Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 18,9%được chọn trong 5.245 trên 27.820 trận
- Cấm
- 18,8%4.246 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 14,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm52 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,5%
- SoloQ
- 50,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 7,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,3%
- SoloQ
- 14,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn313 trận46,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 2.837 trận
- K'Sante290 trận47,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 3.931 trận
- Ambessa272 trận48,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 3.835 trận
- Sion259 trận49,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.264 trận
- Renekton241 trận46,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 3.762 trận
- Gnar195 trận52,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,8% · 3.103 trận
- Malphite183 trận45,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,9% · 4.701 trận
- Olaf178 trận35,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.938 trận
- Aatrox177 trận46,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 3.906 trận
- Jax158 trận46,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 4.368 trận
- Yone154 trận41,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,5% · 6.088 trận
- Mordekaiser144 trận43,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.239 trận
- Dr. Mundo141 trận51,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.175 trận
- Camille139 trận48,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 3.848 trận
- Shen139 trận51,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.583 trận
- Jayce85 trận54,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,8% · 5.660 trận
- Garen78 trận57,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,5% · 3.155 trận
- Fiora63 trận54,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,7% · 3.968 trận
- Irelia52 trận63,5%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 49,8% · 3.449 trận
- Gangplank47 trận40,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,5% · 3.912 trận
- Darius37 trận48,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 3.431 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 46,9% · 4.701 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 51,8% · 5.660 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 50,2% · 3.431 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,8% · 5.660 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 46,9% · 4.701 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,2% · 3.431 trận
- Wukong567 trận47,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 4.677 trận
- Jarvan IV413 trận46,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,1% · 5.159 trận
- Lee Sin399 trận48,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 10.891 trận
- Vi362 trận48,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 3.187 trận
- Xin Zhao265 trận50,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.057 trận
- Sylas216 trận45,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 5.225 trận
- Nocturne188 trận47,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,2% · 1.793 trận
- Qiyana160 trận45,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,4% · 6.731 trận
- Sejuani146 trận42,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.130 trận
- Cho'Gath144 trận47,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 3.411 trận
- Viego143 trận40,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,1% · 5.006 trận
- Lillia135 trận45,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,0% · 3.144 trận
- Skarner121 trận54,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.178 trận
- Graves104 trận42,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 5.485 trận
- Jayce88 trận40,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.947 trận
- Kha'Zix82 trận41,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 5.890 trận
- Elise62 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.277 trận
- Hecarim62 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 5.267 trận
- Nidalee56 trận44,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,8% · 4.072 trận
- Talon40 trận52,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,7% · 5.373 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 50,6% · 3.411 trận
- Master Yi16 trận—SoloQ: 51,0% · 3.183 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,6% · 3.411 trận
- Viktor431 trận44,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 7.018 trận
- Syndra429 trận47,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,3% · 6.860 trận
- Ahri387 trận43,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 6.281 trận
- Orianna293 trận45,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 3.242 trận
- Aurora204 trận46,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.784 trận
- Sylas200 trận47,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 5.042 trận
- Hwei187 trận49,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.928 trận
- Lissandra161 trận48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 3.267 trận
- Akali160 trận46,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 4.211 trận
- Yone158 trận48,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 5.747 trận
- Ryze153 trận49,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,6% · 2.165 trận
- LeBlanc144 trận44,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 3.782 trận
- Locke144 trận53,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 6.011 trận
- Galio120 trận55,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,6% · 3.547 trận
- Xerath106 trận48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.282 trận
- Twisted Fate100 trận51,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,5% · 4.954 trận
- Galio74 trận48,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 3.547 trận
- Zed66 trận36,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 4.723 trận
- Yasuo49 trận46,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 5.054 trận
- Ekko44 trận40,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,7% · 3.474 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,6% · 3.547 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 50,3% · 4.131 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 50,3% · 4.131 trận
- Yunara702 trận45,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 11.892 trận
- Caitlyn476 trận39,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,8% · 8.498 trận
- Jinx423 trận44,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 9.957 trận
- Lucian358 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 6.091 trận
- Jhin328 trận50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 13.817 trận
- Ezreal315 trận47,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 7.443 trận
- Ashe290 trận42,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,4% · 3.144 trận
- Kai'Sa281 trận47,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,8% · 11.245 trận
- Xayah218 trận47,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 4.093 trận
- Aphelios196 trận44,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,0% · 7.980 trận
- Tristana188 trận44,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 7.999 trận
- Zeri181 trận43,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 5.444 trận
- Miss Fortune174 trận44,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.816 trận
- Sivir162 trận57,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,3% · 2.178 trận
- Varus106 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.060 trận
- Kalista87 trận50,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,8% · 4.183 trận
- Twitch44 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.981 trận
- Draven33 trận57,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 46,2% · 3.584 trận
- Nautilus646 trận47,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 9.255 trận
- Milio456 trận51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 5.714 trận
- Seraphine439 trận44,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 4.109 trận
- Blitzcrank364 trận43,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,9% · 7.283 trận
- Thresh345 trận43,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,2% · 12.007 trận
- Karma335 trận49,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,6% · 6.698 trận
- Braum278 trận43,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 3.869 trận
- Leona265 trận51,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,4% · 4.969 trận
- Rell229 trận42,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 4.656 trận
- Rakan204 trận49,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 3.807 trận
- Yuumi190 trận47,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,2% · 5.639 trận
- Bard184 trận45,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 5.508 trận
- Alistar122 trận37,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,7% · 4.691 trận
- Neeko120 trận45,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.545 trận
- Pyke106 trận47,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 3.648 trận
- Nami105 trận58,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,8% · 6.452 trận
- Senna39 trận46,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 4.449 trận
- Janna35 trận54,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,0% · 5.633 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,1%134.835 lượt chọn trên 1.903.333cấm 14,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,6%3.678 lượt chọn trên 38.304cấm 20,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,2%272 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
36,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 24,4%G11.724 trận trên 7.056
- 15,9%G21.124 trận trên 7.057
- 11,7%G3+329 trận trên 2.809

