Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 10,1%được chọn trong 287 trên 2.850 trận
- Cấm
- 6,8%142 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn22 trận—SoloQ: 49,4% · 486 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 50,6% · 360 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 50,4% · 567 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 53,5% · 157 trận
- Sett12 trận—SoloQ: 48,7% · 376 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 45,8% · 321 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 54,6% · 489 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 51,5% · 369 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 50,9% · 519 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 49,6% · 554 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 54,1% · 320 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 49,7% · 630 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 47,6% · 313 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 52,3% · 350 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 48,4% · 434 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,2% · 693 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,7% · 563 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 49,8% · 556 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,2% · 772 trận
- Wukong30 trận23,3%chênh lệch -23,1 điểmSoloQ: 45,5% · 828 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 46,5% · 226 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 52,2% · 661 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 55,4% · 287 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 50,1% · 663 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 51,1% · 869 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 51,8% · 85 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 48,4% · 91 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 54,9% · 284 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 53,8% · 186 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 50,5% · 467 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 48,4% · 987 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 42,0% · 150 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 47,7% · 541 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 44,2% · 199 trận
- Syndra31 trận32,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,2% · 805 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 51,1% · 350 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 49,9% · 884 trận
- Ahri14 trận—SoloQ: 48,8% · 895 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 57,1% · 301 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 48,7% · 561 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 47,5% · 724 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,5% · 491 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 45,7% · 403 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 52,9% · 138 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 49,0% · 416 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 57,1% · 217 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 38,3% · 240 trận
- Azir6 trận—SoloQ: 52,2% · 230 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 53,5% · 561 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 46,4% · 853 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 48,6% · 529 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 47,4% · 870 trận
- Yunara40 trận42,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,1% · 1.509 trận
- Ashe36 trận47,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 560 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 48,9% · 1.074 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 50,6% · 1.009 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 46,3% · 1.572 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 48,1% · 591 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 48,5% · 1.130 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 48,0% · 1.974 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 48,9% · 221 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 46,1% · 434 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,7% · 677 trận
- Kai'Sa7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.481 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 50,2% · 508 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 39,9% · 178 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 52,7% · 298 trận
- Lulu35 trận45,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.180 trận
- Seraphine30 trận40,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,3% · 584 trận
- Nautilus27 trận—SoloQ: 48,2% · 1.088 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 52,0% · 732 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 46,4% · 509 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 44,5% · 582 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 49,1% · 499 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,0% · 1.074 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 41,9% · 215 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 46,6% · 431 trận
- Leona8 trận—SoloQ: 47,0% · 745 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 48,3% · 147 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 52,7% · 482 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 45,4% · 1.361 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 45,2% · 566 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 48,2% · 788 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%18.538 lượt chọn trên 483.221cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,6%199 lượt chọn trên 4.328cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%257 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

