Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,0%Hạng 46 trên 173 tướng
Chọn
10,3%được chọn trong 293 trên 2.850 trận
Cấm
4,7%98 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 2,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top46,6% từ 41,8% đến 51,4% trên 290 trậnSoloQ 47,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    1,8%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    2,1%
    Tỉ lệ cấm 5,5% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 2,1% ở soloQ trên 108.274 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt65% · 5.963
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển76% · 6.938
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 66 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 208
8%số trận ở soloQ
  1. Iceborn Gauntlet
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

610+10 so với 599
812-56 so với 868
896-183 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
K'Santetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,3% · kỳ vọng 46,4% · 32 trận+9,9 điểmSoloQ -0,7
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 49,0% · 38 trận+1,0 điểmSoloQ +2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri51,6% · kỳ vọng 44,9% · 31 trận+6,7 điểmSoloQ +3,5
Syndra48,5% · kỳ vọng 43,0% · 33 trận+5,5 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong48,6% · kỳ vọng 46,7% · 35 trận+1,9 điểmSoloQ -4,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra53,3% · kỳ vọng 50,1% · 45 trận+3,2 điểmSoloQ +1,0
Viktor48,7% · kỳ vọng 48,3% · 39 trận+0,4 điểmSoloQ -5,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn66,7% · kỳ vọng 46,2% · 30 trận+20,5 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma48,4% · kỳ vọng 40,0% · 31 trận+8,3 điểmSoloQ +1,1
Lulu44,7% · kỳ vọng 44,1% · 38 trận+0,6 điểmSoloQ +1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 50,7% · 274 trận
  • Rumble22 trận
    —SoloQ: 43,1% · 116 trận
  • Garen21 trận
    —SoloQ: 45,2% · 312 trận
  • Gnar18 trận
    —SoloQ: 46,0% · 226 trận
  • Gwen18 trận
    —SoloQ: 45,0% · 222 trận
Jungle15 tướng
  • Jarvan IV38 trận
    50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 337 trận
  • Wukong32 trận
    56,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 45,7% · 398 trận
  • Vi28 trận
    —SoloQ: 45,0% · 129 trận
  • Xin Zhao20 trận
    —SoloQ: 45,6% · 90 trận
  • Lee Sin17 trận
    —SoloQ: 46,8% · 468 trận
Mid17 tướng
  • Syndra33 trận
    48,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,0% · 398 trận
  • Ahri31 trận
    51,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,2% · 400 trận
  • Viktor25 trận
    —SoloQ: 48,8% · 424 trận
  • Orianna18 trận
    —SoloQ: 54,1% · 148 trận
  • Locke15 trận
    —SoloQ: 46,9% · 337 trận
ADC16 tướng
  • Yunara33 trận
    39,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,6% · 677 trận
  • Ezreal26 trận
    —SoloQ: 54,9% · 452 trận
  • Caitlyn23 trận
    —SoloQ: 53,0% · 472 trận
  • Ashe22 trận
    —SoloQ: 51,2% · 242 trận
  • Jinx21 trận
    —SoloQ: 43,9% · 717 trận
Support15 tướng
  • Lulu27 trận
    —SoloQ: 47,8% · 492 trận
  • Nautilus27 trận
    —SoloQ: 42,5% · 530 trận
  • Karma26 trận
    —SoloQ: 44,8% · 310 trận
  • Braum23 trận
    —SoloQ: 50,4% · 262 trận
  • Milio22 trận
    —SoloQ: 51,4% · 257 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%8.697 lượt chọn trên 483.216cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,2%226 lượt chọn trên 4.328cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,5%235 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 12,4%G198 trận trên 792
  • 9,6%G276 trận trên 792
  • 7,5%G3+26 trận trên 345
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 98 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.