Kog'Maw
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Kog'Maw với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 2,4%được chọn trong 681 trên 28.535 trận
- Cấm
- 1,3%299 lượt cấm trên 23.103 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,9%
- SoloQ
- 51,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Guinsoo's Rageblade
Navori Flickerblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.
- Damage của độitop2%28% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop13%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 84 ở lane, 96 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.124 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.670 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-156 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ479 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủhạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn37 trận62,2%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 50,5% · 541 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 58,0% · 481 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 52,7% · 588 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 54,2% · 585 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 50,4% · 716 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 54,5% · 345 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 50,8% · 634 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 50,7% · 613 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 53,1% · 288 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 51,5% · 447 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,4% · 631 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 52,9% · 628 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 54,6% · 357 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 53,4% · 373 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 51,5% · 326 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,7% · 922 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 51,3% · 552 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,6% · 822 trận
- Wukong40 trận42,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 795 trận
- Jarvan IV38 trận42,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 54,1% · 867 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 50,2% · 297 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 48,3% · 447 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 51,5% · 588 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 52,0% · 1.514 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 53,5% · 706 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 53,2% · 983 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 55,9% · 290 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 52,4% · 353 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,5% · 503 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 50,5% · 862 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 51,2% · 574 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 51,0% · 783 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 51,6% · 215 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 51,2% · 821 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,5% · 588 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 53,3% · 818 trận
- Viktor31 trận48,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.050 trận
- Orianna30 trận33,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 54,0% · 544 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 46,4% · 1.038 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 48,7% · 1.070 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 55,1% · 724 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 50,8% · 461 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 49,2% · 553 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 54,1% · 381 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 49,4% · 464 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 54,7% · 285 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,5% · 655 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,0% · 896 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 53,3% · 531 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 51,1% · 973 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 54,8% · 166 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,4% · 597 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,2% · 553 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,3% · 772 trận
- Yunara89 trận37,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,3% · 2.044 trận
- Jinx45 trận44,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.639 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 50,2% · 1.152 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 51,4% · 329 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 52,9% · 871 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 55,0% · 507 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 51,0% · 1.638 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 46,8% · 756 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 51,4% · 2.078 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 50,7% · 1.180 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 56,9% · 1.058 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 48,7% · 552 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 48,6% · 1.323 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 53,6% · 405 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 50,7% · 227 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 52,5% · 749 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 48,7% · 540 trận
- Lulu48 trận52,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.695 trận
- Nautilus40 trận40,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.395 trận
- Milio36 trận47,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 632 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 49,5% · 539 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 49,5% · 1.124 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 51,7% · 1.660 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 44,0% · 600 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 52,2% · 882 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 46,2% · 740 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 52,9% · 817 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 49,0% · 762 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 57,2% · 607 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 53,8% · 628 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 47,1% · 924 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 49,3% · 211 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 53,4% · 770 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%21.835 lượt chọn trên 1.927.739cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%388 lượt chọn trên 40.028cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

