Hồ sơ tướng · Top

Gangplank

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,4%Hạng 88 trên 173 tướng
Chọn
2,1%được chọn trong 577 trên 27.729 trận
Cấm
6,3%1.416 lượt cấm trên 22.532 trận, so với 10,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,1% từ 49,5% đến 56,7% trên 510 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    2,6%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    10,5%
    Tỉ lệ cấm 6,5% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 10,5% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần69% · 36.502
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt84% · 44.429
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 85 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 3.901
14%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

680+81 so với 599
934+67 so với 868
1.267+188 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gangplanktướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion66,7% · kỳ vọng 53,5% · 36 trận+13,1 điểmSoloQ -3,6
Aatrox56,3% · kỳ vọng 52,1% · 32 trận+4,1 điểmSoloQ -1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,8% · kỳ vọng 54,6% · 34 trận+7,2 điểmSoloQ +1,7
Wukong52,1% · kỳ vọng 50,7% · 48 trận+1,4 điểmSoloQ +1,6
Xin Zhao56,7% · kỳ vọng 53,3% · 30 trận+3,4 điểmSoloQ -2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,0% · kỳ vọng 52,6% · 40 trận+2,4 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn64,3% · kỳ vọng 51,2% · 42 trận+13,1 điểmSoloQ -1,0
Jhin57,6% · kỳ vọng 55,5% · 33 trận+2,0 điểmSoloQ -1,3
Xayah53,3% · kỳ vọng 52,0% · 30 trận+1,3 điểmSoloQ +2,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu59,6% · kỳ vọng 55,6% · 47 trận+4,0 điểmSoloQ +0,3
Braum51,6% · kỳ vọng 51,2% · 31 trận+0,4 điểmSoloQ +2,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi65,7% · kỳ vọng 53,4% · 35 trận+12,3 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra59,4% · kỳ vọng 53,9% · 32 trận+5,5 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn66,7% · kỳ vọng 55,1% · 51 trận+11,6 điểmSoloQ +0,1
Jhin55,8% · kỳ vọng 50,7% · 43 trận+5,1 điểmSoloQ +0,4
Yunara61,1% · kỳ vọng 55,3% · 36 trận+5,8 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus63,2% · kỳ vọng 53,4% · 57 trận+9,8 điểmSoloQ +0,9
Rakan59,4% · kỳ vọng 54,0% · 32 trận+5,4 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Sion36 trận
    66,7%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.171 trận
  • Malphite35 trận
    45,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.368 trận
  • Aatrox32 trận
    56,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.164 trận
  • Ornn25 trận
    —SoloQ: 49,6% · 871 trận
  • Renekton23 trận
    —SoloQ: 57,0% · 1.062 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin57 trận
    43,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 52,5% · 4.284 trận
  • Wukong48 trận
    52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.661 trận
  • Jarvan IV34 trận
    61,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.949 trận
  • Xin Zhao30 trận
    56,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,3% · 759 trận
  • Sylas28 trận
    —SoloQ: 47,7% · 2.131 trận
Mid16 tướng
  • Viktor40 trận
    55,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,1% · 2.467 trận
  • Syndra36 trận
    47,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.511 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.162 trận
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 50,3% · 2.355 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 53,3% · 2.095 trận
ADC17 tướng
  • Yunara49 trận
    49,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 4.054 trận
  • Kai'Sa44 trận
    43,2%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,8% · 4.657 trận
  • Caitlyn42 trận
    64,3%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 51,4% · 3.007 trận
  • Ezreal42 trận
    54,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,3% · 3.043 trận
  • Jhin33 trận
    57,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 5.224 trận
Support17 tướng
  • Lulu47 trận
    59,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,5% · 3.912 trận
  • Nautilus45 trận
    46,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,9% · 3.276 trận
  • Leona38 trận
    52,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.128 trận
  • Braum31 trận
    51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.587 trận
  • Seraphine31 trận
    41,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.224 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,6%50.419 lượt chọn trên 1.903.323cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%336 lượt chọn trên 38.304cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,7%G1122 trận trên 7.042
  • 1,9%G2134 trận trên 7.042
  • 1,6%G3+44 trận trên 2.800
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 122 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.