Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 15,4%được chọn trong 1.068 trên 6.931 trận
- Cấm
- 16,3%560 lượt cấm trên 3.432 trận, so với 15,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 135 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,4 điểm135 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,9%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,7%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 135 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn103 trận52,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.240 trận
- Sion71 trận52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 798 trận
- K'Sante50 trận52,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,9% · 834 trận
- Ambessa47 trận53,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.011 trận
- Renekton47 trận46,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.175 trận
- Olaf46 trận43,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,8% · 739 trận
- Gnar44 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 984 trận
- Malphite38 trận50,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.385 trận
- Gwen34 trận58,8%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,6% · 552 trận
- Shen34 trận61,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 44,9% · 839 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 45,9% · 1.315 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 48,8% · 699 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 57,5% · 358 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 51,0% · 1.132 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 49,4% · 676 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 49,1% · 1.238 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 50,6% · 984 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.686 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,6% · 1.267 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.385 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,0% · 1.199 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,0% · 1.199 trận
- Wukong145 trận49,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.561 trận
- Jarvan IV110 trận60,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.582 trận
- Xin Zhao74 trận45,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,9% · 488 trận
- Vi68 trận47,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,2% · 655 trận
- Lee Sin39 trận59,0%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 49,3% · 2.061 trận
- Nocturne38 trận52,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,2% · 559 trận
- Skarner38 trận55,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,7% · 418 trận
- Sejuani37 trận59,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,2% · 426 trận
- Cho'Gath31 trận54,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.168 trận
- Shyvana29 trận—SoloQ: 51,3% · 904 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 51,2% · 1.334 trận
- Trundle23 trận—SoloQ: 49,3% · 134 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 47,4% · 2.019 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 57,7% · 215 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 51,5% · 1.663 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,4% · 1.168 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 49,6% · 2.077 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 52,2% · 1.066 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 50,3% · 1.344 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 47,6% · 1.508 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 44,9% · 1.031 trận
- Syndra106 trận50,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,2% · 2.160 trận
- Viktor100 trận57,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.733 trận
- Ahri90 trận51,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.404 trận
- Orianna84 trận44,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,3% · 829 trận
- Hwei55 trận45,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,8% · 841 trận
- Yone45 trận55,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.546 trận
- Xerath44 trận54,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,8% · 744 trận
- Aurora35 trận42,9%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 45,5% · 859 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 47,5% · 1.791 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 50,3% · 1.198 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 49,2% · 1.174 trận
- Mel23 trận—SoloQ: 53,1% · 350 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.614 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 50,3% · 770 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 49,9% · 1.179 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 44,3% · 928 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 50,6% · 1.129 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 49,4% · 1.348 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.446 trận
- Yunara135 trận62,2%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 53,4% · 3.972 trận
- Jhin109 trận44,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 4.869 trận
- Jinx90 trận54,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 3.337 trận
- Ashe87 trận57,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.123 trận
- Ezreal87 trận49,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.610 trận
- Sivir78 trận52,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.040 trận
- Tristana45 trận51,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.394 trận
- Ziggs41 trận56,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,7% · 503 trận
- Lucian39 trận46,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.371 trận
- Kai'Sa38 trận65,8%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.603 trận
- Xayah37 trận51,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,3% · 971 trận
- Aphelios33 trận51,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.719 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 48,7% · 719 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.258 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 54,9% · 317 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,3% · 1.761 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 48,3% · 1.079 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 46,8% · 1.197 trận
- Lulu116 trận64,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.317 trận
- Nautilus102 trận51,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 2.623 trận
- Karma93 trận51,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.139 trận
- Seraphine73 trận46,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.136 trận
- Rell63 trận38,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.099 trận
- Thresh62 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,3% · 3.016 trận
- Nami57 trận50,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.599 trận
- Milio56 trận51,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.418 trận
- Braum54 trận51,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 1.272 trận
- Leona51 trận56,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.433 trận
- Rakan46 trận47,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.073 trận
- Bard45 trận42,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.365 trận
- Blitzcrank30 trận46,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,5% · 1.785 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 48,5% · 307 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 47,9% · 1.043 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 48,7% · 2.322 trận
- Soraka10 trận—SoloQ: 49,4% · 1.164 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 45,4% · 1.185 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%40.184 lượt chọn trên 745.912cấm 15,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,7%804 lượt chọn trên 10.426cấm 16,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

