Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
26,9%Hạng 14 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 1.245 trên 17.942 trận
Cấm
20,0%3.410 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 40,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,8% từ 47,4% đến 52,2% trên 1.154 trậnSoloQ 50,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    2,8%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    21,2%
    SoloQ
    40,4%
    Tỉ lệ cấm 21,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 40,4% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện98% · 19.345
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt86% · 16.942
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 163 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 1.668
24%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap (25%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop3%30% · tướng đường giữa: 23%
  2. Damage của độitop10%25% · tướng đường giữa: 21%
  3. Map pressuretop12%4,6 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 68 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

593+66 so với 528
955+55 so với 899
1.195+16 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
LeBlanctướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 76% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa593 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa1.195 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa+296 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa+380 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa342 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 22 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax59,5% · kỳ vọng 48,7% · 37 trận+10,8 điểmSoloQ +3,1
Malphite55,8% · kỳ vọng 48,2% · 43 trận+7,6 điểmSoloQ -2,5
Ambessa55,4% · kỳ vọng 50,4% · 65 trận+5,0 điểmSoloQ +1,2
Renekton55,1% · kỳ vọng 49,5% · 49 trận+5,6 điểmSoloQ -2,2
Shen57,1% · kỳ vọng 49,9% · 35 trận+7,2 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV67,1% · kỳ vọng 51,7% · 70 trận+15,4 điểmSoloQ -0,7
Lee Sin57,4% · kỳ vọng 51,2% · 136 trận+6,2 điểmSoloQ -1,4
Xin Zhao59,1% · kỳ vọng 49,5% · 44 trận+9,6 điểmSoloQ -0,8
Jayce59,4% · kỳ vọng 51,6% · 32 trận+7,8 điểmSoloQ -1,9
Sylas50,7% · kỳ vọng 49,3% · 75 trận+1,4 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri52,5% · kỳ vọng 47,0% · 80 trận+5,5 điểmSoloQ +2,2
Akali56,4% · kỳ vọng 50,6% · 39 trận+5,8 điểmSoloQ -1,7
Viktor51,6% · kỳ vọng 49,4% · 64 trận+2,2 điểmSoloQ -0,9
Syndra50,0% · kỳ vọng 49,6% · 76 trận+0,4 điểmSoloQ +1,9
Yone47,8% · kỳ vọng 46,4% · 46 trận+1,4 điểmSoloQ +4,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir61,0% · kỳ vọng 49,6% · 41 trận+11,4 điểmSoloQ +5,2
Ashe59,4% · kỳ vọng 47,3% · 32 trận+12,1 điểmSoloQ +1,3
Lucian56,8% · kỳ vọng 50,1% · 74 trận+6,6 điểmSoloQ -1,7
Aphelios60,4% · kỳ vọng 54,3% · 48 trận+6,1 điểmSoloQ -1,3
Tristana53,6% · kỳ vọng 51,3% · 56 trận+2,3 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Pyke66,7% · kỳ vọng 53,2% · 30 trận+13,5 điểmSoloQ +1,3
Bard59,4% · kỳ vọng 48,7% · 32 trận+10,7 điểmSoloQ -2,7
Lulu54,4% · kỳ vọng 52,1% · 103 trận+2,3 điểmSoloQ +0,9
Neeko56,3% · kỳ vọng 47,8% · 32 trận+8,4 điểmSoloQ +1,7
Milio56,4% · kỳ vọng 51,4% · 55 trận+4,9 điểmSoloQ -5,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion60,7% · kỳ vọng 49,5% · 56 trận+11,2 điểmSoloQ +0,3
Gnar53,2% · kỳ vọng 48,8% · 47 trận+4,4 điểmSoloQ +3,2
K'Sante48,3% · kỳ vọng 47,6% · 60 trận+0,8 điểmSoloQ -0,2
Aatrox52,0% · kỳ vọng 50,5% · 50 trận+1,5 điểmSoloQ +1,2
Camille55,9% · kỳ vọng 52,0% · 34 trận+3,9 điểmSoloQ +2,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,9% · kỳ vọng 50,4% · 56 trận+8,5 điểmSoloQ -0,7
Vi55,7% · kỳ vọng 50,2% · 70 trận+5,5 điểmSoloQ -1,8
Wukong58,6% · kỳ vọng 54,4% · 87 trận+4,2 điểmSoloQ -2,2
Jarvan IV51,8% · kỳ vọng 47,9% · 85 trận+3,9 điểmSoloQ -1,3
Viego52,1% · kỳ vọng 49,6% · 48 trận+2,5 điểmSoloQ +1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune66,7% · kỳ vọng 50,1% · 36 trận+16,6 điểmSoloQ +1,2
Yunara61,3% · kỳ vọng 51,9% · 111 trận+9,3 điểmSoloQ -0,6
Caitlyn54,9% · kỳ vọng 52,1% · 91 trận+2,8 điểmSoloQ -1,3
Ezreal47,0% · kỳ vọng 45,3% · 83 trận+1,6 điểmSoloQ +1,9
Zeri58,1% · kỳ vọng 53,4% · 31 trận+4,7 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum58,6% · kỳ vọng 52,4% · 87 trận+6,2 điểmSoloQ +1,7
Seraphine59,6% · kỳ vọng 51,2% · 52 trận+8,5 điểmSoloQ +3,6
Alistar58,1% · kỳ vọng 50,8% · 43 trận+7,3 điểmSoloQ -0,7
Thresh53,9% · kỳ vọng 51,4% · 76 trận+2,6 điểmSoloQ -0,5
Neeko58,8% · kỳ vọng 51,8% · 34 trận+7,0 điểmSoloQ +1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ambessa65 trận
    55,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,8% · 598 trận
  • K'Sante60 trận
    53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,9% · 815 trận
  • Yone55 trận
    52,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.069 trận
  • Sion51 trận
    52,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,5% · 257 trận
  • Renekton49 trận
    55,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,6% · 486 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin136 trận
    57,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.298 trận
  • Vi79 trận
    45,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 641 trận
  • Sylas75 trận
    50,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 972 trận
  • Jarvan IV70 trận
    67,1%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 52,2% · 774 trận
  • Wukong68 trận
    35,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 51,9% · 430 trận
Mid20 tướng
  • Vex88 trận
    38,6%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 46,8% · 978 trận
  • Ahri80 trận
    52,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,6% · 757 trận
  • Syndra76 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.002 trận
  • Lissandra66 trận
    48,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,6% · 964 trận
  • Viktor64 trận
    51,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.123 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn109 trận
    44,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.103 trận
  • Kai'Sa101 trận
    44,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.227 trận
  • Yunara100 trận
    45,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.613 trận
  • Ezreal93 trận
    53,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,4% · 1.470 trận
  • Jhin78 trận
    47,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.351 trận
Support18 tướng
  • Nautilus117 trận
    43,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.351 trận
  • Lulu103 trận
    54,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.578 trận
  • Thresh72 trận
    45,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.637 trận
  • Blitzcrank68 trận
    52,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.057 trận
  • Braum68 trận
    45,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 569 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%18.978 lượt chọn trên 674.205cấm 40,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%775 lượt chọn trên 23.550cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,1%47 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,9%G1284 trận trên 4.137
  • 6,2%G2255 trận trên 4.138
  • 5,5%G3+98 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 284 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.