Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,2%Hạng 129 trên 173 tướng
Chọn
2,8%được chọn trong 810 trên 28.535 trận
Cấm
1,4%318 lượt cấm trên 23.103 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,1% từ 44,1% đến 52,1% trên 418 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 1,4% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    58%
    SoloQ
    45%
    Được dùng trong 58% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (45%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt64% · 10.056
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt45% · 7.030
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 58% · 463 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 87 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 99
14%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Spirit Visage
Nghiệp dư: Heartsteel, Spirit Visage, Unending Despair, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop5%1.040 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 68 ở lane, 68 ở mid game và 63 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

323+35 so với 288
453+111 so với 342
458+71 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tahm Kenchtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ323 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ453 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ458 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+56 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.040 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 36 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 49,5% · 36 trận+0,5 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin56,3% · kỳ vọng 50,5% · 32 trận+5,8 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum50,0% · kỳ vọng 46,5% · 36 trận+3,5 điểmSoloQ +2,0
Nautilus49,0% · kỳ vọng 48,0% · 49 trận+0,9 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong63,8% · kỳ vọng 50,3% · 47 trận+13,5 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,3% · kỳ vọng 49,0% · 32 trận+7,2 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx53,4% · kỳ vọng 49,9% · 73 trận+3,5 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Malphite24 trận
    —SoloQ: 47,7% · 463 trận
  • Sion24 trận
    —SoloQ: 51,7% · 238 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 50,7% · 412 trận
  • Ornn23 trận
    —SoloQ: 52,3% · 331 trận
  • K'Sante20 trận
    —SoloQ: 47,7% · 394 trận
Jungle17 tướng
  • Vi70 trận
    44,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 606 trận
  • Jarvan IV36 trận
    50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,8% · 542 trận
  • Nocturne27 trận
    —SoloQ: 53,5% · 258 trận
  • Wukong24 trận
    —SoloQ: 55,0% · 531 trận
  • Lee Sin22 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.010 trận
Mid19 tướng
  • Orianna28 trận
    —SoloQ: 49,8% · 307 trận
  • Syndra28 trận
    —SoloQ: 50,8% · 713 trận
  • Viktor26 trận
    —SoloQ: 47,8% · 741 trận
  • Ahri23 trận
    —SoloQ: 50,3% · 682 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 50,5% · 558 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa65 trận
    47,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.552 trận
  • Jhin32 trận
    56,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.461 trận
  • Xayah32 trận
    43,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,6% · 508 trận
  • Ezreal30 trận
    43,3%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,9% · 746 trận
  • Jinx28 trận
    —SoloQ: 48,2% · 1.113 trận
Support17 tướng
  • Nautilus49 trận
    49,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 978 trận
  • Braum36 trận
    50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 528 trận
  • Rell29 trận
    —SoloQ: 44,9% · 653 trận
  • Leona28 trận
    —SoloQ: 49,8% · 715 trận
  • Lulu27 trận
    —SoloQ: 48,9% · 982 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%15.440 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%300 lượt chọn trên 40.028cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,1%G182 trận trên 7.269
  • 1,7%G2120 trận trên 7.270
  • 2,0%G3+59 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 82 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.