳ vọng 49,2% · 45 trận+6,4 điểmSoloQ -1,6
Xerath54,5% · kỳ vọng 54,4% · 44 trận+0,1 điểmSoloQ -2,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara62,2% · kỳ vọng 49,8% · 135 trận+12,4 điểmSoloQ +4,7
Kai'Sa65,8% · kỳ vọng 54,7% · 38 trận+11,0 điểmSoloQ -0,4
Ashe57,5% · kỳ vọng 54,1% · 87 trận+3,4 điểmSoloQ -0,5
Jinx54,4% · kỳ vọng 54,2% · 90 trận+0,2 điểmSoloQ +1,0
Tristana51,1% · kỳ vọng 48,3% · 45 trận+2,8 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu64,7% · kỳ vọng 54,9% · 116 trận+9,7 điểmSoloQ +3,5
Nautilus51,0% · kỳ vọng 48,6% · 102 trận+2,4 điểmSoloQ -2,7
Thresh54,8% · kỳ vọng 50,8% · 62 trận+4,0 điểmSoloQ -0,3
Leona56,9% · kỳ vọng 56,7% · 51 trận+0,2 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar63,6% · kỳ vọng 49,5% · 44 trận+14,1 điểmSoloQ +2,0
Gwen69,7% · kỳ vọng 56,7% · 33 trận+13,0 điểmSoloQ +2,1
Renekton63,2% · kỳ vọng 54,8% · 38 trận+8,4 điểmSoloQ 0,0
K'Sante54,5% · kỳ vọng 50,2% · 66 trận+4,3 điểmSoloQ +0,7
Ornn52,0% · kỳ vọng 50,3% · 98 trận+1,7 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,1% · kỳ vọng 51,9% · 118 trận+3,2 điểmSoloQ +1,6
Vi56,1% · kỳ vọng 52,1% · 57 trận+4,0 điểmSoloQ -2,5
Qiyana68,8% · kỳ vọng 62,2% · 32 trận+6,5 điểmSoloQ +0,1
Sejuani49,1% · kỳ vọng 47,1% · 53 trận+1,9 điểmSoloQ +4,1
Nocturne51,2% · kỳ vọng 48,1% · 41 trận+3,1 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri55,8% · kỳ vọng 52,7% · 104 trận+3,1 điểmSoloQ +2,1
Akali63,2% · kỳ vọng 56,8% · 38 trận+6,4 điểmSoloQ -0,8
Viktor53,3% · kỳ vọng 52,2% · 92 trận+1,0 điểmSoloQ +0,4
Xerath54,1% · kỳ vọng 49,3% · 37 trận+4,7 điểmSoloQ +0,8
Aurora48,5% · kỳ vọng 48,1% · 33 trận+0,4 điểmSoloQ -2,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lux61,9% · kỳ vọng 52,6% · 84 trận+9,3 điểmSoloQ +1,3
Karma55,2% · kỳ vọng 50,2% · 163 trận+5,0 điểmSoloQ +1,2
Thresh61,7% · kỳ vọng 53,0% · 47 trận+8,7 điểmSoloQ +1,9
Bard59,2% · kỳ vọng 58,4% · 120 trận+0,7 điểmSoloQ +1,5
Rell58,1% · kỳ vọng 56,4% · 31 trận+1,7 điểmSoloQ -3,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn103 trận
    52,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.240 trận
  • Sion71 trận
    52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 798 trận
  • K'Sante50 trận
    52,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,9% · 834 trận
  • Ambessa47 trận
    53,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.011 trận
  • Renekton47 trận
    46,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.175 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong145 trận
    49,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.561 trận
  • Jarvan IV110 trận
    60,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.582 trận
  • Xin Zhao74 trận
    45,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,9% · 488 trận
  • Vi68 trận
    47,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,2% · 655 trận
  • Lee Sin39 trận
    59,0%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 49,3% · 2.061 trận
Mid19 tướng
  • Syndra106 trận
    50,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,2% · 2.160 trận
  • Viktor100 trận
    57,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.733 trận
  • Ahri90 trận
    51,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.404 trận
  • Orianna84 trận
    44,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,3% · 829 trận
  • Hwei55 trận
    45,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,8% · 841 trận
ADC18 tướng
  • Yunara135 trận
    62,2%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 53,4% · 3.972 trận
  • Jhin109 trận
    44,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 4.869 trận
  • Jinx90 trận
    54,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 3.337 trận
  • Ashe87 trận
    57,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.123 trận
  • Ezreal87 trận
    49,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.610 trận
Support18 tướng
  • Lulu116 trận
    64,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.317 trận
  • Nautilus102 trận
    51,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 2.623 trận
  • Karma93 trận
    51,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.139 trận
  • Seraphine73 trận
    46,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.136 trận
  • Rell63 trận
    38,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.099 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,4%40.184 lượt chọn trên 745.912cấm 15,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,7%804 lượt chọn trên 10.426cấm 16,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 16,5%G1348 trận trên 2.112
  • 14,4%G2305 trận trên 2.112
  • 11,3%G3+77 trận trên 679
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 348 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.