Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,1%Hạng 17 trên 173 tướng
Chọn
5,9%được chọn trong 1.644 trên 27.695 trận
Cấm
17,2%3.875 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 24,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support54,5% từ 45,8% đến 63,0% trên 88 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị31,8 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,5%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,2%
    SoloQ
    24,4%
    Tỉ lệ cấm 18,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 24,4% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    31,8 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 31,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện84% · 7.661
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt95% · 8.719
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 86% · 30 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 198
11%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Stormsurge
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Hạ gục trong solotop1%31% · tướng hỗ trợ: 17%
  2. Damage của độitop10%16% · tướng hỗ trợ: 9%
  3. Map pressuretop14%5,7 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage

Giống các tướng hỗ trợ khác

Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng hỗ trợ.

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+445 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+640 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,7 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ233 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ42% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ31% · trung vị 17%
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Yone8 trận
    —SoloQ: 54,7% · 386 trận
  • Jayce5 trận
    —SoloQ: 50,8% · 315 trận
  • K'Sante5 trận
    —SoloQ: 50,9% · 228 trận
  • Nasus5 trận
    —SoloQ: 47,9% · 163 trận
Jungle5 tướng
  • Lee Sin7 trận
    —SoloQ: 49,8% · 675 trận
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 48,0% · 300 trận
  • Pantheon5 trận
    —SoloQ: 58,8% · 51 trận
  • Vi5 trận
    —SoloQ: 50,0% · 184 trận
  • Viego5 trận
    —SoloQ: 50,6% · 310 trận
Mid4 tướng
  • Locke7 trận
    —SoloQ: 46,5% · 299 trận
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 47,5% · 516 trận
  • Syndra5 trận
    —SoloQ: 53,1% · 322 trận
  • Vex5 trận
    —SoloQ: 50,0% · 424 trận
ADC6 tướng
  • Ezreal9 trận
    —SoloQ: 54,7% · 587 trận
  • Miss Fortune8 trận
    —SoloQ: 52,9% · 189 trận
  • Jhin7 trận
    —SoloQ: 49,9% · 947 trận
  • Kai'Sa6 trận
    —SoloQ: 44,3% · 829 trận
  • Caitlyn5 trận
    —SoloQ: 48,8% · 488 trận
Support9 tướng
  • Blitzcrank8 trận
    —SoloQ: 54,9% · 297 trận
  • Leona8 trận
    —SoloQ: 48,0% · 356 trận
  • Rakan8 trận
    —SoloQ: 46,7% · 270 trận
  • Thresh7 trận
    —SoloQ: 49,9% · 693 trận
  • Karma6 trận
    —SoloQ: 50,4% · 405 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%8.769 lượt chọn trên 1.903.333cấm 24,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%60 lượt chọn trên 38.304cấm 18,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,1%G17 trận trên 7.036
  • 0,3%G224 trận trên 7.036
  • 0,2%G3+5 trận trên 2.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.