Vayne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,8%được chọn trong 514 trên 18.319 trận
- Cấm
- 2,4%411 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Experimental Hexplate, Essence Reaver và Stormrazor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường trên.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Experimental Hexplate, Essence Reaver và Stormrazor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Experimental Hexplate
Essence Reaver
Stormrazor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường trên.
- Damage của độitop9%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop23%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 37 ở lane, 85 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 87% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.186 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên+399 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+721 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên462 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 2 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante59 trận49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 742 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 51,1% · 135 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 55,5% · 146 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 45,9% · 74 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 43,3% · 67 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 45,1% · 235 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 48,1% · 106 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 51,9% · 79 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 49,7% · 153 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 54,2% · 168 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 54,1% · 111 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 49,5% · 93 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: 42,5% · 106 trận
- Lee Sin37 trận40,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,4% · 729 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 47,3% · 264 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 48,6% · 175 trận
- Jarvan IV15 trận—SoloQ: 50,3% · 179 trận
- Wukong15 trận—SoloQ: 51,4% · 109 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 47,6% · 103 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 57,3% · 150 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 56,3% · 32 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 50,0% · 58 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 46,3% · 134 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 43,0% · 291 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,2% · 124 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 43,0% · 93 trận
- Zac5 trận—SoloQ: 57,3% · 82 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 45,6% · 195 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 50,0% · 288 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 52,8% · 199 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 50,8% · 118 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 47,4% · 97 trận
- Viktor11 trận—SoloQ: 52,6% · 302 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 49,1% · 232 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 43,6% · 140 trận
- Syndra10 trận—SoloQ: 47,6% · 267 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 48,7% · 234 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 45,0% · 151 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 39,7% · 262 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 54,2% · 96 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 47,2% · 108 trận
- Lux6 trận—SoloQ: 56,8% · 37 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 46,6% · 148 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 52,2% · 291 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 52,1% · 397 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 49,8% · 606 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 46,5% · 667 trận
- Yunara16 trận—SoloQ: 50,1% · 481 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 45,1% · 246 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 44,4% · 381 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 50,8% · 254 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 45,4% · 119 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 47,5% · 162 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 44,8% · 134 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 45,3% · 86 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 52,9% · 463 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 49,1% · 332 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 43,0% · 223 trận
- Nautilus29 trận—SoloQ: 48,7% · 398 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 46,4% · 489 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 49,6% · 510 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 50,0% · 226 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 51,7% · 203 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 52,8% · 108 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 51,7% · 236 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 46,7% · 165 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 45,8% · 238 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 49,8% · 241 trận
- Milio7 trận—SoloQ: 51,9% · 104 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 52,4% · 84 trận
- Rakan7 trận—SoloQ: 44,1% · 186 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 46,9% · 290 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 52,2% · 46 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 49,1% · 224 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.708 lượt chọn trên 682.025cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%174 lượt chọn trên 24.310cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%15 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

