Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,7%Hạng 77 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 1.242 trên 18.066 trận
Cấm
3,8%647 lượt cấm trên 17.132 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC53,5% từ 51,2% đến 55,8% trên 1.228 trậnSoloQ 51,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    3,8%
    3,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người98% · 26.091
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn51% · 13.679
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 164 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)38% · 5.711
38%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
  2. Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít solo
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.

486-39 so với 525
870-46 so với 915
1.356-10 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zerixạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante65,5% · kỳ vọng 55,6% · 58 trận+9,9 điểmSoloQ +1,1
Dr. Mundo66,7% · kỳ vọng 55,3% · 36 trận+11,3 điểmSoloQ +3,4
Yone61,2% · kỳ vọng 53,4% · 49 trận+7,8 điểmSoloQ -2,4
Sion60,0% · kỳ vọng 53,9% · 40 trận+6,1 điểmSoloQ +2,1
Nasus54,8% · kỳ vọng 52,0% · 42 trận+2,7 điểmSoloQ -1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,0% · kỳ vọng 54,8% · 121 trận+2,2 điểmSoloQ 0,0
Jarvan IV59,0% · kỳ vọng 55,4% · 61 trận+3,6 điểmSoloQ +1,5
Viego56,4% · kỳ vọng 53,7% · 55 trận+2,7 điểmSoloQ -0,8
Sylas55,1% · kỳ vọng 52,8% · 49 trận+2,3 điểmSoloQ -1,5
Lillia51,4% · kỳ vọng 50,6% · 35 trận+0,8 điểmSoloQ +3,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas62,9% · kỳ vọng 55,5% · 70 trận+7,4 điểmSoloQ -0,7
Locke65,0% · kỳ vọng 56,3% · 40 trận+8,7 điểmSoloQ +0,1
Syndra60,8% · kỳ vọng 53,3% · 51 trận+7,5 điểmSoloQ -0,3
Ahri54,5% · kỳ vọng 50,6% · 66 trận+4,0 điểmSoloQ -1,6
Hwei57,1% · kỳ vọng 52,1% · 35 trận+5,0 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir65,4% · kỳ vọng 53,4% · 52 trận+12,0 điểmSoloQ -0,2
Jhin62,0% · kỳ vọng 57,7% · 100 trận+4,3 điểmSoloQ +0,2
Yunara52,8% · kỳ vọng 51,3% · 161 trận+1,5 điểmSoloQ +1,5
Aphelios63,6% · kỳ vọng 57,9% · 55 trận+5,7 điểmSoloQ -2,2
Kai'Sa54,4% · kỳ vọng 53,0% · 114 trận+1,4 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus59,4% · kỳ vọng 54,8% · 165 trận+4,6 điểmSoloQ -0,5
Blitzcrank61,4% · kỳ vọng 52,9% · 57 trận+8,5 điểmSoloQ +1,9
Leona58,9% · kỳ vọng 52,9% · 95 trận+6,1 điểmSoloQ +1,5
Lulu57,8% · kỳ vọng 55,7% · 116 trận+2,0 điểmSoloQ -1,0
Alistar55,3% · kỳ vọng 52,5% · 47 trận+2,8 điểmSoloQ +2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite70,2% · kỳ vọng 55,0% · 57 trận+15,2 điểmSoloQ +0,8
Ornn60,9% · kỳ vọng 55,4% · 69 trận+5,5 điểmSoloQ -0,6
K'Sante56,4% · kỳ vọng 51,4% · 78 trận+5,0 điểmSoloQ +1,6
Jax60,0% · kỳ vọng 54,7% · 45 trận+5,3 điểmSoloQ +2,1
Nasus59,5% · kỳ vọng 55,0% · 37 trận+4,5 điểmSoloQ -2,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong63,7% · kỳ vọng 57,9% · 113 trận+5,8 điểmSoloQ +0,1
Lee Sin57,1% · kỳ vọng 52,2% · 133 trận+4,9 điểmSoloQ +1,1
Vi57,7% · kỳ vọng 53,8% · 104 trận+3,9 điểmSoloQ +2,3
Sylas57,8% · kỳ vọng 54,2% · 64 trận+3,6 điểmSoloQ 0,0
Xin Zhao54,0% · kỳ vọng 53,9% · 50 trận+0,1 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke65,7% · kỳ vọng 50,7% · 35 trận+15,0 điểmSoloQ -0,4
Hwei63,6% · kỳ vọng 54,9% · 33 trận+8,7 điểmSoloQ +2,2
Ryze59,4% · kỳ vọng 51,1% · 32 trận+8,3 điểmSoloQ 0,0
Twisted Fate62,2% · kỳ vọng 55,1% · 37 trận+7,1 điểmSoloQ +0,1
Orianna50,8% · kỳ vọng 49,6% · 63 trận+1,2 điểmSoloQ +3,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine71,0% · kỳ vọng 54,8% · 31 trận+16,1 điểmSoloQ -3,8
Blitzcrank59,5% · kỳ vọng 54,1% · 37 trận+5,4 điểmSoloQ -1,4
Leona54,5% · kỳ vọng 54,1% · 55 trận+0,4 điểmSoloQ +2,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ambessa64 trận
    53,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 874 trận
  • K'Sante58 trận
    65,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 54,3% · 1.150 trận
  • Renekton55 trận
    50,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 664 trận
  • Mordekaiser54 trận
    40,7%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 55,5% · 362 trận
  • Yone49 trận
    61,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.203 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin121 trận
    57,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.198 trận
  • Wukong109 trận
    48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 58,1% · 604 trận
  • Vi105 trận
    46,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,0% · 876 trận
  • Jarvan IV61 trận
    59,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 55,4% · 874 trận
  • Viego55 trận
    56,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,1% · 923 trận
Mid20 tướng
  • Viktor76 trận
    50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.426 trận
  • Sylas70 trận
    62,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.350 trận
  • Ahri66 trận
    54,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 843 trận
  • Yone55 trận
    45,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.091 trận
  • Syndra51 trận
    60,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.214 trận
ADC17 tướng
  • Yunara161 trận
    52,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,7% · 3.259 trận
  • Kai'Sa114 trận
    54,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 3.263 trận
  • Jhin100 trận
    62,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,4% · 3.038 trận
  • Ezreal85 trận
    50,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 57,4% · 1.551 trận
  • Jinx80 trận
    51,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.834 trận
Support17 tướng
  • Nautilus165 trận
    59,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.214 trận
  • Lulu116 trận
    57,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.479 trận
  • Leona95 trận
    58,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.016 trận
  • Seraphine67 trận
    44,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,5% · 507 trận
  • Milio58 trận
    43,1%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 53,7% · 557 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%25.603 lượt chọn trên 674.206cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,4%800 lượt chọn trên 23.550cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,8%63 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 6,9%G1285 trận trên 4.152
  • 7,4%G2309 trận trên 4.160
  • 8,0%G3+144 trận trên 1.790
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 285 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.