LeBlanc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.245 trên 17.942 trận
- Cấm
- 20,0%3.410 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 40,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,4 điểm70 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,2%
- SoloQ
- 40,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop3%30% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường giữa: 21%
- Map pressuretop12%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 68 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa593 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa1.195 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa+296 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa+380 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa342 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa65 trận55,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,8% · 598 trận
- K'Sante60 trận53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,9% · 815 trận
- Yone55 trận52,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.069 trận
- Sion51 trận52,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,5% · 257 trận
- Renekton49 trận55,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,6% · 486 trận
- Aatrox45 trận53,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,2% · 568 trận
- Gnar43 trận44,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 54,0% · 387 trận
- Malphite43 trận55,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,0% · 574 trận
- Jax37 trận59,5%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 53,7% · 719 trận
- Mordekaiser36 trận52,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 269 trận
- Ornn36 trận44,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,0% · 168 trận
- Shen35 trận57,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,4% · 247 trận
- Nasus30 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,6% · 345 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 47,6% · 561 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 52,3% · 438 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 53,0% · 1.141 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 46,6% · 522 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 49,1% · 686 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 54,9% · 483 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 45,4% · 590 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,0% · 1.141 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 54,9% · 483 trận
- Lee Sin136 trận57,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.298 trận
- Vi79 trận45,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 641 trận
- Sylas75 trận50,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 972 trận
- Jarvan IV70 trận67,1%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 52,2% · 774 trận
- Wukong68 trận35,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 51,9% · 430 trận
- Viego49 trận49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 701 trận
- Xin Zhao44 trận59,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,0% · 340 trận
- Lillia43 trận39,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,2% · 416 trận
- Jayce32 trận59,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,8% · 419 trận
- Nocturne32 trận34,4%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 53,6% · 278 trận
- Naafiri31 trận51,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 404 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 50,4% · 1.228 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 53,5% · 325 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 54,2% · 631 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 51,1% · 773 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 52,4% · 424 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 47,2% · 911 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 48,1% · 640 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,2% · 779 trận
- Vex88 trận38,6%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 46,8% · 978 trận
- Ahri80 trận52,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,6% · 757 trận
- Syndra76 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.002 trận
- Lissandra66 trận48,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,6% · 964 trận
- Viktor64 trận51,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.123 trận
- Orianna56 trận53,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 475 trận
- Galio51 trận41,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 52,2% · 697 trận
- Yone46 trận47,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 56,2% · 692 trận
- Akali39 trận56,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,1% · 587 trận
- Sylas38 trận52,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,3% · 797 trận
- Xerath30 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 57,1% · 273 trận
- Ryze29 trận—SoloQ: 54,9% · 275 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 45,8% · 349 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 52,7% · 728 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 53,0% · 675 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 47,9% · 946 trận
- Zoe16 trận—SoloQ: 45,7% · 541 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 52,2% · 697 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 46,8% · 483 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,6% · 635 trận
- Caitlyn109 trận44,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.103 trận
- Kai'Sa101 trận44,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.227 trận
- Yunara100 trận45,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.613 trận
- Ezreal93 trận53,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,4% · 1.470 trận
- Jhin78 trận47,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.351 trận
- Lucian74 trận56,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,1% · 947 trận
- Jinx68 trận41,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.121 trận
- Tristana56 trận53,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.069 trận
- Xayah49 trận44,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 722 trận
- Aphelios48 trận60,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.447 trận
- Zeri43 trận44,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 721 trận
- Sivir41 trận61,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 56,1% · 301 trận
- Miss Fortune36 trận47,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 442 trận
- Ashe32 trận59,4%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 53,5% · 357 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 51,8% · 253 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 47,5% · 537 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 50,3% · 346 trận
- Nautilus117 trận43,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.351 trận
- Lulu103 trận54,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.578 trận
- Thresh72 trận45,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.637 trận
- Blitzcrank68 trận52,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.057 trận
- Braum68 trận45,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 569 trận
- Seraphine62 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,0% · 374 trận
- Leona61 trận36,1%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 47,0% · 787 trận
- Milio55 trận56,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,2% · 384 trận
- Karma48 trận54,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,8% · 808 trận
- Rakan47 trận55,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 55,3% · 579 trận
- Yuumi47 trận42,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 54,9% · 679 trận
- Rell41 trận48,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 44,6% · 603 trận
- Alistar39 trận46,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,4% · 840 trận
- Bard32 trận59,4%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 48,5% · 885 trận
- Neeko32 trận56,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 53,5% · 269 trận
- Pyke30 trận66,7%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 52,7% · 628 trận
- Lux19 trận—SoloQ: 51,1% · 409 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,2% · 387 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%18.978 lượt chọn trên 674.205cấm 40,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%775 lượt chọn trên 23.550cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,1%47 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

