Hồ sơ tướng · ADC

Kog'Maw

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Kog'Maw với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,7%Hạng 135 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 681 trên 28.535 trận
Cấm
1,3%299 lượt cấm trên 23.103 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,9% từ 43,3% đến 50,5% trên 514 trậnSoloQ 51,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,9%
    SoloQ
    51,1%
    Tỉ lệ thắng 46,9% ở nghiệp dư trên 514 trận, so với 51,1% ở soloQ trên 22.178 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    1,1%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người63% · 13.918
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn49% · 10.821
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 75 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 2.137
16%số trận ở soloQ
  1. Guinsoo's Rageblade
  2. Navori Flickerblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.

  1. Damage của độitop2%28% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop13%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 84 ở lane, 96 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+61 so với 525
1.124+208 so với 915
1.670+304 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kog'Mawxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.124 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.670 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-156 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ479 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủhạng 36 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn62,2% · kỳ vọng 45,8% · 37 trận+16,3 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor48,4% · kỳ vọng 45,6% · 31 trận+2,8 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,1% · kỳ vọng 48,6% · 48 trận+3,5 điểmSoloQ +0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV48,6% · kỳ vọng 44,8% · 37 trận+3,8 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri52,8% · kỳ vọng 48,1% · 36 trận+4,6 điểmSoloQ -2,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio56,0% · kỳ vọng 44,4% · 50 trận+11,6 điểmSoloQ +0,8
Lulu44,5% · kỳ vọng 43,9% · 200 trận+0,6 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn37 trận
    62,2%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 50,5% · 541 trận
  • Gnar18 trận
    —SoloQ: 58,0% · 481 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 52,7% · 588 trận
  • Renekton17 trận
    —SoloQ: 54,2% · 585 trận
  • Malphite16 trận
    —SoloQ: 50,4% · 716 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong40 trận
    42,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 795 trận
  • Jarvan IV38 trận
    42,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 54,1% · 867 trận
  • Xin Zhao29 trận
    —SoloQ: 50,2% · 297 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 48,3% · 447 trận
  • Cho'Gath19 trận
    —SoloQ: 51,5% · 588 trận
Mid18 tướng
  • Viktor31 trận
    48,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.050 trận
  • Orianna30 trận
    33,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 54,0% · 544 trận
  • Ahri27 trận
    —SoloQ: 46,4% · 1.038 trận
  • Syndra26 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.070 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 55,1% · 724 trận
ADC17 tướng
  • Yunara89 trận
    37,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,3% · 2.044 trận
  • Jinx45 trận
    44,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.639 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.152 trận
  • Sivir22 trận
    —SoloQ: 51,4% · 329 trận
  • Lucian20 trận
    —SoloQ: 52,9% · 871 trận
Support16 tướng
  • Lulu48 trận
    52,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.695 trận
  • Nautilus40 trận
    40,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.395 trận
  • Milio36 trận
    47,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 632 trận
  • Seraphine27 trận
    —SoloQ: 49,5% · 539 trận
  • Blitzcrank23 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.124 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%21.835 lượt chọn trên 1.927.739cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%388 lượt chọn trên 40.028cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,7%G1126 trận trên 7.269
  • 1,6%G2119 trận trên 7.270
  • 2,1%G3+61 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 126 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.