Zeri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,9%được chọn trong 410 trên 6.930 trận
- Cấm
- 5,5%188 lượt cấm trên 3.432 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn44 trận45,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,6% · 740 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 53,3% · 647 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 49,3% · 422 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 56,3% · 490 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 48,4% · 576 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 49,1% · 864 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 53,3% · 711 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 52,1% · 632 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 46,8% · 848 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 49,4% · 419 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 43,6% · 349 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 49,6% · 228 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 52,7% · 385 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 55,6% · 358 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,0% · 772 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.015 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 51,5% · 748 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 49,4% · 593 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 50,3% · 672 trận
- Jarvan IV55 trận58,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,7% · 920 trận
- Wukong44 trận56,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,2% · 968 trận
- Vi31 trận32,3%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 50,6% · 615 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 50,2% · 267 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 57,5% · 334 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 49,8% · 1.289 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 49,7% · 314 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 51,1% · 1.264 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 51,7% · 1.015 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 53,7% · 307 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 57,1% · 574 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 56,3% · 80 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,6% · 704 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 49,5% · 550 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.263 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 47,4% · 886 trận
- Viktor41 trận43,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.075 trận
- Ahri34 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.427 trận
- Orianna32 trận46,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 509 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 50,5% · 1.409 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 45,9% · 492 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 46,6% · 498 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 52,0% · 909 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 54,6% · 768 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 55,4% · 334 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 49,6% · 672 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.199 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 53,7% · 335 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 51,8% · 276 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 55,6% · 408 trận
- Malzahar9 trận—SoloQ: 54,2% · 421 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 49,8% · 526 trận
- Yunara66 trận45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.644 trận
- Jinx38 trận55,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.827 trận
- Kai'Sa31 trận51,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,1% · 2.199 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 53,4% · 595 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 51,4% · 760 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 49,8% · 636 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 49,2% · 1.258 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 46,9% · 1.587 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 51,9% · 2.182 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 52,0% · 1.073 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 49,9% · 948 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 48,1% · 1.115 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 49,9% · 853 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 50,8% · 484 trận
- Kog'Maw9 trận—SoloQ: 47,8% · 335 trận
- Nautilus61 trận44,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.840 trận
- Lulu47 trận53,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.070 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 47,3% · 869 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 47,9% · 585 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 49,5% · 798 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 50,8% · 718 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 49,9% · 1.001 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 49,8% · 890 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 49,9% · 700 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 47,6% · 1.785 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 51,4% · 1.018 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 46,9% · 853 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.412 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 49,7% · 899 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 48,6% · 350 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 49,1% · 739 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%24.707 lượt chọn trên 745.912cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%307 lượt chọn trên 10.426cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%63 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

