Kalista
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,6%được chọn trong 653 trên 18.319 trận
- Cấm
- 1,9%331 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm54 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28 phút
- SoloQ
- 25,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
- Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion33 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,2% · 279 trận
- K'Sante30 trận63,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,8% · 882 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 51,3% · 499 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 54,9% · 556 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 49,0% · 402 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 48,1% · 160 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 52,5% · 885 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 53,7% · 615 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 48,6% · 865 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 50,6% · 449 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 49,0% · 643 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 55,9% · 281 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 55,5% · 290 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 50,7% · 501 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 48,9% · 562 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 51,2% · 1.160 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 48,5% · 522 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 49,7% · 597 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 42,9% · 658 trận
- Lee Sin54 trận66,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.387 trận
- Wukong50 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,9% · 456 trận
- Sylas39 trận56,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,8% · 937 trận
- Jarvan IV36 trận55,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,8% · 672 trận
- Vi35 trận40,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,0% · 590 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 48,3% · 470 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 50,2% · 416 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 54,8% · 694 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 50,9% · 381 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 48,3% · 1.096 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 54,4% · 432 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 58,5% · 94 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 49,4% · 803 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 51,0% · 602 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 57,7% · 227 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 45,0% · 1.031 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,3% · 781 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 50,1% · 447 trận
- Ahri41 trận43,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,5% · 600 trận
- Viktor41 trận46,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.025 trận
- Syndra34 trận55,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,7% · 844 trận
- Taliyah32 trận40,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 46,3% · 572 trận
- Yone30 trận43,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,2% · 932 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 53,9% · 503 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 46,1% · 401 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 53,7% · 859 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 45,8% · 395 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 45,7% · 350 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 53,1% · 522 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 47,4% · 587 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 57,5% · 346 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 54,8% · 759 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 46,0% · 1.000 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 52,7% · 735 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 49,2% · 571 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 52,7% · 735 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 48,2% · 905 trận
- Ezreal71 trận57,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 56,3% · 1.452 trận
- Jhin59 trận66,1%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.428 trận
- Yunara55 trận52,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.583 trận
- Kai'Sa49 trận61,2%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.165 trận
- Ashe48 trận41,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 54,0% · 752 trận
- Caitlyn39 trận59,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 52,3% · 927 trận
- Tristana38 trận36,8%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.151 trận
- Lucian32 trận34,4%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 52,8% · 980 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 50,1% · 873 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 50,0% · 532 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 55,5% · 265 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 46,5% · 746 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 50,1% · 1.487 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 49,9% · 1.035 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 47,7% · 476 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 44,2% · 489 trận
- Nautilus50 trận52,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.213 trận
- Lulu48 trận47,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.555 trận
- Braum45 trận55,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,9% · 725 trận
- Leona38 trận42,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,0% · 798 trận
- Thresh35 trận48,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.339 trận
- Yuumi35 trận51,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,0% · 611 trận
- Blitzcrank32 trận43,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,1% · 857 trận
- Alistar31 trận41,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,7% · 1.250 trận
- Karma31 trận54,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,0% · 815 trận
- Poppy29 trận—SoloQ: 48,3% · 847 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 54,0% · 387 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 46,0% · 732 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 46,6% · 653 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 49,0% · 765 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 53,0% · 389 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 52,2% · 565 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 52,8% · 413 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%20.100 lượt chọn trên 682.028cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%439 lượt chọn trên 24.310cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

