Swain
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 823 trên 27.820 trận
- Cấm
- 3,1%692 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,6 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Triệu Hồi Aery
- Nghiệp dư
- 44%
- SoloQ
- 39%
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top4%1,5 · tướng đường giữa: 0,7
- Đánh teamfighttop6%61% · tướng đường giữa: 55%
- Để đồng đội gánh killtop18%hạng 82 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 76 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa569 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa965 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa1.326 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa+1 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa+12 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa783 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 82 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton16 trận—SoloQ: 52,7% · 243 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 52,8% · 286 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 50,2% · 211 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 45,9% · 146 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 48,8% · 203 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 52,1% · 121 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 53,3% · 240 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 46,1% · 217 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 50,9% · 173 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,6% · 354 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 51,3% · 154 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 54,4% · 147 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 50,6% · 162 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 53,9% · 191 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 49,5% · 190 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 50,0% · 242 trận
- Wukong34 trận70,6%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 46,1% · 317 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 54,8% · 343 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 48,5% · 167 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 52,6% · 580 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 55,7% · 115 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 56,1% · 107 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 53,7% · 95 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 53,2% · 284 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 46,7% · 212 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 61,4% · 114 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 34,9% · 43 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,6% · 250 trận
- Shyvana6 trận—SoloQ: 45,5% · 156 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,5% · 198 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 52,6% · 135 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 50,5% · 313 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 46,4% · 403 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 62,4% · 351 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 55,4% · 523 trận
- Syndra12 trận—SoloQ: 52,2% · 393 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 51,3% · 228 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 56,1% · 114 trận
- Viktor10 trận—SoloQ: 50,0% · 396 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 52,7% · 258 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 46,7% · 304 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 46,4% · 179 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 49,7% · 167 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 52,8% · 123 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 48,7% · 349 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 62,4% · 351 trận
- Anivia5 trận—SoloQ: 46,9% · 145 trận
- Yunara30 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,5% · 606 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 56,8% · 169 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 48,5% · 412 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 52,7% · 785 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 50,6% · 585 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 50,9% · 269 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 51,2% · 201 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 49,8% · 496 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 54,1% · 785 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 50,8% · 447 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 47,9% · 213 trận
- Ezreal9 trận—SoloQ: 56,0% · 439 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 49,4% · 336 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 44,8% · 317 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 43,1% · 72 trận
- Nautilus32 trận65,6%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 49,7% · 585 trận
- Lulu25 trận—SoloQ: 49,9% · 545 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 49,6% · 411 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 49,0% · 286 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 51,2% · 203 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 46,2% · 643 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 52,6% · 251 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 48,3% · 292 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 48,6% · 222 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 55,0% · 411 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 50,8% · 329 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 54,0% · 311 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 47,4% · 228 trận
- Tahm Kench6 trận—SoloQ: 61,6% · 73 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%8.436 lượt chọn trên 1.903.332cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%199 lượt chọn trên 38.304cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

