Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,1%Hạng 113 trên 173 tướng
Chọn
3,0%được chọn trong 820 trên 27.694 trận
Cấm
3,1%689 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support44,1% từ 38,8% đến 49,5% trên 229 trậnSoloQ 48,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,8%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 2,9% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện55% · 8.628
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt56% · 8.737
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 30 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 292
13%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Liandry's Torment
Nghiệp dư: Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top9%1,6 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Damage của độitop22%14% · tướng hỗ trợ: 9%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 77 ở lane, 80 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

385+98 so với 288
544+202 so với 342
684+296 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Swaintướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ385 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ544 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ684 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+172 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+286 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ566 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ20% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 48 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,6 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn15 trận
    —SoloQ: 42,0% · 307 trận
  • Malphite11 trận
    —SoloQ: 53,7% · 408 trận
  • Jax9 trận
    —SoloQ: 53,2% · 444 trận
  • K'Sante9 trận
    —SoloQ: 49,6% · 462 trận
  • Aatrox8 trận
    —SoloQ: 47,5% · 488 trận
Jungle14 tướng
  • Lee Sin24 trận
    —SoloQ: 48,1% · 1.120 trận
  • Jarvan IV16 trận
    —SoloQ: 47,3% · 545 trận
  • Wukong16 trận
    —SoloQ: 48,7% · 550 trận
  • Vi16 trận
    —SoloQ: 55,5% · 310 trận
  • Xin Zhao14 trận
    —SoloQ: 45,6% · 228 trận
Mid15 tướng
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 50,9% · 848 trận
  • Syndra16 trận
    —SoloQ: 45,5% · 695 trận
  • Viktor16 trận
    —SoloQ: 51,9% · 715 trận
  • Ahri14 trận
    —SoloQ: 49,9% · 597 trận
  • Locke10 trận
    —SoloQ: 43,2% · 607 trận
ADC15 tướng
  • Kai'Sa26 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.505 trận
  • Yunara23 trận
    —SoloQ: 47,2% · 1.191 trận
  • Jhin20 trận
    —SoloQ: 47,6% · 1.482 trận
  • Caitlyn18 trận
    —SoloQ: 48,4% · 832 trận
  • Lucian15 trận
    —SoloQ: 51,8% · 575 trận
Support15 tướng
  • Nautilus22 trận
    —SoloQ: 51,6% · 893 trận
  • Thresh18 trận
    —SoloQ: 48,6% · 1.353 trận
  • Braum17 trận
    —SoloQ: 47,6% · 473 trận
  • Lulu16 trận
    —SoloQ: 45,9% · 1.072 trận
  • Leona15 trận
    —SoloQ: 50,3% · 644 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%14.993 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%144 lượt chọn trên 38.304cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,6%G140 trận trên 7.036
  • 0,8%G259 trận trên 7.036
  • 1,3%G3+35 trận trên 2.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 40 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.