Tahm Kench
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,6%được chọn trong 466 trên 18.072 trận
- Cấm
- 1,2%210 lượt cấm trên 17.138 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Frontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop5%1.040 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 68 ở mid game và 63 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ323 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ453 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ458 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+56 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.040 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa16 trận—SoloQ: 51,4% · 175 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 54,2% · 144 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 45,2% · 210 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 55,8% · 77 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 45,3% · 159 trận
- Yorick11 trận—SoloQ: 58,3% · 72 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 55,3% · 150 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 53,0% · 198 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 48,7% · 78 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 52,7% · 91 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 52,6% · 133 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 52,3% · 88 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 47,3% · 110 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 48,4% · 277 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 54,9% · 71 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 48,9% · 188 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 45,1% · 184 trận
- Vi44 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 350 trận
- Lee Sin21 trận—SoloQ: 53,7% · 622 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 56,7% · 90 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 41,9% · 253 trận
- Wukong11 trận—SoloQ: 55,5% · 137 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 48,5% · 198 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 50,8% · 126 trận
- Jarvan IV8 trận—SoloQ: 45,8% · 177 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 38,0% · 121 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,8% · 86 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,3% · 116 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 50,4% · 137 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 42,3% · 194 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 50,0% · 318 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: 40,0% · 30 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 54,5% · 244 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 47,7% · 149 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 47,2% · 269 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 47,3% · 336 trận
- Ahri11 trận—SoloQ: 51,2% · 205 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 42,9% · 119 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 48,0% · 75 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 52,9% · 70 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 47,6% · 254 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 47,8% · 203 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 42,0% · 88 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 54,7% · 190 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 53,4% · 264 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 47,8% · 113 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 45,2% · 168 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 45,5% · 301 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 47,5% · 217 trận
- Kai'Sa39 trận46,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,7% · 785 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 47,6% · 353 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 52,6% · 274 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 48,2% · 340 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 51,7% · 230 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 49,6% · 633 trận
- Yunara13 trận—SoloQ: 47,3% · 402 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 49,4% · 247 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 62,1% · 95 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 49,3% · 69 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 51,3% · 347 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 52,5% · 434 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 46,3% · 162 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 38,3% · 196 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 50,6% · 443 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 46,3% · 188 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 44,9% · 519 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 45,7% · 291 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 45,7% · 304 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 46,2% · 260 trận
- Lulu14 trận—SoloQ: 51,5% · 408 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 42,7% · 274 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 46,4% · 69 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 62,5% · 96 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 46,8% · 94 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 51,9% · 181 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 47,0% · 198 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 50,0% · 66 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.493 lượt chọn trên 674.205cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%160 lượt chọn trên 23.550cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

