Tahm Kench
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,8%được chọn trong 787 trên 27.815 trận
- Cấm
- 1,4%314 lượt cấm trên 22.612 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Dusk and Dawn và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 44,5%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 38%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Dusk and Dawn và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Dusk and Dawn
Riftmaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Chống chịu sát thươngtop10%1.489 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top20%1,2 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 50 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên604 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên868 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên1.080 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên-549 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trên-920 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1.489 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn19 trận—SoloQ: 44,1% · 222 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 44,6% · 186 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 49,1% · 381 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 53,8% · 182 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 50,9% · 165 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 52,2% · 203 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 57,4% · 190 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 48,8% · 121 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 54,5% · 303 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 51,2% · 248 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 43,0% · 272 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,2% · 277 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 50,7% · 140 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 46,4% · 237 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 53,1% · 256 trận
- Ambessa6 trận—SoloQ: 52,3% · 235 trận
- Wukong34 trận38,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,6% · 352 trận
- Vi32 trận40,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,4% · 207 trận
- Jarvan IV30 trận36,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,7% · 334 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 51,4% · 525 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 46,1% · 282 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 50,9% · 379 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 46,2% · 65 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 53,8% · 117 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 53,8% · 119 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 46,3% · 326 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 51,1% · 368 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 48,6% · 177 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 42,5% · 40 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 48,5% · 369 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 45,4% · 229 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 46,6% · 264 trận
- Ahri31 trận35,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,5% · 444 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 50,0% · 416 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 51,9% · 441 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 45,2% · 188 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 49,5% · 313 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 47,1% · 191 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 44,5% · 182 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 43,8% · 178 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 60,0% · 55 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 53,9% · 152 trận
- Azir9 trận—SoloQ: 60,9% · 87 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 55,1% · 205 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 55,6% · 99 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 39,8% · 98 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 45,9% · 357 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 51,3% · 388 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 54,6% · 271 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 45,7% · 208 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 45,7% · 208 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 46,0% · 324 trận
- Yunara42 trận38,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 652 trận
- Caitlyn39 trận48,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,0% · 498 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 49,4% · 453 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 47,6% · 722 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 49,1% · 346 trận
- Jinx19 trận—SoloQ: 47,2% · 651 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 45,7% · 230 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 45,7% · 276 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 50,7% · 371 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 52,9% · 817 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 50,2% · 313 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 46,9% · 192 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 47,4% · 194 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 45,8% · 493 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 53,5% · 144 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 48,6% · 218 trận
- Nautilus38 trận34,2%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 54,5% · 484 trận
- Lulu31 trận35,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 51,5% · 646 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 44,2% · 301 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 47,6% · 681 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 47,0% · 351 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 49,4% · 253 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 48,5% · 332 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 49,4% · 247 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 48,6% · 251 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 41,2% · 284 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 56,3% · 270 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 52,1% · 263 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 56,7% · 90 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 45,7% · 357 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 50,7% · 73 trận
- Alistar5 trận—SoloQ: 44,2% · 321 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 48,7% · 466 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%8.649 lượt chọn trên 1.903.323cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%254 lượt chọn trên 38.304cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,6% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,2%G182 trận trên 7.055
- 1,3%G291 trận trên 7.056
- 1,2%G3+35 trận trên 2.807
- Malphite11 loạt
- Ornn8 loạt
- Mordekaiser6 loạt

