Swain
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,8%được chọn trong 497 trên 17.940 trận
- Cấm
- 2,7%466 lượt cấm trên 17.012 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top9%1,6 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop22%14% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 80 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ385 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ544 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ684 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+172 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+286 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ566 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ20% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante8 trận—SoloQ: 48,3% · 269 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 51,3% · 158 trận
- Ornn7 trận—SoloQ: 48,6% · 37 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 46,9% · 96 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 56,9% · 216 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 43,9% · 66 trận
- Vayne6 trận—SoloQ: 61,3% · 62 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 52,6% · 171 trận
- Nasus5 trận—SoloQ: 51,0% · 102 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 54,1% · 303 trận
- Yorick5 trận—SoloQ: 45,6% · 68 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: 42,4% · 85 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 49,4% · 678 trận
- Jarvan IV13 trận—SoloQ: 47,4% · 196 trận
- Wukong11 trận—SoloQ: 43,6% · 140 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 47,0% · 115 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 57,6% · 158 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 47,3% · 188 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 49,2% · 118 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 48,8% · 258 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 47,1% · 68 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 51,0% · 247 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 54,5% · 391 trận
- Syndra11 trận—SoloQ: 39,8% · 244 trận
- Viktor11 trận—SoloQ: 49,4% · 316 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 56,4% · 140 trận
- Ahri7 trận—SoloQ: 48,6% · 175 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 53,8% · 65 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,9% · 206 trận
- Vex6 trận—SoloQ: 42,0% · 88 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 48,1% · 135 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 43,0% · 237 trận
- Malzahar5 trận—SoloQ: 53,8% · 65 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 53,4% · 732 trận
- Yunara19 trận—SoloQ: 46,6% · 474 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 47,1% · 635 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 49,0% · 314 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 43,8% · 361 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 53,5% · 273 trận
- Ezreal9 trận—SoloQ: 48,6% · 356 trận
- Xayah7 trận—SoloQ: 48,9% · 266 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 53,0% · 464 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 47,9% · 96 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 57,1% · 119 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 54,8% · 126 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 51,9% · 270 trận
- Nautilus16 trận—SoloQ: 55,8% · 382 trận
- Lulu14 trận—SoloQ: 47,5% · 465 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 48,7% · 593 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 52,4% · 225 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 48,2% · 166 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 57,5% · 113 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 46,8% · 77 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 41,5% · 246 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 46,6% · 116 trận
- Alistar6 trận—SoloQ: 52,3% · 350 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 48,6% · 173 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 46,1% · 271 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.582 lượt chọn trên 674.205cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%94 lượt chọn trên 23.550cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
5,1% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,6%G125 trận trên 4.137
- 1,0%G243 trận trên 4.137
- 1,2%G3+22 trận trên 1.775
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

