Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,5%Hạng 118 trên 173 tướng
Chọn
3,6%được chọn trong 653 trên 18.319 trận
Cấm
1,9%331 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 3,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,8% từ 47,5% đến 54,1% trên 632 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28 phútsoloQ 25,3 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    2,9%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    3,8%
    Tỉ lệ cấm 2,3% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 3,8% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28 phút
    SoloQ
    25,3 phút
    Trung vị 28 phút ở nghiệp dư, so với 25,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 20.084
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến41% · 8.239
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 111 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)79% · 9.013
79%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
  2. Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.

559+34 so với 525
969+53 so với 915
1.254-112 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kalistaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante63,3% · kỳ vọng 53,2% · 30 trận+10,2 điểmSoloQ +1,0
Sion54,5% · kỳ vọng 51,0% · 33 trận+3,5 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin66,7% · kỳ vọng 52,1% · 54 trận+14,5 điểmSoloQ -0,3
Sylas56,4% · kỳ vọng 50,2% · 39 trận+6,3 điểmSoloQ +3,2
Wukong50,0% · kỳ vọng 46,2% · 50 trận+3,8 điểmSoloQ +1,0
Jarvan IV55,6% · kỳ vọng 52,7% · 36 trận+2,9 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,9% · kỳ vọng 50,4% · 34 trận+5,5 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin66,1% · kỳ vọng 55,0% · 59 trận+11,1 điểmSoloQ +1,3
Kai'Sa61,2% · kỳ vọng 50,3% · 49 trận+11,0 điểmSoloQ -0,9
Caitlyn59,0% · kỳ vọng 48,5% · 39 trận+10,5 điểmSoloQ +0,4
Yunara52,7% · kỳ vọng 48,7% · 55 trận+4,1 điểmSoloQ -1,0
Ezreal57,7% · kỳ vọng 55,5% · 71 trận+2,2 điểmSoloQ +2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum55,6% · kỳ vọng 48,1% · 45 trận+7,4 điểmSoloQ +1,7
Yuumi51,4% · kỳ vọng 49,2% · 35 trận+2,2 điểmSoloQ -1,5
Karma54,8% · kỳ vọng 52,7% · 31 trận+2,1 điểmSoloQ +0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri67,6% · kỳ vọng 53,5% · 37 trận+14,1 điểmSoloQ +0,4
Syndra58,8% · kỳ vọng 51,2% · 34 trận+7,7 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus50,8% · kỳ vọng 49,2% · 61 trận+1,6 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Sion33 trận
    54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,2% · 279 trận
  • K'Sante30 trận
    63,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,8% · 882 trận
  • Renekton26 trận
    —SoloQ: 51,3% · 499 trận
  • Aatrox25 trận
    —SoloQ: 54,9% · 556 trận
  • Nasus25 trận
    —SoloQ: 49,0% · 402 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin54 trận
    66,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.387 trận
  • Wukong50 trận
    50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,9% · 456 trận
  • Sylas39 trận
    56,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,8% · 937 trận
  • Jarvan IV36 trận
    55,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,8% · 672 trận
  • Vi35 trận
    40,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,0% · 590 trận
Mid19 tướng
  • Ahri41 trận
    43,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,5% · 600 trận
  • Viktor41 trận
    46,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.025 trận
  • Syndra34 trận
    55,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,7% · 844 trận
  • Taliyah32 trận
    40,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 46,3% · 572 trận
  • Yone30 trận
    43,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,2% · 932 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal71 trận
    57,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 56,3% · 1.452 trận
  • Jhin59 trận
    66,1%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.428 trận
  • Yunara55 trận
    52,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.583 trận
  • Kai'Sa49 trận
    61,2%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.165 trận
  • Ashe48 trận
    41,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 54,0% · 752 trận
Support17 tướng
  • Nautilus50 trận
    52,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.213 trận
  • Lulu48 trận
    47,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.555 trận
  • Braum45 trận
    55,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,9% · 725 trận
  • Leona38 trận
    42,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,0% · 798 trận
  • Thresh35 trận
    48,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.339 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%20.100 lượt chọn trên 682.028cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%439 lượt chọn trên 24.310cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 2,0%G183 trận trên 4.222
  • 4,3%G2181 trận trên 4.222
  • 4,1%G3+74 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 83 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.