Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,4%được chọn trong 580 trên 6.904 trận
- Cấm
- 4,9%169 lượt cấm trên 3.418 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,7 điểm55 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn57 trận50,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 708 trận
- Gnar33 trận63,6%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 52,0% · 585 trận
- K'Sante30 trận46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,5% · 523 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 49,5% · 487 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 45,1% · 799 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 47,9% · 420 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 51,0% · 616 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 47,8% · 879 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 50,3% · 698 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 49,1% · 599 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 46,8% · 434 trận
- Gragas15 trận—SoloQ: 46,5% · 424 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 48,7% · 236 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 51,7% · 358 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 51,4% · 564 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 50,3% · 658 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 46,5% · 734 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,1% · 675 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,0% · 1.067 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,5% · 759 trận
- Wukong77 trận48,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,7% · 963 trận
- Jarvan IV54 trận53,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.029 trận
- Xin Zhao48 trận47,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 338 trận
- Vi38 trận42,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,6% · 461 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 48,6% · 311 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 42,8% · 276 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 51,9% · 1.199 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 48,3% · 1.221 trận
- Trundle16 trận—SoloQ: 46,8% · 77 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 46,7% · 659 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 47,9% · 1.295 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 49,3% · 73 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 49,8% · 480 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 43,2% · 222 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 48,5% · 1.001 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 46,7% · 659 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 50,1% · 655 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 46,1% · 801 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 46,9% · 1.062 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 52,4% · 839 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,7% · 954 trận
- Viktor55 trận65,5%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.032 trận
- Syndra54 trận46,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.212 trận
- Orianna52 trận42,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,1% · 549 trận
- Ahri43 trận37,2%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.391 trận
- Locke30 trận53,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.124 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 51,2% · 783 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 49,1% · 503 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 49,5% · 519 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 52,3% · 331 trận
- Annie15 trận—SoloQ: 51,2% · 240 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,1% · 460 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 47,1% · 692 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 52,4% · 759 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 52,5% · 265 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 47,6% · 311 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 46,9% · 861 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,0% · 959 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 47,7% · 661 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,3% · 1.063 trận
- Yunara76 trận39,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,8% · 2.247 trận
- Ashe54 trận51,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 44,4% · 590 trận
- Xayah48 trận47,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 864 trận
- Jinx44 trận40,9%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.552 trận
- Caitlyn39 trận53,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.371 trận
- Ezreal33 trận45,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 55,2% · 1.340 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 49,9% · 2.156 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 48,3% · 2.232 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 47,8% · 1.679 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 54,0% · 472 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 50,9% · 495 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 51,2% · 475 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 48,8% · 861 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 54,6% · 328 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 47,4% · 927 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 50,1% · 853 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,1% · 728 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 48,9% · 683 trận
- Nautilus68 trận42,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.611 trận
- Lulu66 trận47,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.059 trận
- Seraphine50 trận48,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 567 trận
- Karma46 trận58,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.141 trận
- Rakan37 trận56,8%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 53,1% · 796 trận
- Braum32 trận43,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 44,6% · 881 trận
- Milio31 trận45,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,6% · 765 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 44,8% · 881 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 47,2% · 1.827 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 49,5% · 934 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 47,0% · 813 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,2% · 873 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 50,7% · 1.477 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,7% · 809 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 46,2% · 171 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 51,0% · 777 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 45,3% · 1.343 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%24.453 lượt chọn trên 745.912cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%419 lượt chọn trên 10.426cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%257 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

