Tahm Kench
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,8%được chọn trong 810 trên 28.535 trận
- Cấm
- 1,4%318 lượt cấm trên 23.103 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Frontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 45%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop5%1.040 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 68 ở mid game và 63 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ323 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ453 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ458 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+56 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.040 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite24 trận—SoloQ: 47,7% · 463 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 51,7% · 238 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 50,7% · 412 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 52,3% · 331 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 47,7% · 394 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 43,4% · 316 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 48,5% · 235 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 48,7% · 306 trận
- Yorick14 trận—SoloQ: 54,5% · 187 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,7% · 462 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 56,3% · 421 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 48,9% · 425 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 45,6% · 263 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 52,5% · 297 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 44,7% · 304 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,2% · 638 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 50,4% · 377 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 50,0% · 334 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 51,4% · 422 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,2% · 464 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 48,9% · 380 trận
- Vi70 trận44,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 606 trận
- Jarvan IV36 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,8% · 542 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 53,5% · 258 trận
- Wukong24 trận—SoloQ: 55,0% · 531 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 51,9% · 1.010 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 49,0% · 253 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 45,6% · 542 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,8% · 384 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 48,1% · 697 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 45,7% · 127 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 50,7% · 566 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 43,9% · 403 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 50,0% · 256 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 46,1% · 590 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,6% · 183 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 50,4% · 520 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 46,0% · 411 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 49,8% · 307 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 50,8% · 713 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 47,8% · 741 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 50,3% · 682 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 50,5% · 558 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 45,7% · 337 trận
- Taliyah17 trận—SoloQ: 46,4% · 196 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 56,3% · 213 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 48,9% · 313 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,4% · 393 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 58,0% · 245 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 49,3% · 669 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 47,5% · 497 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 52,3% · 675 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 49,3% · 381 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 47,1% · 546 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 43,3% · 589 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 47,1% · 611 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,4% · 393 trận
- Kai'Sa65 trận47,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.552 trận
- Jhin32 trận56,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.461 trận
- Xayah32 trận43,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,6% · 508 trận
- Ezreal30 trận43,3%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,9% · 746 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 48,2% · 1.113 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 45,0% · 1.085 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 51,2% · 782 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 48,1% · 900 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 48,1% · 283 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 51,5% · 563 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 60,2% · 344 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 51,2% · 781 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 45,0% · 351 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 47,0% · 249 trận
- Smolder7 trận—SoloQ: 55,6% · 214 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 54,3% · 381 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 45,5% · 345 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 42,1% · 485 trận
- Nautilus49 trận49,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 978 trận
- Braum36 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 528 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 44,9% · 653 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 49,8% · 715 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 48,9% · 982 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 44,8% · 1.316 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 47,1% · 478 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 45,3% · 655 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 47,3% · 689 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 49,3% · 349 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 53,4% · 350 trận
- Neeko15 trận—SoloQ: 52,1% · 144 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 50,3% · 539 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 50,3% · 193 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 53,2% · 487 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 48,7% · 501 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 49,4% · 417 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%15.440 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%300 lượt chọn trên 40.028cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

