Anivia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,6%được chọn trong 650 trên 18.061 trận
- Cấm
- 6,8%1.162 lượt cấm trên 17.127 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +26,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+26,3 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top3%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 16 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa467 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa806 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-135 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-186 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa497 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +26,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite32 trận43,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,9% · 245 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 55,1% · 341 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 53,6% · 278 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 57,2% · 173 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 44,5% · 218 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 61,3% · 155 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 57,5% · 153 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 50,2% · 235 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 51,4% · 444 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 55,6% · 311 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 45,4% · 313 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 57,1% · 112 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 57,3% · 75 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 40,3% · 139 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,7% · 224 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 43,1% · 246 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 49,7% · 545 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 49,1% · 291 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 48,5% · 204 trận
- Lee Sin54 trận38,9%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.035 trận
- Wukong41 trận48,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 201 trận
- Sylas38 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 413 trận
- Vi37 trận32,4%chênh lệch -19,4 điểmSoloQ: 51,9% · 268 trận
- Jarvan IV36 trận69,4%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 55,5% · 317 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 49,7% · 171 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 49,3% · 290 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 52,3% · 476 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 52,5% · 181 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 55,3% · 197 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 57,5% · 106 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 48,9% · 47 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 52,4% · 206 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 58,2% · 67 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 49,5% · 202 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 52,4% · 206 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 57,9% · 259 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,4% · 364 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 43,6% · 399 trận
- Ahri38 trận34,2%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 47,1% · 308 trận
- Ryze36 trận36,1%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 54,9% · 215 trận
- Viktor32 trận78,1%chênh lệch +26,3 điểmSoloQ: 51,7% · 534 trận
- Syndra30 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,0% · 487 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 52,9% · 450 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 49,1% · 222 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 48,1% · 237 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 51,0% · 255 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 54,4% · 351 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 45,8% · 216 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 50,9% · 220 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 48,5% · 235 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 53,1% · 356 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 47,7% · 505 trận
- Cassiopeia13 trận—SoloQ: 50,0% · 96 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 47,4% · 232 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,9% · 286 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 48,3% · 300 trận
- Yunara52 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,4% · 759 trận
- Caitlyn40 trận42,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,7% · 479 trận
- Kai'Sa40 trận52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.013 trận
- Jhin37 trận56,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.006 trận
- Xayah37 trận64,9%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 52,0% · 354 trận
- Ezreal36 trận61,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,3% · 643 trận
- Lucian32 trận56,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 56,2% · 402 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 50,3% · 740 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 47,0% · 394 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 47,4% · 593 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 47,1% · 138 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 53,4% · 148 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 48,9% · 446 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 50,0% · 224 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 50,9% · 265 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 52,9% · 174 trận
- Lulu58 trận53,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 749 trận
- Leona50 trận54,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,6% · 358 trận
- Nautilus39 trận53,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,8% · 608 trận
- Thresh33 trận54,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,9% · 741 trận
- Braum30 trận60,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,3% · 296 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 59,3% · 189 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 48,9% · 311 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 49,3% · 272 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 48,1% · 513 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 49,6% · 129 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 51,7% · 178 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 59,8% · 291 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 46,1% · 419 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 54,0% · 361 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 49,7% · 392 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 44,1% · 245 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.791 lượt chọn trên 674.205cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%353 lượt chọn trên 23.550cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

