Sett
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,5%được chọn trong 637 trên 18.319 trận
- Cấm
- 3,5%611 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Overlord's Bloodmail và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,6 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Overlord's Bloodmail và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Overlord's Bloodmail
Warmog's Armor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion41 trận39,0%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 41,7% · 103 trận
- K'Sante39 trận41,0%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 50,0% · 274 trận
- Renekton38 trận57,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,1% · 222 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 52,5% · 221 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 42,4% · 132 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 50,4% · 258 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 56,2% · 89 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 55,3% · 103 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 57,1% · 203 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 47,2% · 180 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 51,8% · 392 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 46,6% · 116 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 35,4% · 79 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 47,4% · 78 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 53,2% · 158 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 45,5% · 233 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 42,4% · 170 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,6% · 227 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 44,3% · 212 trận
- Lee Sin66 trận48,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,8% · 852 trận
- Vi35 trận48,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,8% · 221 trận
- Sylas33 trận69,7%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 56,7% · 356 trận
- Jarvan IV32 trận46,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,3% · 268 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 47,2% · 197 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 46,6% · 146 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 44,3% · 176 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 54,8% · 241 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 44,6% · 56 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 60,8% · 79 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 52,9% · 291 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 46,7% · 383 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 48,1% · 156 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 62,8% · 86 trận
- Zyra10 trận—SoloQ: 47,3% · 110 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 42,7% · 192 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,6% · 241 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,8% · 199 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 55,1% · 196 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 44,7% · 266 trận
- Viktor37 trận54,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 420 trận
- Ahri31 trận38,7%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 47,4% · 228 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 53,3% · 182 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 49,6% · 266 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 51,4% · 296 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 51,4% · 245 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 45,6% · 355 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 54,6% · 348 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 49,7% · 155 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 47,8% · 159 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 47,2% · 288 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 45,9% · 133 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 49,6% · 266 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 50,8% · 130 trận
- Cassiopeia15 trận—SoloQ: 50,8% · 65 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 50,2% · 205 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 48,1% · 343 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 43,1% · 204 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,6% · 257 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,0% · 236 trận
- Yunara57 trận42,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,1% · 593 trận
- Jhin56 trận53,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,7% · 842 trận
- Kai'Sa48 trận56,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,7% · 821 trận
- Caitlyn45 trận42,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,2% · 391 trận
- Ezreal44 trận47,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 53,3% · 448 trận
- Jinx36 trận63,9%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 46,7% · 445 trận
- Aphelios33 trận60,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,8% · 535 trận
- Lucian33 trận51,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 317 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 47,3% · 275 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 57,7% · 142 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 51,4% · 331 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 46,8% · 220 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 49,1% · 108 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 51,9% · 162 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 45,9% · 98 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 49,2% · 191 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 52,5% · 118 trận
- Nautilus61 trận63,9%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,9% · 501 trận
- Thresh52 trận46,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,2% · 570 trận
- Lulu43 trận55,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 554 trận
- Leona34 trận38,2%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 49,3% · 288 trận
- Braum33 trận48,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 44,6% · 224 trận
- Seraphine31 trận54,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,6% · 124 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 51,5% · 400 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 46,3% · 203 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 52,2% · 299 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 52,6% · 135 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 42,9% · 329 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 45,3% · 232 trận
- Morgana14 trận—SoloQ: 53,0% · 100 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,7% · 280 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 51,4% · 216 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 53,6% · 194 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%7.010 lượt chọn trên 682.025cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%369 lượt chọn trên 24.310cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

