Swain
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 820 trên 27.694 trận
- Cấm
- 3,1%689 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top9%1,6 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop22%14% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 80 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ385 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ544 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ684 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+172 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+286 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ566 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ20% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn15 trận—SoloQ: 42,0% · 307 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 53,7% · 408 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 53,2% · 444 trận
- K'Sante9 trận—SoloQ: 49,6% · 462 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 47,5% · 488 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 49,7% · 298 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 46,5% · 228 trận
- Vayne8 trận—SoloQ: 56,0% · 134 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 41,0% · 293 trận
- Yorick7 trận—SoloQ: 46,2% · 169 trận
- Nasus6 trận—SoloQ: 46,5% · 286 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 47,1% · 295 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,9% · 732 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 46,2% · 398 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 48,9% · 331 trận
- Renekton5 trận—SoloQ: 53,0% · 402 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 48,1% · 1.120 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 47,3% · 545 trận
- Wukong16 trận—SoloQ: 48,7% · 550 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 55,5% · 310 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 45,6% · 228 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 50,4% · 702 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 49,4% · 626 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 46,3% · 568 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 50,8% · 183 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 48,0% · 431 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 51,8% · 218 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,2% · 413 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 49,5% · 390 trận
- Zac5 trận—SoloQ: 47,8% · 245 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 50,9% · 848 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 45,5% · 695 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 51,9% · 715 trận
- Ahri14 trận—SoloQ: 49,9% · 597 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 43,2% · 607 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 51,7% · 325 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 46,6% · 356 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 50,0% · 186 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 47,6% · 693 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 49,7% · 161 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,7% · 445 trận
- Malzahar6 trận—SoloQ: 50,5% · 291 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 49,0% · 194 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,7% · 445 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 48,0% · 425 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 51,6% · 1.505 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 47,2% · 1.191 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 47,6% · 1.482 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 48,4% · 832 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 51,8% · 575 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 45,7% · 1.101 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 45,3% · 360 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 49,5% · 810 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 46,9% · 510 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 56,5% · 214 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,3% · 821 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 55,0% · 333 trận
- Smolder7 trận—SoloQ: 52,4% · 185 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 48,3% · 418 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 48,4% · 772 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 51,6% · 893 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 48,6% · 1.353 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 47,6% · 473 trận
- Lulu16 trận—SoloQ: 45,9% · 1.072 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 50,3% · 644 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 51,8% · 452 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 52,3% · 793 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 46,3% · 566 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 50,5% · 394 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 45,3% · 547 trận
- Seraphine9 trận—SoloQ: 46,3% · 389 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 44,3% · 185 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 48,0% · 421 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 49,5% · 578 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 46,6% · 586 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%14.993 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%144 lượt chọn trên 38.304cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

