Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,1%Hạng 113 trên 173 tướng
Chọn
3,0%được chọn trong 851 trên 28.547 trận
Cấm
3,1%724 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,4% từ 42,0% đến 54,9% trên 159 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 3,0% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
  • NgọcChinh Phục thay cho Triệu Hồi Aery
    Nghiệp dư
    66%
    SoloQ
    43%
    Được dùng trong 66% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Triệu Hồi Aery (43%).
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Tốc Hành
    Nghiệp dư
    58%
    SoloQ
    44%
    Được dùng trong 58% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Tốc Hành (44%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery43% · 2.259
≠ Nghiệp dư: Chinh Phục thay cho Triệu Hồi Aery. 66% · 181 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành44% · 2.315
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Tốc Hành. 58% · 181 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 59 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 141
8%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Liandry's Torment
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop2%62% · tướng đường trên: 53%
  2. Khống chế (CC)top7%1,6 · tướng đường trên: 0,8
  3. Để đồng đội gánh killtop10%hạng 90 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 79 ở lane, 70 ở mid game và 89 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

661+61 so với 599
918+50 so với 868
1.248+169 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Swaintướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 53% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên661 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên918 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1.248 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên+201 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên+58 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên814 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên62% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 90 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top11 tướng
  • Ornn17 trận
    —SoloQ: 55,8% · 138 trận
  • Malphite11 trận
    —SoloQ: 54,3% · 230 trận
  • Sion9 trận
    —SoloQ: 47,4% · 114 trận
  • Gnar7 trận
    —SoloQ: 52,2% · 113 trận
  • K'Sante7 trận
    —SoloQ: 52,1% · 140 trận
Jungle12 tướng
  • Wukong13 trận
    —SoloQ: 44,7% · 197 trận
  • Lee Sin11 trận
    —SoloQ: 46,2% · 372 trận
  • Nocturne10 trận
    —SoloQ: 54,7% · 75 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 51,4% · 175 trận
  • Vi8 trận
    —SoloQ: 53,4% · 103 trận
Mid14 tướng
  • Ahri12 trận
    —SoloQ: 52,0% · 221 trận
  • Orianna12 trận
    —SoloQ: 42,1% · 114 trận
  • Viktor10 trận
    —SoloQ: 48,1% · 237 trận
  • Locke9 trận
    —SoloQ: 53,4% · 219 trận
  • Ryze9 trận
    —SoloQ: 55,2% · 67 trận
ADC12 tướng
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 47,6% · 412 trận
  • Caitlyn16 trận
    —SoloQ: 57,4% · 270 trận
  • Kai'Sa16 trận
    —SoloQ: 56,7% · 439 trận
  • Tristana12 trận
    —SoloQ: 44,3% · 334 trận
  • Jhin11 trận
    —SoloQ: 50,7% · 485 trận
Support14 tướng
  • Leona14 trận
    —SoloQ: 54,6% · 229 trận
  • Lulu14 trận
    —SoloQ: 44,4% · 383 trận
  • Nautilus13 trận
    —SoloQ: 51,6% · 277 trận
  • Braum11 trận
    —SoloQ: 48,1% · 183 trận
  • Thresh11 trận
    —SoloQ: 44,5% · 393 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%5.200 lượt chọn trên 1.927.723cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%105 lượt chọn trên 40.028cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,4%G129 trận trên 7.272
  • 0,7%G248 trận trên 7.272
  • 0,6%G3+18 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.