Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,2%Hạng 81 trên 173 tướng
Chọn
5,6%được chọn trong 1.561 trên 27.876 trận
Cấm
4,6%1.046 lượt cấm trên 22.670 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,4% từ 46,3% đến 50,6% trên 1.450 trậnSoloQ 45,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,4%
    SoloQ
    45,9%
    Tỉ lệ thắng 48,4% ở nghiệp dư trên 1.450 trận, so với 45,9% ở soloQ trên 27.524 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    1,4%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần74% · 20.259
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành65% · 17.826
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 214 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)84% · 10.991
84%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Actualizer
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

492-36 so với 528
839-60 so với 899
1.352+174 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ryzetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +22,5 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille68,2% · kỳ vọng 45,7% · 44 trận+22,5 điểmSoloQ +0,7
Gnar62,5% · kỳ vọng 49,9% · 64 trận+12,6 điểmSoloQ +0,5
Sion56,8% · kỳ vọng 48,9% · 81 trận+7,9 điểmSoloQ -2,9
Ornn55,6% · kỳ vọng 48,1% · 81 trận+7,5 điểmSoloQ -3,8
Olaf53,2% · kỳ vọng 45,4% · 47 trận+7,8 điểmSoloQ -1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana57,4% · kỳ vọng 45,6% · 47 trận+11,8 điểmSoloQ -0,1
Lillia57,1% · kỳ vọng 45,0% · 35 trận+12,2 điểmSoloQ +0,8
Jarvan IV54,4% · kỳ vọng 49,9% · 103 trận+4,5 điểmSoloQ -1,3
Xin Zhao52,9% · kỳ vọng 48,5% · 85 trận+4,4 điểmSoloQ -4,6
Wukong47,5% · kỳ vọng 46,0% · 122 trận+1,5 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora63,0% · kỳ vọng 49,3% · 46 trận+13,7 điểmSoloQ +0,7
Twisted Fate62,2% · kỳ vọng 47,1% · 37 trận+15,1 điểmSoloQ -1,3
Sylas56,8% · kỳ vọng 48,6% · 74 trận+8,2 điểmSoloQ +1,0
Viktor54,9% · kỳ vọng 47,9% · 91 trận+7,0 điểmSoloQ +1,0
Akali56,8% · kỳ vọng 48,1% · 44 trận+8,7 điểmSoloQ +3,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah56,2% · kỳ vọng 47,3% · 89 trận+8,9 điểmSoloQ -0,3
Lucian54,9% · kỳ vọng 49,3% · 91 trận+5,7 điểmSoloQ +0,3
Caitlyn51,0% · kỳ vọng 46,6% · 100 trận+4,4 điểmSoloQ -1,1
Yunara47,4% · kỳ vọng 46,3% · 171 trận+1,1 điểmSoloQ -0,5
Zeri50,0% · kỳ vọng 45,5% · 52 trận+4,5 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh53,8% · kỳ vọng 47,0% · 80 trận+6,8 điểmSoloQ -2,7
Rell49,3% · kỳ vọng 44,8% · 71 trận+4,5 điểmSoloQ -0,5
Leona51,6% · kỳ vọng 49,6% · 93 trận+2,0 điểmSoloQ +1,7
Yuumi54,1% · kỳ vọng 47,3% · 37 trận+6,8 điểmSoloQ +0,8
Karma55,0% · kỳ vọng 51,0% · 60 trận+4,0 điểmSoloQ +2,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax61,0% · kỳ vọng 49,1% · 41 trận+11,9 điểmSoloQ 0,0
Gnar53,2% · kỳ vọng 47,0% · 62 trận+6,3 điểmSoloQ -1,9
K'Sante48,8% · kỳ vọng 46,3% · 86 trận+2,5 điểmSoloQ +0,7
Ornn50,7% · kỳ vọng 48,8% · 73 trận+1,9 điểmSoloQ -1,2
Aatrox50,8% · kỳ vọng 49,5% · 65 trận+1,3 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana67,3% · kỳ vọng 51,2% · 52 trận+16,1 điểmSoloQ +1,4
Vi55,4% · kỳ vọng 48,7% · 112 trận+6,7 điểmSoloQ -0,9
Viego56,4% · kỳ vọng 47,4% · 39 trận+9,0 điểmSoloQ +1,1
Xin Zhao51,6% · kỳ vọng 48,3% · 95 trận+3,3 điểmSoloQ -0,4
Pantheon53,1% · kỳ vọng 44,6% · 32 trận+8,5 điểmSoloQ +7,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios59,0% · kỳ vọng 44,6% · 61 trận+14,4 điểmSoloQ +0,8
Jhin55,6% · kỳ vọng 46,0% · 117 trận+9,5 điểmSoloQ +0,9
Xayah58,4% · kỳ vọng 49,6% · 77 trận+8,9 điểmSoloQ +1,5
Caitlyn53,3% · kỳ vọng 50,3% · 105 trận+3,1 điểmSoloQ +1,8
Ashe52,7% · kỳ vọng 49,8% · 93 trận+2,9 điểmSoloQ -2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko67,7% · kỳ vọng 50,1% · 31 trận+17,6 điểmSoloQ +3,9
Rakan57,4% · kỳ vọng 49,3% · 61 trận+8,1 điểmSoloQ +0,9
Bard59,3% · kỳ vọng 51,3% · 54 trận+7,9 điểmSoloQ +2,9
Thresh56,6% · kỳ vọng 49,8% · 53 trận+6,8 điểmSoloQ -0,4
Blitzcrank56,4% · kỳ vọng 50,0% · 55 trận+6,3 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante86 trận
    48,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 867 trận
  • Ornn81 trận
    55,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 41,3% · 569 trận
  • Sion81 trận
    56,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 43,6% · 498 trận
  • Renekton73 trận
    45,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,5% · 738 trận
  • Ambessa67 trận
    34,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 48,9% · 779 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong122 trận
    47,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 43,8% · 859 trận
  • Lee Sin118 trận
    50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,3% · 2.232 trận
  • Jarvan IV103 trận
    54,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 45,7% · 895 trận
  • Sylas93 trận
    43,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.427 trận
  • Vi91 trận
    48,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,9% · 621 trận
Mid20 tướng
  • Ahri110 trận
    48,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,7% · 1.158 trận
  • Syndra100 trận
    36,0%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 45,3% · 1.454 trận
  • Viktor91 trận
    54,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.353 trận
  • Orianna90 trận
    43,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 45,9% · 700 trận
  • Sylas74 trận
    56,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.378 trận
ADC17 tướng
  • Yunara171 trận
    47,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,1% · 2.262 trận
  • Kai'Sa122 trận
    47,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.536 trận
  • Jhin104 trận
    50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,6% · 2.754 trận
  • Caitlyn100 trận
    51,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,1% · 1.346 trận
  • Ezreal98 trận
    44,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.547 trận
Support18 tướng
  • Lulu154 trận
    50,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,4% · 2.165 trận
  • Nautilus142 trận
    46,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.747 trận
  • Braum99 trận
    43,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 41,7% · 923 trận
  • Leona93 trận
    51,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.066 trận
  • Milio89 trận
    51,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,7% · 654 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%25.785 lượt chọn trên 1.903.332cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%880 lượt chọn trên 38.304cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,0%268 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 4,9%G1346 trận trên 7.060
  • 5,4%G2383 trận trên 7.072
  • 6,7%G3+190 trận trên 2.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 346 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.