Vayne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,6%được chọn trong 721 trên 27.697 trận
- Cấm
- 2,4%550 lượt cấm trên 22.510 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%460 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 56 ở mid game và 78 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 55% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ475 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ952 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ1.484 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ-101 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số xạ thủ-131 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ460 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số xạ thủhạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn20 trận—SoloQ: 48,3% · 402 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 48,6% · 253 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 53,2% · 404 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 46,8% · 459 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 42,9% · 741 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 47,0% · 434 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 48,5% · 295 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 44,3% · 300 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 44,6% · 296 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 51,5% · 291 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,8% · 639 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 51,1% · 229 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 44,9% · 394 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 48,8% · 240 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,5% · 455 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 49,5% · 442 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 44,4% · 381 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 48,6% · 329 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 49,1% · 444 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 47,1% · 831 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 51,0% · 628 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 44,1% · 560 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 50,9% · 558 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 45,8% · 310 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 49,4% · 441 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 50,5% · 196 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 42,3% · 201 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 45,7% · 589 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 55,1% · 185 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 45,7% · 615 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,2% · 666 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 51,1% · 325 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 48,9% · 513 trận
- Kindred8 trận—SoloQ: 52,4% · 189 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 48,0% · 671 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,9% · 558 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,8% · 692 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 46,4% · 687 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 47,5% · 767 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 53,0% · 334 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 45,6% · 285 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 47,6% · 607 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 51,2% · 535 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 50,7% · 756 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,4% · 660 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 40,6% · 414 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 53,9% · 180 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 47,3% · 347 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 47,5% · 358 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 47,1% · 223 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 47,3% · 201 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 50,3% · 471 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 40,8% · 476 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 47,1% · 658 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 47,8% · 580 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,3% · 347 trận
- Ezreal50 trận56,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 957 trận
- Kai'Sa35 trận34,3%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.706 trận
- Yunara33 trận54,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 44,3% · 1.222 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 48,4% · 1.482 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 48,8% · 434 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 50,9% · 456 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 45,5% · 1.087 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 49,5% · 578 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 48,9% · 180 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 46,3% · 842 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 49,3% · 592 trận
- Caitlyn11 trận—SoloQ: 47,9% · 756 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 49,4% · 417 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 44,6% · 323 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 47,5% · 122 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 44,5% · 544 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,1% · 393 trận
- Nautilus42 trận52,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,9% · 994 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 48,1% · 509 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 43,8% · 707 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 43,3% · 480 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 44,8% · 607 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 52,7% · 607 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 43,8% · 1.011 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 45,9% · 1.192 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 47,7% · 679 trận
- Milio16 trận—SoloQ: 50,6% · 443 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 54,5% · 367 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 60,0% · 130 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 47,0% · 449 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 49,2% · 193 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 47,3% · 681 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 47,4% · 473 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 54,9% · 457 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 51,1% · 466 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%15.494 lượt chọn trên 1.903.339cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%261 lượt chọn trên 38.304cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

