Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,0%Hạng 123 trên 173 tướng
Chọn
2,6%được chọn trong 721 trên 27.697 trận
Cấm
2,4%550 lượt cấm trên 22.510 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC47,6% từ 43,3% đến 51,8% trên 370 trậnSoloQ 48,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    0,8%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    3,3%
    Tỉ lệ cấm 2,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 3,3% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người73% · 11.765
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn70% · 11.313
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 56 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 1.631
18%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Nghiệp dư: Blade of The Ruined King, Guinsoo's Rageblade, Terminus (38%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%460 · xạ thủ: 361

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn xạ thủ.

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 56 ở mid game và 78 ở late game, trên 100 xạ thủ.

475-50 so với 525
952+36 so với 915
1.484+118 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vaynexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 55% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ475 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ952 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ1.484 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ-101 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số xạ thủ-131 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ460 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số xạ thủhạng 3 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,5% · kỳ vọng 45,4% · 33 trận+9,1 điểmSoloQ -3,5
Ezreal56,0% · kỳ vọng 50,9% · 50 trận+5,1 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,4% · kỳ vọng 47,4% · 42 trận+5,0 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong66,7% · kỳ vọng 50,0% · 30 trận+16,7 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus56,7% · kỳ vọng 47,8% · 30 trận+8,9 điểmSoloQ +2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn20 trận
    —SoloQ: 48,3% · 402 trận
  • Dr. Mundo19 trận
    —SoloQ: 48,6% · 253 trận
  • Ambessa18 trận
    —SoloQ: 53,2% · 404 trận
  • Jax18 trận
    —SoloQ: 46,8% · 459 trận
  • Malphite17 trận
    —SoloQ: 42,9% · 741 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin24 trận
    —SoloQ: 47,1% · 831 trận
  • Wukong22 trận
    —SoloQ: 51,0% · 628 trận
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 44,1% · 560 trận
  • Cho'Gath18 trận
    —SoloQ: 50,9% · 558 trận
  • Vi17 trận
    —SoloQ: 45,8% · 310 trận
Mid19 tướng
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 46,4% · 687 trận
  • Ahri19 trận
    —SoloQ: 47,5% · 767 trận
  • Orianna17 trận
    —SoloQ: 53,0% · 334 trận
  • Aurora14 trận
    —SoloQ: 45,6% · 285 trận
  • Locke14 trận
    —SoloQ: 47,6% · 607 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal50 trận
    56,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 957 trận
  • Kai'Sa35 trận
    34,3%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.706 trận
  • Yunara33 trận
    54,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 44,3% · 1.222 trận
  • Jhin29 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.482 trận
  • Sivir29 trận
    —SoloQ: 48,8% · 434 trận
Support18 tướng
  • Nautilus42 trận
    52,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,9% · 994 trận
  • Braum27 trận
    —SoloQ: 48,1% · 509 trận
  • Leona27 trận
    —SoloQ: 43,8% · 707 trận
  • Rell19 trận
    —SoloQ: 43,3% · 480 trận
  • Blitzcrank18 trận
    —SoloQ: 44,8% · 607 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%15.494 lượt chọn trên 1.903.339cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%261 lượt chọn trên 38.304cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,7%G150 trận trên 7.036
  • 1,4%G297 trận trên 7.037
  • 1,9%G3+54 trận trên 2.798
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 50 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.