Akali
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,5%được chọn trong 451 trên 6.927 trận
- Cấm
- 14,6%500 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 18,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,9%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,3%
- SoloQ
- 18,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 77%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận55,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,2% · 656 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 49,2% · 659 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 50,5% · 505 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 51,5% · 480 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 46,1% · 319 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 46,4% · 491 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 52,8% · 581 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 44,3% · 689 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 49,7% · 471 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 50,0% · 254 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 51,3% · 302 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 43,7% · 382 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 46,7% · 711 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 47,0% · 1.087 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 47,0% · 364 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 45,6% · 653 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 49,7% · 583 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,4% · 696 trận
- Wukong52 trận53,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 794 trận
- Jarvan IV47 trận66,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,6% · 956 trận
- Xin Zhao35 trận51,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 303 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 45,7% · 407 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 42,2% · 199 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 54,1% · 303 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 45,1% · 195 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 46,1% · 521 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 48,2% · 1.084 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 45,4% · 108 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,2% · 264 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 47,8% · 875 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.050 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 53,6% · 399 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 54,8% · 896 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 48,5% · 557 trận
- Viktor70 trận55,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.007 trận
- Orianna44 trận54,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,7% · 522 trận
- Syndra40 trận40,0%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.144 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 46,1% · 1.103 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 48,5% · 841 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.158 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 43,5% · 690 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 49,9% · 581 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 43,0% · 669 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 53,1% · 1.481 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 47,7% · 398 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 52,4% · 233 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 46,4% · 472 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 55,2% · 210 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 42,0% · 619 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.061 trận
- Yunara35 trận60,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.603 trận
- Ashe30 trận70,0%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,2% · 488 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 49,7% · 1.198 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 46,3% · 1.358 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 48,8% · 783 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 48,1% · 499 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 46,2% · 637 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 48,4% · 1.286 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 48,9% · 1.614 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 52,2% · 1.061 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 47,8% · 1.913 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 53,7% · 428 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 52,2% · 431 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 45,4% · 768 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 45,2% · 798 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 50,6% · 699 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,0% · 719 trận
- Viktor5 trận—SoloQ: 47,4% · 578 trận
- Milio40 trận55,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 711 trận
- Braum34 trận61,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,9% · 846 trận
- Lulu33 trận51,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.565 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 49,7% · 545 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 45,9% · 1.205 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 49,2% · 835 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 47,0% · 738 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 46,7% · 711 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 43,9% · 751 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 49,4% · 891 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 45,0% · 1.567 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 49,9% · 1.249 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 48,1% · 345 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 47,7% · 241 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 48,5% · 775 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 46,1% · 722 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 52,5% · 646 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,2% · 1.310 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%21.643 lượt chọn trên 745.908cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%276 lượt chọn trên 10.426cấm 14,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,1%136 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

