Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 20,2%được chọn trong 576 trên 2.850 trận
- Cấm
- 13,3%277 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 7,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,1 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,1 điểm65 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 5,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,1%
- SoloQ
- 7,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Riftmaker
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,1 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn41 trận31,7%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 45,0% · 722 trận
- Ambessa35 trận45,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 750 trận
- Sion33 trận51,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 474 trận
- Renekton30 trận46,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 838 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 52,2% · 492 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 49,6% · 859 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 52,9% · 560 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 53,5% · 798 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 48,5% · 445 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 47,6% · 641 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 48,8% · 1.042 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 48,7% · 680 trận
- Sett17 trận—SoloQ: 49,5% · 600 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 53,8% · 489 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 51,6% · 562 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 49,1% · 808 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 43,2% · 893 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.070 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,4% · 760 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,9% · 831 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,6% · 784 trận
- Wukong69 trận55,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.191 trận
- Jarvan IV48 trận41,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,8% · 991 trận
- Vi35 trận34,3%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 48,7% · 423 trận
- Xin Zhao34 trận61,8%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 50,3% · 334 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 56,4% · 438 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 47,8% · 1.302 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 48,5% · 742 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 58,7% · 121 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 53,4% · 193 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 51,5% · 927 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 48,3% · 928 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 53,9% · 245 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 47,7% · 796 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 48,8% · 1.282 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 49,0% · 766 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 46,4% · 1.443 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 48,8% · 1.098 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 53,1% · 853 trận
- Syndra71 trận45,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.249 trận
- Viktor65 trận56,9%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.401 trận
- Ahri44 trận36,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.363 trận
- Orianna37 trận37,8%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 49,3% · 515 trận
- Aurora32 trận37,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,3% · 474 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 52,6% · 1.035 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 50,5% · 790 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 46,4% · 571 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 52,0% · 808 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 49,3% · 594 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 53,8% · 329 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 45,0% · 269 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 53,8% · 169 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 47,8% · 735 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,4% · 1.233 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,8% · 680 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 46,5% · 727 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 46,1% · 914 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 48,8% · 680 trận
- Yunara82 trận39,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.101 trận
- Caitlyn54 trận40,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.582 trận
- Jinx51 trận45,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.393 trận
- Ezreal46 trận45,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.228 trận
- Lucian35 trận54,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.180 trận
- Kai'Sa32 trận43,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.881 trận
- Jhin31 trận48,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.644 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 51,0% · 819 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 50,1% · 1.615 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 50,1% · 691 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 46,4% · 895 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 48,6% · 500 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 49,4% · 1.186 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 50,9% · 293 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 51,0% · 559 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 49,6% · 683 trận
- Nautilus84 trận46,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.432 trận
- Karma57 trận49,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.090 trận
- Milio57 trận57,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.032 trận
- Braum34 trận38,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,1% · 809 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 45,7% · 1.271 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 48,9% · 925 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 50,3% · 771 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 46,3% · 1.032 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 47,2% · 735 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 51,6% · 609 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 46,3% · 2.056 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 48,7% · 224 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 48,2% · 2.003 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 50,1% · 375 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,3% · 1.192 trận
- Sona11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.071 trận
- Soraka11 trận—SoloQ: 50,4% · 885 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 47,0% · 968 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.427 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,6%27.040 lượt chọn trên 483.218cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,2%442 lượt chọn trên 4.328cấm 14,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,2%272 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

