Hồ sơ tướng · ADC

Kog'Maw

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Kog'Maw với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,7%Hạng 135 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 662 trên 27.701 trận
Cấm
1,3%283 lượt cấm trên 22.512 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC47,4% từ 43,8% đến 51,1% trên 500 trậnSoloQ 51,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,4%
    SoloQ
    51,2%
    Tỉ lệ thắng 47,4% ở nghiệp dư trên 500 trận, so với 51,2% ở soloQ trên 22.453 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    1,1%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 1,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người63% · 14.132
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn49% · 10.979
Nghiệp dư: Tốc Biến + Tốc Hành (38%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 65% · 35 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 2.107
16%số trận ở soloQ
  1. Guinsoo's Rageblade
  2. Navori Flickerblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Damage ở lane (hạng 94).

  1. Điểm nổi bật nhấtDamage ở lanetop6%615 · xạ thủ: 525

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn xạ thủ.

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

615+90 so với 525
1.063+148 so với 915
chưa đo
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kog'Mawxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số xạ thủ615 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ1.063 · trung vị 915
  • Gold ở phút 15 · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ-30 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ-85 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ257 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ18% · trung vị 19%
  • Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • K'Sante7 trận
    —SoloQ: 52,8% · 593 trận
  • Shen6 trận
    —SoloQ: 48,4% · 438 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: 55,1% · 345 trận
  • Renekton5 trận
    —SoloQ: 54,7% · 587 trận
  • Sett5 trận
    —SoloQ: 46,9% · 375 trận
Jungle7 tướng
  • Jarvan IV12 trận
    —SoloQ: 53,9% · 878 trận
  • Lee Sin9 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.527 trận
  • Xin Zhao7 trận
    —SoloQ: 50,3% · 298 trận
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 49,6% · 798 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 53,8% · 723 trận
Mid6 tướng
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 46,5% · 1.049 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 52,9% · 1.062 trận
  • Syndra7 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.085 trận
  • Hwei6 trận
    —SoloQ: 49,3% · 475 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 55,3% · 725 trận
ADC8 tướng
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 53,5% · 2.104 trận
  • Caitlyn11 trận
    —SoloQ: 49,9% · 1.168 trận
  • Zeri7 trận
    —SoloQ: 47,2% · 765 trận
  • Ashe6 trận
    —SoloQ: 54,8% · 522 trận
  • Kai'Sa6 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.664 trận
Support8 tướng
  • Lulu18 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.708 trận
  • Blitzcrank8 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.141 trận
  • Nautilus8 trận
    —SoloQ: 53,6% · 1.402 trận
  • Leona7 trận
    —SoloQ: 52,1% · 890 trận
  • Seraphine7 trận
    —SoloQ: 49,6% · 557 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%21.545 lượt chọn trên 1.903.339cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%374 lượt chọn trên 38.304cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,8%G1124 trận trên 7.037
  • 1,6%G2116 trận trên 7.037
  • 2,0%G3+57 trận trên 2.799
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 124 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.