Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,1%Hạng 121 trên 173 tướng
Chọn
2,6%được chọn trong 739 trên 28.547 trận
Cấm
2,5%568 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,8% từ 44,4% đến 53,3% trên 338 trậnSoloQ 49,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,8%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    3,3%
    Tỉ lệ cấm 2,3% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 3,3% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người71% · 10.690
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành51% · 7.673
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 83% · 57 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 728
12%số trận ở soloQ
  1. Blade of The Ruined King
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Nghiệp dư: Experimental Hexplate, Essence Reaver, Stormrazor (19%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop9%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop23%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 37 ở lane, 85 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

587-13 so với 599
954+87 so với 868
1.186+107 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vaynetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 87% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.186 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên+399 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+721 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên462 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 2 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal58,1% · kỳ vọng 52,4% · 31 trận+5,7 điểmSoloQ +0,7
Caitlyn48,8% · kỳ vọng 46,7% · 41 trận+2,0 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus62,9% · kỳ vọng 48,8% · 35 trận+14,1 điểmSoloQ -1,9

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin47,5% · kỳ vọng 46,4% · 40 trận+1,1 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • K'Sante73 trận
    47,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.041 trận
  • Ornn22 trận
    —SoloQ: 47,3% · 385 trận
  • Renekton21 trận
    —SoloQ: 54,9% · 364 trận
  • Sion20 trận
    —SoloQ: 51,3% · 302 trận
  • Olaf17 trận
    —SoloQ: 47,6% · 399 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin43 trận
    41,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.150 trận
  • Wukong24 trận
    —SoloQ: 46,8% · 421 trận
  • Sylas23 trận
    —SoloQ: 50,7% · 540 trận
  • Jarvan IV19 trận
    —SoloQ: 49,8% · 498 trận
  • Vi19 trận
    —SoloQ: 49,4% · 310 trận
Mid16 tướng
  • Ahri21 trận
    —SoloQ: 45,4% · 659 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 49,4% · 575 trận
  • Akali16 trận
    —SoloQ: 51,6% · 428 trận
  • Syndra16 trận
    —SoloQ: 51,4% · 708 trận
  • Viktor16 trận
    —SoloQ: 51,9% · 632 trận
ADC15 tướng
  • Caitlyn41 trận
    48,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 761 trận
  • Ezreal31 trận
    58,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,0% · 834 trận
  • Kai'Sa27 trận
    —SoloQ: 47,8% · 1.385 trận
  • Yunara24 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.215 trận
  • Jhin23 trận
    —SoloQ: 49,9% · 1.376 trận
Support16 tướng
  • Nautilus35 trận
    62,9%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 48,2% · 905 trận
  • Lulu27 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.132 trận
  • Karma25 trận
    —SoloQ: 52,2% · 558 trận
  • Thresh23 trận
    —SoloQ: 47,4% · 1.131 trận
  • Seraphine22 trận
    —SoloQ: 52,9% · 333 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%14.754 lượt chọn trên 1.927.723cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%238 lượt chọn trên 40.028cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,7%15 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,1%G181 trận trên 7.272
  • 1,3%G295 trận trên 7.272
  • 1,2%G3+36 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 81 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.