Kog'Maw
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Kog'Maw với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 2,4%được chọn trong 662 trên 27.682 trận
- Cấm
- 1,3%282 lượt cấm trên 22.502 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,3 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,4%
- SoloQ
- 51,2%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Guinsoo's Rageblade
Navori Flickerblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.
- Damage của độitop2%28% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop13%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 84 ở lane, 96 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.124 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.670 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-156 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ479 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủhạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn35 trận65,7%chênh lệch +19,3 điểmSoloQ: 50,8% · 545 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 57,8% · 490 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 52,8% · 593 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 54,7% · 587 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 55,1% · 345 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 50,3% · 727 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 51,5% · 625 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 52,4% · 294 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 50,8% · 638 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 51,3% · 458 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 52,4% · 636 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 54,6% · 357 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 50,3% · 356 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 53,9% · 373 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 50,1% · 645 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,6% · 937 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 51,1% · 562 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,7% · 836 trận
- Wukong38 trận44,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 798 trận
- Jarvan IV37 trận43,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,9% · 878 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 50,3% · 298 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 48,8% · 455 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 51,4% · 592 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 51,8% · 1.527 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 53,8% · 723 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 53,7% · 991 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 55,3% · 291 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 52,3% · 367 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,2% · 498 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 50,6% · 876 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 50,9% · 794 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 51,9% · 576 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 51,9% · 829 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,4% · 592 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 53,2% · 834 trận
- Orianna30 trận33,3%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 54,4% · 551 trận
- Viktor30 trận46,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.062 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 46,5% · 1.049 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 49,2% · 1.085 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 55,3% · 725 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 51,5% · 464 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,6% · 556 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 54,1% · 386 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 49,3% · 475 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 54,0% · 298 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,6% · 663 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,3% · 904 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 53,4% · 537 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 50,7% · 992 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 55,4% · 168 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,6% · 609 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,6% · 556 trận
- Yunara88 trận37,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,5% · 2.104 trận
- Jinx45 trận44,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.670 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 49,9% · 1.168 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 50,1% · 335 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 53,1% · 870 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 54,8% · 522 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 51,3% · 2.103 trận
- Kai'Sa16 trận—SoloQ: 51,2% · 1.664 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 47,2% · 765 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 51,0% · 1.172 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 57,3% · 1.072 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 48,6% · 556 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 48,7% · 1.336 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 54,0% · 404 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 51,3% · 226 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 52,5% · 754 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 48,1% · 547 trận
- Lulu47 trận51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.708 trận
- Nautilus38 trận42,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.402 trận
- Milio34 trận47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,6% · 638 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 49,6% · 557 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 49,5% · 1.141 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 51,7% · 1.684 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 44,1% · 601 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 46,3% · 749 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 52,1% · 890 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 52,8% · 829 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 49,1% · 764 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 57,8% · 625 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 53,8% · 632 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 48,8% · 211 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 46,9% · 938 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 53,2% · 780 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%21.545 lượt chọn trên 1.903.339cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%374 lượt chọn trên 38.304cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

