Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
30,1%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
9,4%được chọn trong 1.713 trên 18.319 trận
Cấm
20,7%3.591 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 17,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,1% từ 46,8% đến 51,4% trên 1.242 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    3,6%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    20,4%
    SoloQ
    17,4%
    Tỉ lệ cấm 20,4% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 17,4% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện92% · 22.651
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt69% · 16.931
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 195 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)56% · 4.767
56%số trận ở soloQ
  1. Hextech Gunblade
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

564+36 so với 528
955+56 so với 899
1.184+5 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Akalitướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nocturne ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton57,1% · kỳ vọng 48,5% · 56 trận+8,7 điểmSoloQ -1,4
Malphite53,8% · kỳ vọng 47,4% · 52 trận+6,5 điểmSoloQ -1,5
Sion55,1% · kỳ vọng 49,4% · 49 trận+5,7 điểmSoloQ +0,6
K'Sante55,4% · kỳ vọng 51,5% · 56 trận+3,9 điểmSoloQ -1,7
Ambessa51,9% · kỳ vọng 49,4% · 52 trận+2,5 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne66,0% · kỳ vọng 51,6% · 47 trận+14,4 điểmSoloQ +1,9
Graves63,3% · kỳ vọng 49,1% · 30 trận+14,3 điểmSoloQ +0,3
Sejuani61,0% · kỳ vọng 48,8% · 41 trận+12,2 điểmSoloQ +7,3
Viego63,3% · kỳ vọng 49,5% · 30 trận+13,9 điểmSoloQ 0,0
Lee Sin52,5% · kỳ vọng 50,4% · 139 trận+2,1 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,5% · kỳ vọng 48,7% · 134 trận+5,8 điểmSoloQ +3,5
Orianna58,6% · kỳ vọng 52,9% · 58 trận+5,7 điểmSoloQ -3,8
Vex53,8% · kỳ vọng 47,3% · 39 trận+6,5 điểmSoloQ -2,3
Syndra52,9% · kỳ vọng 48,8% · 51 trận+4,2 điểmSoloQ -0,8
Sylas54,2% · kỳ vọng 51,3% · 59 trận+2,9 điểmSoloQ +3,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal63,3% · kỳ vọng 53,8% · 98 trận+9,4 điểmSoloQ +1,0
Yunara53,2% · kỳ vọng 47,0% · 124 trận+6,2 điểmSoloQ -1,0
Aphelios63,0% · kỳ vọng 53,4% · 54 trận+9,6 điểmSoloQ -0,9
Sivir57,1% · kỳ vọng 49,0% · 42 trận+8,1 điểmSoloQ -2,2
Miss Fortune52,4% · kỳ vọng 48,9% · 42 trận+3,5 điểmSoloQ -2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona58,3% · kỳ vọng 48,2% · 84 trận+10,1 điểmSoloQ +1,3
Karma58,3% · kỳ vọng 51,0% · 48 trận+7,3 điểmSoloQ -0,5
Lulu54,8% · kỳ vọng 51,3% · 104 trận+3,5 điểmSoloQ -3,3
Pyke60,0% · kỳ vọng 52,1% · 30 trận+7,9 điểmSoloQ -1,3
Braum48,2% · kỳ vọng 46,5% · 83 trận+1,7 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite65,1% · kỳ vọng 50,8% · 63 trận+14,2 điểmSoloQ -0,2
Renekton62,5% · kỳ vọng 49,7% · 56 trận+12,8 điểmSoloQ -1,4
Jax62,5% · kỳ vọng 50,2% · 40 trận+12,3 điểmSoloQ -0,1
Dr. Mundo54,5% · kỳ vọng 47,1% · 44 trận+7,5 điểmSoloQ -2,1
Sion53,2% · kỳ vọng 48,9% · 79 trận+4,3 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego58,7% · kỳ vọng 48,8% · 46 trận+9,9 điểmSoloQ -0,3
Cho'Gath60,0% · kỳ vọng 50,5% · 35 trận+9,5 điểmSoloQ -3,0
Vi53,2% · kỳ vọng 49,3% · 77 trận+3,9 điểmSoloQ -0,6
Xin Zhao51,9% · kỳ vọng 49,4% · 52 trận+2,5 điểmSoloQ -4,8
Nocturne47,8% · kỳ vọng 46,6% · 46 trận+1,2 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe67,3% · kỳ vọng 51,7% · 55 trận+15,6 điểmSoloQ +0,7
Caitlyn57,4% · kỳ vọng 51,5% · 122 trận+5,9 điểmSoloQ +0,4
Yunara56,9% · kỳ vọng 51,2% · 123 trận+5,7 điểmSoloQ +0,9
Lucian48,7% · kỳ vọng 48,6% · 78 trận+0,1 điểmSoloQ +2,0
Zeri56,8% · kỳ vọng 52,9% · 37 trận+3,9 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio55,9% · kỳ vọng 47,6% · 68 trận+8,3 điểmSoloQ +0,4
Nautilus52,5% · kỳ vọng 47,5% · 120 trận+5,0 điểmSoloQ -1,6
Karma56,3% · kỳ vọng 47,2% · 48 trận+9,0 điểmSoloQ +1,8
Thresh55,3% · kỳ vọng 50,7% · 85 trận+4,6 điểmSoloQ +0,6
Braum55,8% · kỳ vọng 51,8% · 77 trận+4,1 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Yone57 trận
    50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.571 trận
  • K'Sante56 trận
    55,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.082 trận
  • Renekton56 trận
    57,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,7% · 707 trận
  • Ambessa52 trận
    51,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 803 trận
  • Malphite52 trận
    53,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,2% · 686 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin139 trận
    52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.574 trận
  • Sylas92 trận
    45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.447 trận
  • Wukong90 trận
    38,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,6% · 504 trận
  • Jarvan IV83 trận
    51,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,1% · 864 trận
  • Vi79 trận
    50,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,1% · 700 trận
Mid19 tướng
  • Viktor134 trận
    54,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 54,4% · 1.562 trận
  • Yone84 trận
    46,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.736 trận
  • Ahri62 trận
    45,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 43,5% · 598 trận
  • Locke62 trận
    48,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.810 trận
  • Galio61 trận
    47,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.138 trận
ADC17 tướng
  • Yunara124 trận
    53,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.929 trận
  • Kai'Sa115 trận
    37,4%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.772 trận
  • Jhin101 trận
    49,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.910 trận
  • Ezreal98 trận
    63,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.633 trận
  • Caitlyn90 trận
    41,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.343 trận
Support16 tướng
  • Nautilus116 trận
    48,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.706 trận
  • Lulu104 trận
    54,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,7% · 1.808 trận
  • Thresh89 trận
    46,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,4% · 1.948 trận
  • Leona84 trận
    58,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,6% · 935 trận
  • Braum83 trận
    48,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 788 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%24.446 lượt chọn trên 682.027cấm 17,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%799 lượt chọn trên 24.310cấm 20,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,1%136 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 7,1%G1298 trận trên 4.222
  • 6,8%G2288 trận trên 4.222
  • 6,0%G3+109 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 298 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.