Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 18,1%được chọn trong 3.247 trên 17.958 trận
- Cấm
- 20,1%3.430 lượt cấm trên 17.029 trận, so với 23,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,9 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,8%
- SoloQ
- 50,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 8,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 22,0%
- SoloQ
- 23,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Frozen Heart
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa177 trận46,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.702 trận
- K'Sante173 trận48,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.333 trận
- Sion137 trận49,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 777 trận
- Renekton130 trận49,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.397 trận
- Ornn127 trận47,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 476 trận
- Aatrox124 trận48,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.632 trận
- Yone116 trận43,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.738 trận
- Gnar115 trận53,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.305 trận
- Jax115 trận46,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.231 trận
- Malphite112 trận45,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.708 trận
- Nasus109 trận49,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.018 trận
- Olaf102 trận33,3%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.471 trận
- Mordekaiser92 trận43,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,3% · 713 trận
- Camille83 trận49,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.287 trận
- Gwen80 trận47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 581 trận
- Jayce61 trận57,4%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,7% · 3.200 trận
- Fiora44 trận59,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.562 trận
- Irelia40 trận67,5%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.679 trận
- Gangplank37 trận40,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.875 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 47,0% · 1.389 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 47,0% · 1.389 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,7% · 3.200 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 46,5% · 1.708 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,7% · 3.200 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 46,5% · 1.708 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 47,0% · 1.389 trận
- Lee Sin331 trận49,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 6.864 trận
- Wukong284 trận45,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.336 trận
- Jarvan IV229 trận49,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.948 trận
- Vi224 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.715 trận
- Sylas178 trận44,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.663 trận
- Xin Zhao134 trận51,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.060 trận
- Viego109 trận38,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.930 trận
- Qiyana108 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 3.103 trận
- Nocturne107 trận50,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,5% · 679 trận
- Lillia103 trận46,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.134 trận
- Cho'Gath93 trận46,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.116 trận
- Graves82 trận46,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.255 trận
- Jayce76 trận40,8%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.268 trận
- Sejuani71 trận36,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,5% · 323 trận
- Kha'Zix51 trận41,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.737 trận
- Elise49 trận53,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.320 trận
- Nidalee49 trận46,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 44,3% · 2.758 trận
- Hecarim41 trận58,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.950 trận
- Talon31 trận48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.004 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 51,7% · 1.242 trận
- Ahri215 trận48,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.872 trận
- Viktor211 trận39,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 53,4% · 3.342 trận
- Syndra192 trận47,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 2.600 trận
- Sylas153 trận49,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.561 trận
- Orianna147 trận47,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.528 trận
- Aurora118 trận52,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.181 trận
- Lissandra114 trận52,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.503 trận
- Yone113 trận45,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,2% · 2.391 trận
- Hwei106 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.154 trận
- Akali104 trận45,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.856 trận
- LeBlanc103 trận45,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.578 trận
- Ryze99 trận46,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.011 trận
- Galio86 trận58,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.833 trận
- Locke85 trận52,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,9% · 2.383 trận
- Vex82 trận48,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 887 trận
- Twisted Fate75 trận50,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 45,5% · 2.973 trận
- Galio54 trận46,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.833 trận
- Zed49 trận34,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.620 trận
- Yasuo32 trận46,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.837 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.518 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.518 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 53,6% · 1.833 trận
- Yunara398 trận48,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 5.296 trận
- Caitlyn304 trận41,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 3.599 trận
- Lucian256 trận48,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.852 trận
- Jhin238 trận52,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 6.630 trận
- Jinx229 trận40,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 3.946 trận
- Ezreal212 trận52,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 3.715 trận
- Ashe186 trận42,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.030 trận
- Kai'Sa181 trận47,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,7% · 5.450 trận
- Aphelios145 trận43,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,1% · 4.491 trận
- Xayah141 trận45,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.773 trận
- Zeri115 trận41,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 2.479 trận
- Miss Fortune113 trận43,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.150 trận
- Tristana95 trận45,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.955 trận
- Sivir79 trận53,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,3% · 628 trận
- Varus68 trận57,4%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,6% · 731 trận
- Corki56 trận55,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,1% · 994 trận
- Kalista48 trận52,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.590 trận
- Nautilus395 trận51,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 4.498 trận
- Seraphine304 trận44,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.682 trận
- Blitzcrank268 trận45,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 3.584 trận
- Milio262 trận50,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,7% · 2.003 trận
- Thresh247 trận39,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,2% · 5.498 trận
- Leona164 trận52,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.916 trận
- Karma162 trận51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.892 trận
- Yuumi153 trận46,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,1% · 2.738 trận
- Braum146 trận42,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.222 trận
- Bard114 trận45,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.793 trận
- Rell113 trận41,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.854 trận
- Rakan110 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.595 trận
- Pyke91 trận47,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.516 trận
- Neeko88 trận44,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,4% · 837 trận
- Alistar72 trận41,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,2% · 2.144 trận
- Senna22 trận—SoloQ: 47,2% · 1.377 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,0%54.232 lượt chọn trên 674.205cấm 23,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,1%2.142 lượt chọn trên 23.550cấm 22,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,2%272 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

