Gangplank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,4%được chọn trong 423 trên 17.953 trận
- Cấm
- 6,9%1.167 lượt cấm trên 17.025 trận, so với 22,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +20,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,6 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 22,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +20,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite29 trận—SoloQ: 48,3% · 530 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 52,3% · 1.078 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 48,0% · 394 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 53,5% · 1.262 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 50,0% · 158 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 51,7% · 1.049 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 60,6% · 368 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 48,6% · 589 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 48,0% · 646 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 54,0% · 374 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 52,6% · 407 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 51,8% · 299 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,2% · 664 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 49,5% · 289 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 50,0% · 690 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 54,3% · 983 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 54,0% · 635 trận
- Vladimir7 trận—SoloQ: 49,3% · 454 trận
- Lee Sin52 trận44,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.769 trận
- Wukong29 trận—SoloQ: 56,1% · 544 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 48,5% · 1.181 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 56,0% · 832 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 50,3% · 431 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 57,2% · 715 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 54,2% · 769 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 52,0% · 465 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 52,0% · 1.290 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,2% · 387 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,9% · 966 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 50,4% · 740 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,1% · 452 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 52,8% · 271 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,1% · 1.055 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 53,9% · 525 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 53,1% · 563 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 53,9% · 525 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 52,4% · 1.131 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 55,5% · 1.224 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 51,4% · 1.001 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 51,7% · 1.107 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 50,9% · 686 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 49,3% · 576 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 48,8% · 654 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 51,6% · 961 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 49,7% · 837 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 53,1% · 800 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 52,1% · 457 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 52,0% · 882 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 49,8% · 1.127 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 49,5% · 380 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 52,1% · 697 trận
- Yunara41 trận43,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.859 trận
- Kai'Sa38 trận42,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.647 trận
- Ezreal36 trận55,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,7% · 1.608 trận
- Caitlyn34 trận70,6%chênh lệch +20,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.358 trận
- Jhin31 trận58,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.727 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 51,8% · 919 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 53,4% · 993 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 50,8% · 1.456 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 53,6% · 1.706 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 54,1% · 405 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 51,3% · 384 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,7% · 882 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 48,3% · 1.215 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 48,6% · 185 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 57,1% · 666 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 51,1% · 487 trận
- Lulu37 trận59,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.875 trận
- Nautilus37 trận48,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.675 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 52,6% · 916 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 52,6% · 692 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 53,8% · 442 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 51,4% · 979 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 48,8% · 1.225 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 53,3% · 418 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 49,2% · 1.891 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 49,5% · 739 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 52,4% · 680 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 46,4% · 1.056 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 49,5% · 709 trận
- Poppy11 trận—SoloQ: 50,6% · 328 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 52,9% · 1.004 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%22.221 lượt chọn trên 674.203cấm 22,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%240 lượt chọn trên 23.550cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

